Tiền ảo: 21.164
Sàn giao dịch: 1.496
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,694T $ 1.7%
Lưu lượng 24 giờ: 46,772B $
Gas: 0.043 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Token Aave hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Token Aave hôm nay là $0, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$0,00
Vốn hóa 0.0%
$341.778
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
Filters
Quick Filters - try these out! Quick Filters
Market Cap
to
Fully Diluted Valuation
to
Market Cap / FDV
to
24h Volume
to
24h Price Changes
to
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
ARPL
Aave v3 RPL
ARPL
$1,80 0.0% 4.4% 4.4% 32.1% - - $625.035 aave v3 rpl (ARPL) 7d chart
ABASUSDBC
Aave v3 aBasUSDbC
ABASUSDBC
$0,9999 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% - - $156.564 aave v3 abasusdbc (ABASUSDBC) 7d chart
AUSDC.E
Aave v3 USDC.e
AUSDC.E
$0,9998 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% - - $1.130.887 aave v3 usdc.e (AUSDC.E) 7d chart
AARB
Aave v3 ARB
AARB
$0,1374 2.0% 4.1% 30.4% 81.8% - - $3.155.934 aave v3 arb (AARB) 7d chart
AEURS
Aave v3 EURS
AEURS
$1,16 0.0% 0.0% 0.1% 0.4% - - $12.294,49 aave v3 eurs (AEURS) 7d chart
ASAVAX
Aave v3 sAVAX
ASAVAX
$0,00 - - - - - - - aave v3 savax (ASAVAX) 7d chart
AMAI
Aave v3 MAI
AMAI
$0,00 - - - - - - - aave v3 mai (AMAI) 7d chart
ASUSD
Aave v3 sUSD
ASUSD
$0,00 - - - - - - - aave v3 susd (ASUSD) 7d chart
AMKR
Aave MKR
AMKR
$1.438,75 0.5% 2.3% 12.1% 18.3% - - $89.538,76 aave mkr (AMKR) 7d chart
AMATICX
Aave v3 MaticX
AMATICX
$0,1139 0.4% 0.9% 3.1% 31.0% - - $820.612 aave v3 maticx (AMATICX) 7d chart
ASTMATIC
Aave v3 stMATIC
ASTMATIC
$0,1096 0.4% 0.9% 3.1% 30.7% - - $18.076,39 aave v3 stmatic (ASTMATIC) 7d chart
AWMATIC
Aave v3 WMATIC
AWMATIC
$0,09520 0.3% 0.9% 3.1% 30.7% - - $9.578.169 aave v3 wmatic (AWMATIC) 7d chart
AGHST
Aave v3 GHST
AGHST
$0,06457 0.7% 0.7% 3.2% 51.6% - - $46.051,62 aave v3 ghst (AGHST) 7d chart
ASUSHI
Aave v3 SUSHI
ASUSHI
$0,1973 0.0% 0.7% 0.1% 0.0% - - - aave v3 sushi (ASUSHI) 7d chart
AAGEUR
Aave v3 agEUR
AAGEUR
$1,16 0.0% 0.0% 0.1% 0.4% - - $7.602,85 aave v3 ageur (AAGEUR) 7d chart
ADPI
Aave v3 DPI
ADPI
$115,97 0.0% 1.0% 1.0% 1.0% - - $43.628,52 aave v3 dpi (ADPI) 7d chart
AMETIS
Aave v3 Metis
AMETIS
$0,00 - - - - - - - aave v3 metis (AMETIS) 7d chart
AGNO
Aave v3 GNO
AGNO
$0,00 - - - - - - - aave v3 gno (AGNO) 7d chart
AEURE
Aave v3 EURe
AEURE
$0,00 - - - - - - - aave v3 eure (AEURE) 7d chart
ASNX
Aave SNX
ASNX
$0,2152 0.4% 2.1% 4.1% 9.8% - - $65.699,31 aave snx (ASNX) 7d chart
AENJ
Aave ENJ v1
AENJ
$0,02710 0.4% 2.2% 0.1% 14.4% - - $1.527,02 aave enj v1 (AENJ) 7d chart
AREN
Aave REN v1
AREN
$0,003534 1.5% 2.6% 0.7% 10.7% - - $222,77 aave ren v1 (AREN) 7d chart
ABPT
Aave Balancer Pool Token
ABPT
$0,1800 0.4% 1.4% 5.3% 41.1% - - $610.088 aave balancer pool token (ABPT) 7d chart
STKABPT
Staked Aave Balancer Pool Token
STKABPT
$0,1800 0.4% 1.4% 5.3% 41.1% - - $504.184 staked aave balancer pool token (STKABPT) 7d chart
YVAAVE
Aave yVault
YVAAVE
$130,58 0.1% 1.3% 6.9% 42.7% - - $18.906,40 aave yvault (YVAAVE) 7d chart
LEND
Aave [OLD]
LEND
$0,1109 0.3% 0.3% 7.4% 19.5% $4,15 - $144.148.869 aave [old] (LEND) 7d chart
STKGHO
Aave stkGHO
STKGHO
$0,9668 0.0% 0.1% 0.1% 0.0% $51,36 - $31.020.428 aave stkgho (STKGHO) 7d chart
AAMMUNIWBTCWETH
Aave AMM UniWBTCWETH
AAMMUNIWBTCWETH
$3.643.931.838 0.4% 2.2% 3.0% 26.4% - - $687,89 aave amm uniwbtcweth (AAMMUNIWBTCWETH) 7d chart
AUSDC
Aave v2 USDC
AUSDC
$1,00 0.2% 0.1% 0.3% 0.2% - - $20.549.399 aave v2 usdc (AUSDC) 7d chart
ALINUSDC
Aave USDC (Linea)
ALINUSDC
$0,00 - - - - - - - aave usdc (linea) (ALINUSDC) 7d chart
AKNC
Aave KNC
AKNC
$0,1424 1.6% 5.9% 18.9% 41.0% - - $3.989,15 aave knc (AKNC) 7d chart
ALINK
Aave LINK
ALINK
$11,27 0.5% 2.3% 8.0% 28.6% - - $3.072.126 aave link (ALINK) 7d chart
ASUSD
Aave SUSD
ASUSD
$0,3903 0.4% 1.6% 0.7% 32.3% - - $90.968,62 aave susd (ASUSD) 7d chart
ABAT
Aave BAT
ABAT
$0,07816 0.4% 8.4% 9.1% 38.5% - - $10.706,97 aave bat (ABAT) 7d chart
AUSDT
Aave USDT
AUSDT
$1,00 0.2% 0.0% 0.3% 0.3% - - - aave usdt (AUSDT) 7d chart
ATUSD
Aave TUSD
ATUSD
$1,00 0.2% 0.0% 0.3% 0.5% - - $286.633 aave tusd (ATUSD) 7d chart
ABUSD
Aave BUSD
ABUSD
$1,00 0.2% 0.0% 0.6% 0.4% - - $298.107 aave busd (ABUSD) 7d chart
AWBTC
Aave WBTC
AWBTC
$75.826,07 0.4% 2.5% 5.4% 20.5% - - $45.571.470 aave wbtc (AWBTC) 7d chart
ADAI
Aave DAI
ADAI
$1,00 0.2% 0.0% 0.4% 0.3% - - - aave dai (ADAI) 7d chart
ADAI
Aave DAI v1
ADAI
$1,00 0.2% 0.0% 0.4% 0.2% - - - aave dai v1 (ADAI) 7d chart
AETH
Aave ETH v1
AETH
$2.091,08 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $28.821.657.186 - $6.489.943 aave eth v1 (AETH) 7d chart
AUSDC
Aave v1 USDC
AUSDC
$1,00 0.0% 0.1% 0.6% 0.2% - - - aave v1 usdc (AUSDC) 7d chart
ASUSD
Aave SUSD v1
ASUSD
$0,3903 0.4% 1.5% 0.7% 32.3% - - $44.582,18 aave susd v1 (ASUSD) 7d chart
ATUSD
Aave TUSD v1
ATUSD
$1,00 0.2% 0.0% 0.3% 0.5% - - - aave tusd v1 (ATUSD) 7d chart
AUSDT
Aave USDT v1
AUSDT
$1,00 0.2% 0.0% 0.5% 0.3% - - $11.637.413 aave usdt v1 (AUSDT) 7d chart
ABAT
Aave BAT v1
ABAT
$0,07816 0.4% 8.5% 9.4% 38.5% - - $24.924,10 aave bat v1 (ABAT) 7d chart
AKNC
Aave KNC v1
AKNC
$0,1424 1.6% 5.9% 18.9% 41.0% - - $7.156,21 aave knc v1 (AKNC) 7d chart
ALINK
Aave LINK v1
ALINK
$11,26 0.4% 2.3% 8.0% 28.6% - - $2.694.559 aave link v1 (ALINK) 7d chart
AMANA
Aave MANA v1
AMANA
$0,07771 0.4% 6.3% 4.1% 23.1% - - $5.451,19 aave mana v1 (AMANA) 7d chart
AMKR
Aave MKR v1
AMKR
$1.438,75 0.4% 2.3% 12.1% 18.3% - - $82.618,31 aave mkr v1 (AMKR) 7d chart
ASNX
Aave SNX v1
ASNX
$0,2152 0.4% 1.9% 3.9% 9.8% - - $11.389,47 aave snx v1 (ASNX) 7d chart
ADAI
Aave v3 DAI
ADAI
$0,9998 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% - - $164.683.474 aave v3 dai (ADAI) 7d chart
AUSDT
Aave v3 USDT
AUSDT
$0,9998 0.0% 0.0% 0.0% 0.1% - - - aave v3 usdt (AUSDT) 7d chart
AAMMUNICRVWETH
Aave AMM UniCRVWETH
AAMMUNICRVWETH
$746,83 0.8% 0.8% 5.6% 35.4% - - $0,03089 aave amm unicrvweth (AAMMUNICRVWETH) 7d chart
Hiển thị 101 đến 154 trong số 154 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Token Aave hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Token Aave hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Token Aave hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.