Tiền ảo: 17.436
Sàn giao dịch: 1.488
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,132T $ 1.2%
Lưu lượng 24 giờ: 46,23B $
Gas: 0.058 GWEI
Chênh lệch
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Hệ sinh thái DaoMaker hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Hệ sinh thái DaoMaker hôm nay là $80 Triệu, thay đổi -1.1% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$83.153.218
Vốn hóa 1.1%
$10.050.564
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
615 VR
Victoria VR
VR
$0,001829 0.3% 1.6% 12.6% 12.8% $1.100.209 $30.731.473 $30.731.473 1.0 victoria vr (VR) 7d chart
824 CPOOL
Clearpool
CPOOL
$0,01891 1.2% 2.9% 9.7% 38.0% $654.890 $18.911.815 $18.911.815 1.0 clearpool (CPOOL) 7d chart
1046 ALICE
My Neighbor Alice
ALICE
$0,1176 0.0% 2.9% 14.6% 4.2% $6.616.702 $11.703.006 $11.703.006 1.0 my neighbor alice (ALICE) 7d chart
1307 DAO
DAO Maker
DAO
$0,02918 0.1% 0.7% 7.2% 31.3% $992.262 $7.322.817 $8.102.048 0.9 dao maker (DAO) 7d chart
2074 NUM
Numbers Protocol
NUM
$0,002651 0.5% 4.3% 18.4% 29.9% $128.379 $2.395.270 $2.421.933 0.99 numbers protocol (NUM) 7d chart
2377 SIS
Symbiosis
SIS
$0,01992 0.0% 1.3% 9.5% 27.7% $45.578,46 $1.635.745 $1.981.362 0.83 symbiosis (SIS) 7d chart
2526 CERE
Cere Network
CERE
$0,0002062 0.0% 1.1% 0.1% 2.4% $6.177,40 $1.368.557 $2.061.732 0.66 cere network (CERE) 7d chart
2831 HORD
Hord
HORD
$0,003911 0.2% 2.1% 0.1% 2.4% $962,55 $996.198 $1.251.488 0.8 hord (HORD) 7d chart
2966 VAI
VAIOT
VAI
$0,002183 0.5% 0.1% 9.2% 41.2% $50.333,29 $873.053 $873.053 1.0 vaiot (VAI) 7d chart
3097 RTB
Roundtable
RTB
$0,001669 - - - - $166,15 $759.861 $1.669.404 0.46 roundtable (RTB) 7d chart
3106 ORN
Orion
ORN
$0,02186 0.6% 1.0% 14.6% 28.2% $121,44 $752.528 $2.185.479 0.34 orion (ORN) 7d chart
3269 FITFI
Step App
FITFI
$0,0001386 0.2% 0.4% 37.2% 64.9% $265.346 $637.459 $637.459 1.0 step app (FITFI) 7d chart
3405 ZERC
zkRace
ZERC
$0,004602 0.0% 3.3% 4.2% 40.3% $102,04 $552.249 $552.249 1.0 zkrace (ZERC) 7d chart
3423 GMM
Gamium
GMM
$0,00001104 2.3% 4.6% 9.2% 18.9% $3.504,93 $540.703 $552.134 0.98 gamium (GMM) 7d chart
3477 CAPS
Ternoa
CAPS
$0,0002851 1.2% 3.0% 20.1% 34.6% $372,21 $521.587 $711.611 0.73 ternoa (CAPS) 7d chart
3524 BLOCK
Blockasset
BLOCK
$0,001595 0.2% 1.2% 8.2% 26.2% $460,96 $497.108 $497.108 1.0 blockasset (BLOCK) 7d chart
3821 RWA
Xend Finance
RWA
$0,001925 0.0% 1.5% 1.8% 2.6% $1.613,10 $384.932 $384.932 1.0 xend finance (RWA) 7d chart
3971 CRWNY
Crowny
CRWNY
$0,0004783 0.7% 0.6% 5.7% 25.2% $231,01 $335.130 $388.944 0.86 crowny (CRWNY) 7d chart
4053 NAVI
Atlas Navi
NAVI
$0,001927 1.2% 2.4% 7.6% 37.9% $77.928,29 $311.551 $577.992 0.54 atlas navi (NAVI) 7d chart
4466 ISP
Ispolink
ISP
$0,00002351 0.6% 2.9% 6.1% 10.0% $60.483,59 $223.245 $230.417 0.97 ispolink (ISP) 7d chart
4567 WAM
Wam
WAM
$0,0003023 0.1% 3.4% 5.9% 54.1% $5.122,57 $205.400 $302.291 0.68 wam (WAM) 7d chart
4773 OOE
OpenOcean
OOE
$0,0003076 0.6% 4.5% 12.9% 26.7% $19.086,00 $176.699 $307.557 0.57 openocean (OOE) 7d chart
4784 HAPI
HAPI
HAPI
$0,2125 1.8% 0.6% 12.2% 29.3% $95,82 $175.558 $175.558 1.0 hapi (HAPI) 7d chart
4938 KT
KingdomX
KT
$0,0004266 3.1% 2.9% 23.3% 30.8% $1.098,60 $157.667 $426.557 0.37 kingdomx (KT) 7d chart
5028 BRKL
Brokoli
BRKL
$0,002759 3.1% 3.4% 7.4% 18.0% $297,93 $147.511 $344.828 0.43 brokoli (BRKL) 7d chart
5404 HBB
Hubble
HBB
$0,001679 0.1% 0.4% 0.7% 14.6% $33,15 $115.574 $115.574 1.0 hubble (HBB) 7d chart
5615 LAI
LayerAI
LAI
$0,00004412 - - - - $17,49 $101.240 $127.743 0.79 layerai (LAI) 7d chart
5813 SMTY
Smoothy
SMTY
$0,0009739 - - - - $75,89 $89.067,75 $97.386,15 0.91 smoothy (SMTY) 7d chart
5897 DFIAT
DeFiato
DFIAT
$0,0005642 - - - - $59,70 $84.185,83 $141.054 0.6 defiato (DFIAT) 7d chart
5907 LSS
Lossless
LSS
$0,0009701 - - - - $0,00 $83.503,95 $97.012,59 0.86 lossless (LSS) 7d chart
6301 CWS
Seascape Crowns
CWS
$0,008588 0.0% 0.5% 1.2% 4.1% $303,81 $65.665,53 $65.665,53 1.0 seascape crowns (CWS) 7d chart
6318 GAME
Gamestarter
GAME
$0,0009152 - - - - $2,29 $64.971,27 $91.523,02 0.71 gamestarter (GAME) 7d chart
6464 PRIMAL
PRIMAL
PRIMAL
$0,00002072 0.0% 1.4% 5.4% 14.5% $5.194,85 $59.754,52 $102.519 0.58 primal (PRIMAL) 7d chart
7087 DAFI
Dafi Protocol
DAFI
$0,00007484 - 1.6% 12.6% 26.6% $28,15 $42.311,18 $168.396 0.25 dafi protocol (DAFI) 7d chart
7228 MOMA
Mochi Market
MOMA
$0,001056 0.0% 0.1% 8.2% 17.3% $2,03 $39.142,67 $105.587 0.37 mochi market (MOMA) 7d chart
8463 SPELLFIRE
Spellfire
SPELLFIRE
$0,00005479 0.0% 0.1% 1.5% 0.9% $10.607,66 $19.855,36 $35.067,09 0.57 spellfire (SPELLFIRE) 7d chart
8483 XCAD
XCAD Network
XCAD
$0,0001127 0.4% 4.6% 0.5% 61.5% $43,55 $19.708,76 $21.963,54 0.9 xcad network (XCAD) 7d chart
8719 PORTX
ChainPort
PORTX
$0,0001017 - - - - $174,25 $17.404,56 $69.137,99 0.25 chainport (PORTX) 7d chart
9155 CONV
Convergence
CONV
$0.053549 0.0% 0.5% 6.7% 21.6% $12,98 $13.948,05 $35.489,17 0.39 convergence (CONV) 7d chart
9476 FEAR
FEAR
FEAR
$0,0006676 - - - - $7,41 $11.826,77 $27.864,99 0.42 fear (FEAR) 7d chart
10704 YIELD
Yield Protocol
YIELD
$0,00008588 - - - - $0,4872 $6.135,73 $12.079,44 0.51 yield protocol (YIELD) 7d chart
12439 KFT
Knit Finance
KFT
$0,00003535 - - - - $2.459,22 $1.800,67 $3.535,36 0.51 knit finance (KFT) 7d chart
QUILL
Ink Finance
QUILL
$0,002918 - - - - $2,80 - $291.772 ink finance (QUILL) 7d chart
NEXT
ShopNext Loyalty Token
NEXT
$0,0007965 - 0.1% 17.6% 38.3% $5,76 - $79.645,35 shopnext loyalty token (NEXT) 7d chart
SLC
Solice
SLC
$0,00002054 - - - - $9,11 - $8.217,49 solice (SLC) 7d chart
Hiển thị 1 đến 45 trong số 45 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Hệ sinh thái DaoMaker hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Hệ sinh thái DaoMaker hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Hệ sinh thái DaoMaker hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.