Tiền ảo: 17.847
Sàn giao dịch: 1.505
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,32T $ 2.0%
Lưu lượng 24 giờ: 54,131B $
Gas: 0.202 GWEI
Chênh lệch
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Binance Wallet IDO hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Binance Wallet IDO hôm nay là $2 Tỷ, thay đổi 1.5% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$1.825.697.212
Vốn hóa 1.5%
$465.632.678
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
123 NIGHT
Midnight
NIGHT
Mua
$0,01918 0.6% 0.3% 27.6% 36.9% $10.588.018 $318.521.671 $460.308.078 0.6919749750264564
165 APR
aPriori
APR
$0,2066 2.1% 3.9% 3.2% 2.2% $2.873.422 $206.547.593 $206.547.593 1.0
179 VELVET
Velvet
VELVET
$0,4144 2.4% 17.0% 25.3% 70.7% $5.756.093 $174.525.389 $414.484.330 0.4210663137195011
226 ZAMA
Zama
ZAMA
$0,05948 0.8% 12.6% 52.0% 91.5% $45.174.091 $130.657.665 $653.288.325 0.19999999999999998
247 ZBT
ZEROBASE
ZBT
$0,1149 0.5% 3.0% 24.1% 9.5% $11.927.859 $114.884.475 $114.884.475 1.0
273 AKE
Akedo
AKE
$0,004248 0.5% 37.1% 171.9% 1076.0% $48.336.314 $96.685.079 $424.127.120 0.22796249999999998
281 SENT
Sentient
SENT
Mua
$0,01274 1.1% 1.4% 5.8% 0.3% $10.523.940 $92.229.225 $437.831.401 0.21065009219455533
338 MYX
MYX Finance
MYX
$0,07112 0.8% 4.3% 8.8% 35.1% $10.200.834 $71.119.617 $71.119.617 1.0
353 BAS
BNB Attestation Service
BAS
$0,02690 0.1% 0.7% 0.7% 32.1% $1.390.794 $67.283.333 $269.133.332 0.25
383 ESP
Espresso
ESP
$0,09267 0.1% 13.2% 26.6% 28.8% $122.153.645 $59.668.270 $333.917.364 0.1786917250501511
391 RIVER
River
RIVER
Mua
$2,95 0.2% 0.8% 2.8% 17.2% $2.482.156 $57.946.770 $295.646.786 0.19599999999999998
426 AIOT
OKZOO
AIOT
$0,05114 0.9% 0.5% 9.9% 0.2% $573.479 $51.133.388 $51.133.388 1.0
479 BR
Bedrock
BR
$0,1516 2.4% 6.9% 5.5% 10.5% $7.616.534 $44.207.633 $151.569.028 0.291666666
525 UP
Unitas
UP
$0,3126 0.1% 1.6% 4.5% 10.2% $46.039.506 $39.395.781 $312.665.013 0.12599996621196025
580 MMT
Momentum
MMT
$0,1724 0.2% 0.1% 3.7% 9.4% $4.019.100 $35.188.669 $172.412.825 0.20409542399999997
621 IDOL
MEET48
IDOL
$0,01637 1.6% 5.9% 6.0% 34.5% $16.232.793 $31.744.832 $78.024.356 0.4068579761669324
659 IRYS
Irys
IRYS
$0,01427 0.4% 7.6% 10.7% 4.8% $25.321.493 $28.710.975 $143.554.874 0.19999999999999998
775 HYPER
Hyperlane
HYPER
$0,06378 0.1% 7.0% 3.8% 18.4% $5.094.739 $21.576.750 $51.510.846 0.4188778071451737
789 THQ
Theoriq
THQ
$0,02488 10.6% 165.1% 159.3% 102.1% $8.202.087 $20.802.540 $24.895.631 0.835590007377
823 OPG
OpenGradient
OPG
$0,1019 0.6% 1.8% 2.0% 17.5% $14.068.487 $19.390.599 $102.055.782 0.18999999999999997
867 STAR
Starpower
STAR
$0,09751 1.5% 2.0% 44.8% 20.7% $2.018.056 $18.143.281 $53.932.611 0.336406501781441
881 B2
BSquared Network
B2
$0,4193 1.1% 3.5% 18.7% 17.2% $4.237.253 $17.394.672 $87.924.039 0.1978375
890 YB
Yield Basis
YB
$0,06996 0.0% 1.9% 13.0% 0.9% $7.005.478 $16.921.005 $52.073.826 0.3249426198947627
1196 STO
StakeStone
STO
$0,04016 0.0% 0.3% 1.9% 15.7% $3.590.454 $9.062.451 $40.217.980 0.225333333
1238 MITO
Mitosis
MITO
$0,02332 0.1% 0.2% 6.5% 0.9% $1.437.545 $8.434.304 $23.317.075 0.361722226
1308 TAKE
OVERTAKE
TAKE
$0,02249 1.3% 5.9% 0.0% 38.1% $450.709 $7.479.666 $22.490.304 0.332572917
1312 TRADOOR
Tradoor
TRADOOR
$0,5173 1.2% 1.0% 7.4% 22.3% $1.258.079 $7.423.721 $31.042.113 0.23915
1416 PARTI
Particle Network
PARTI
$0,02761 2.8% 1.7% 2.8% 41.5% $16.259.016 $6.433.715 $27.612.511 0.233
1445 TREE
Treehouse
TREE
$0,03893 0.3% 2.0% 8.0% 9.0% $4.955.212 $6.076.508 $38.921.424 0.156122449
1485 RION
Hyperion
RION
$0,1646 0.1% 0.4% 0.6% 1.3% $117.623 $5.713.184 $16.463.447 0.34702235421728994
1508 SHELL
MyShell
SHELL
$0,02006 0.6% 3.0% 1.7% 6.3% $3.332.861 $5.416.018 $20.059.326 0.27
1566 FHE
Mind Network
FHE
$0,01999 0.7% 2.0% 5.3% 3.1% $3.788.476 $4.974.662 $19.978.563 0.24900000000000003
1612 HEMI
Hemi
HEMI
$0,004725 0.5% 5.2% 7.0% 3.9% $2.975.041 $4.618.263 $47.245.660 0.09775
1625 BTR
Bitlayer
BTR
$0,01726 0.4% 0.0% 3.4% 4.6% $833.732 $4.516.691 $17.265.640 0.2616
1873 BMT
Bubblemaps
BMT
$0,01176 0.4% 2.1% 0.6% 1.6% $3.547.237 $3.012.898 $11.760.821 0.2561809
PUMP
PumpBTC
PUMP
Mua
$0,009867 0.2% 11.5% 7.4% 14.9% $2.646.895 $2.812.599 $9.868.768 0.285
1935 LOT
League of Traders
LOT
$0,005929 0.0% 0.8% 0.5% 5.7% $280.761 $2.727.784 $5.924.598 0.460416671
2042 GUA
Superfortune
GUA
$0,05185 0.3% 6.7% 5.4% 87.1% $948.941 $2.334.580 $51.879.548 0.045
2095 BID
CreatorBid
BID
$0,005653 0.0% 2.4% 0.6% 10.9% $194.791 $2.178.135 $5.651.048 0.38543912999999996
2118 RWA
Allo
RWA
$0,001172 0.1% 0.5% 0.8% 5.5% $299.028 $2.109.992 $11.722.180 0.18
2220 FOREST
Forest Protocol
FOREST
$0,02282 0.8% 2.8% 1.7% 8.9% $132.404 $1.851.829 $22.862.088 0.08100000000000002
2237 RICE
Rice AI
RICE
$0,005311 0.2% 1.9% 10.2% 20.2% $112.125 $1.803.928 $5.306.080 0.33997367476903295
2710 RVV
Astra Nova
RVV
$0,00009926 0.3% 0.0% 13.1% 38.1% $357.652 $992.650 $992.650 1.0
2733 NODE
NodeOps
NODE
$0,006864 0.1% 0.4% 2.8% 3.5% $3.875.696 $970.749 $4.483.430 0.21651927895494094
2837 ST
Sentio Token
ST
$0,01554 0.5% 0.2% 1.3% 29.6% $339.047 $870.540 $15.545.364 0.056
3136 KILO
KiloEx
KILO
$0,003010 0.0% 0.3% 9.4% 15.6% $674.733 $637.291 $3.010.352 0.2117
3551 DELABS
Delabs Games
DELABS
$0,0005342 0.0% 1.7% 4.0% 76.4% $163,06 $400.812 $1.602.608 0.2501
3543 CUDIS
Cudis
CUDIS
$0,001629 7.0% 2.9% 47.1% 67.7% $1.088.949 $400.567 $1.618.453 0.2475
4629 PAL
Palio
PAL
$0,0007332 0.1% 0.4% 1.1% 8.9% $173.744 $139.338 $733.360 0.18999999999999997
4826 PRAI
Privasea AI
PRAI
$0,0005701 0.0% 0.5% 0.3% 19.2% $36,38 $117.467 $570.128 0.2060355
4929 ZKWASM
ZKWASM
ZKWASM
$0,002138 18.5% 92.4% 41.8% 8.7% $88.078,78 $108.359 $2.142.122 0.050585
5105 BOMB
Bombie
BOMB
$0.059774 0.0% 8.7% 15.5% 30.9% $1,03 $87.964,90 $97.738,77 0.9000000000000001
6407 BOOM
Boom
BOOM
$0,00002894 0.0% 6.5% 4.0% 12.3% $1,21 $28.936,81 $28.936,81 1.0
6534 SGC
SGC
SGC
$0.053563 0.0% 3.8% 3.3% 20.0% $2,88 $23.512,94 $35.625,66 0.66
6836 JOJO
JojoWorld
JOJO
$0,0001632 5.1% 20.0% 17.8% 44.0% $340,33 $18.283,76 $130.598 0.13999999999999999
6846 RDO
Reddio
RDO
$0.059556 0.1% 4.7% 2.1% 4.0% $59,24 $18.159,94 $95.578,65 0.18999999999999997
7017 BOT
Hyperbot
BOT
$0,0001183 0.0% 28.9% 31.3% 38.8% $1,18 $14.880,49 $118.256 0.12583333300000002
7223 ELDE
Elderglade
ELDE
$0,00004370 0.1% 0.5% 20.0% 21.6% $1,22 $11.554,97 $17.483,61 0.6609027475
7714 KLINK
Klink Finance
KLINK
$0,0001195 0.8% 0.7% 10.7% 34.1% $37.045,43 $5.399,15 $119.456 0.045197999999999995
7616 PHY
DePHY Network
PHY
$0,00004431 0.3% 2.2% 0.0% 25.2% $22,85 $3.203,42 $44.311,88 0.0722925
Hiển thị 1 đến 60 trong số 60 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Binance Wallet IDO hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Binance Wallet IDO hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Binance Wallet IDO hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.