Tiền ảo: 17.423
Sàn giao dịch: 1.488
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,254T $ 0.9%
Lưu lượng 24 giờ: 73,36B $
Gas: 0.232 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Token Aave hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Token Aave hôm nay là $10 Triệu, thay đổi -2.7% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$13.770.253
Vốn hóa 2.7%
$17.931.625
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
🚀 Tăng mạnh nhất
Hiện không có loại tiền mã hóa nào tăng nhiều.
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
AENJ
Aave ENJ v1
AENJ
$0,03870 0.5% 12.9% 17.1% 14.1% $0,00 - $2.190,50 aave enj v1 (AENJ) 7d chart
AREN
Aave REN v1
AREN
$0,003149 0.2% 0.0% 4.1% 4.1% $0,00 - $199,42 aave ren v1 (AREN) 7d chart
ABPT
Aave Balancer Pool Token
ABPT
$0,1076 0.3% 1.7% 11.7% 19.0% $23,80 - $364.994 aave balancer pool token (ABPT) 7d chart
STKABPT
Staked Aave Balancer Pool Token
STKABPT
$0,1076 0.2% 1.6% 11.7% 18.6% $24,07 - $306.861 staked aave balancer pool token (STKABPT) 7d chart
YVAAVE
Aave yVault
YVAAVE
$76,47 1.0% 0.3% 14.1% 16.5% $0,00 - $11.072,43 aave yvault (YVAAVE) 7d chart
AAMMUNIWBTCWETH
Aave AMM UniWBTCWETH
AAMMUNIWBTCWETH
$2.750.768.324 0.1% 0.6% 1.6% 18.5% $0,00 - $519,28 aave amm uniwbtcweth (AAMMUNIWBTCWETH) 7d chart
AAMMUNIWBTCUSDC
Aave AMM UniWBTCUSDC
AAMMUNIWBTCUSDC
$93.848.574.451.676 0.3% 0.7% 0.1% 9.9% $0,00 - $1.327,97 aave amm uniwbtcusdc (AAMMUNIWBTCUSDC) 7d chart
AZRX
Aave ZRX v1
AZRX
$0,08567 0.0% 0.5% 4.3% 18.4% $0,00 - $6.227,90 aave zrx v1 (AZRX) 7d chart
AWBTC
Aave WBTC v1
AWBTC
$62.896,02 0.2% 0.6% 0.2% 18.8% $0,00 - $37.800.510 aave wbtc v1 (AWBTC) 7d chart
ASNX
Aave SNX v1
ASNX
$0,2431 0.2% 0.7% 0.0% 22.9% $0,00 - $12.921,23 aave snx v1 (ASNX) 7d chart
AMKR
Aave MKR v1
AMKR
$1.344,64 0.4% 2.5% 2.8% 16.8% $0,00 - $77.278,29 aave mkr v1 (AMKR) 7d chart
AMANA
Aave MANA v1
AMANA
$0,06618 0.4% 1.0% 1.5% 26.5% $0,00 - $4.748,76 aave mana v1 (AMANA) 7d chart
ALINK
Aave LINK v1
ALINK
$7,85 0.2% 1.2% 0.2% 18.3% $1,65 - $1.883.382 aave link v1 (ALINK) 7d chart
AKNC
Aave KNC v1
AKNC
$0,1172 0.3% 0.1% 4.6% 17.0% $0,00 - $5.929,19 aave knc v1 (AKNC) 7d chart
ABAT
Aave BAT v1
ABAT
$0,08837 0.4% 2.5% 3.8% 10.2% $0,00 - $28.441,11 aave bat v1 (ABAT) 7d chart
AUSDT
Aave USDT v1
AUSDT
$0,9943 0.5% 0.5% 0.5% 0.6% $2,00 - $11.552.276 aave usdt v1 (AUSDT) 7d chart
ATUSD
Aave TUSD v1
ATUSD
$0,9980 0.2% 0.0% 0.4% 0.3% $37,74 - - aave tusd v1 (ATUSD) 7d chart
ASUSD
Aave SUSD v1
ASUSD
$0,2768 1.6% 8.2% 45.9% 59.7% $3,30 - $31.616,58 aave susd v1 (ASUSD) 7d chart
AUSDC
Aave v1 USDC
AUSDC
$0,9984 0.4% 0.1% 0.1% 0.3% $1,86 - - aave v1 usdc (AUSDC) 7d chart
AETH
Aave ETH v1
AETH
- - - - - $0,00 - $6.414.885 aave eth v1 (AETH) 7d chart
ADAI
Aave DAI v1
ADAI
$1,00 0.1% 0.0% 0.0% 0.1% $11,62 - - aave dai v1 (ADAI) 7d chart
ADAI
Aave DAI
ADAI
$0,9985 0.2% 0.1% 0.2% 0.2% $0,00 - - aave dai (ADAI) 7d chart
AWBTC
Aave WBTC
AWBTC
$62.896,02 0.2% 0.1% 1.0% 18.1% $2,33 - $37.800.510 aave wbtc (AWBTC) 7d chart
ABUSD
Aave BUSD
ABUSD
$0,9977 0.1% 0.3% 0.0% 0.1% $0,00 - $295.911 aave busd (ABUSD) 7d chart
ATUSD
Aave TUSD
ATUSD
$0,9980 0.1% 0.1% 0.0% 0.1% $0,00 - $284.292 aave tusd (ATUSD) 7d chart
AUSDT
Aave USDT
AUSDT
$0,9990 0.1% 0.0% 0.2% 0.1% $116,20 - - aave usdt (AUSDT) 7d chart
ABAT
Aave BAT
ABAT
$0,08837 0.3% 1.8% 2.6% 9.5% $0,00 - $14.316,12 aave bat (ABAT) 7d chart
ASUSD
Aave SUSD
ASUSD
$0,2819 0.0% 6.5% 44.2% 58.9% $2,33 - $65.686,93 aave susd (ASUSD) 7d chart
ALINK
Aave LINK
ALINK
$7,85 0.2% 0.0% 0.8% 18.5% $7,03 - $2.178.146 aave link (ALINK) 7d chart
AKNC
Aave KNC
AKNC
$0,1173 0.3% 0.8% 3.2% 16.7% $0,00 - $3.283,22 aave knc (AKNC) 7d chart
AUSDC
Aave v2 USDC
AUSDC
$1,00000 0.1% 0.0% 0.2% 0.0% $46.598,56 - $22.563.370 aave v2 usdc (AUSDC) 7d chart
ASNX
Aave SNX
ASNX
$0,2431 0.2% 1.4% 1.3% 23.1% $0,00 - $74.889,11 aave snx (ASNX) 7d chart
AMKR
Aave MKR
AMKR
$1.344,64 0.2% 2.5% 2.9% 16.7% $0,00 - $83.864,63 aave mkr (AMKR) 7d chart
AZRX
Aave ZRX
AZRX
$0,08541 0.2% 0.8% 3.3% 18.6% $0,00 - $11.522,38 aave zrx (AZRX) 7d chart
AENJ
Aave ENJ
AENJ
$0,03870 0.4% 12.9% 17.1% 14.2% $0,00 - $5.820,34 aave enj (AENJ) 7d chart
AMANA
Aave MANA
AMANA
$0,06618 0.2% 0.3% 1.5% 26.7% $0,00 - $13.129,51 aave mana (AMANA) 7d chart
AREN
Aave REN
AREN
$0,003164 0.2% 0.4% 3.0% 3.9% $0,00 - $481,78 aave ren (AREN) 7d chart
AAMMWBTC
Aave AMM WBTC
AAMMWBTC
$62.854,64 0.4% 0.0% 0.9% 18.3% $0,00 - $13.979,73 aave amm wbtc (AAMMWBTC) 7d chart
AAMMUNIBATWETH
Aave AMM UniBATWETH
AAMMUNIBATWETH
$41,74 0.3% 1.9% 1.3% 14.9% $0,00 - $724,34 aave amm unibatweth (AAMMUNIBATWETH) 7d chart
AAMMUNIDAIUSDC
Aave AMM UniDAIUSDC
AAMMUNIDAIUSDC
$2.268.610 0.3% 0.2% 0.2% 0.0% $0,00 - $20,62 aave amm unidaiusdc (AAMMUNIDAIUSDC) 7d chart
AAMMUNIUSDCWETH
Aave AMM UniUSDCWETH
AAMMUNIUSDCWETH
$233.282.344 0.3% 0.0% 1.3% 10.1% $0,00 - $57,50 aave amm uniusdcweth (AAMMUNIUSDCWETH) 7d chart
ABUSD
Aave BUSD v1
ABUSD
$0,9977 0.1% 0.0% 0.0% 0.1% $0,00 - $295.911 aave busd v1 (ABUSD) 7d chart
STKGHO
Aave stkGHO
STKGHO
- - - - - $10,23 - - aave stkgho (STKGHO) 7d chart
AEURE
Aave v3 EURe
AEURE
- - - - - - - - aave v3 eure (AEURE) 7d chart
AGNO
Aave v3 GNO
AGNO
- - - - - - - - aave v3 gno (AGNO) 7d chart
AMETIS
Aave v3 Metis
AMETIS
- - - - - - - - aave v3 metis (AMETIS) 7d chart
ASUSD
Aave v3 sUSD
ASUSD
- - - - - $0,00 - - aave v3 susd (ASUSD) 7d chart
WASONUSDC
Wrapped Aave Sonic USDC
WASONUSDC
- - - - - $0,00 - - wrapped aave sonic usdc (WASONUSDC) 7d chart
AMAI
Aave v3 MAI
AMAI
- - - - - - - - aave v3 mai (AMAI) 7d chart
ASAVAX
Aave v3 sAVAX
ASAVAX
- - - - - $0,00 - - aave v3 savax (ASAVAX) 7d chart
ALINUSDC
Aave USDC (Linea)
ALINUSDC
- - - - - $47,37 - - aave usdc (linea) (ALINUSDC) 7d chart
Hiển thị 101 đến 151 trong số 151 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Token Aave hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Token Aave hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Token Aave hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
Theo dõi địa chỉ ví
Dán
Truy cập chỉ đọc - we can’t make changes to your wallet.
We currently support the following EVM networks:
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai
Support for Solana is coming soon.
or
Tạo Danh mục đầu tư
Chọn biểu tượng
💎
🔥
👀
🚀
💰
🦍
🌱
💩
🌙
🪂
💚
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.
Bạn đã đạt đến giới hạn.
Danh mục đầu tư khách bị giới hạn ở 10 tiền ảo. Hãy đăng ký hoặc đăng nhập để giữ những tiền ảo được liệt kê bên dưới.