Tiền ảo: 18.438
Sàn giao dịch: 1.492
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,219T $ 0.3%
Lưu lượng 24 giờ: 26,502B $
Gas: 0.038 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) hôm nay là $20 Tỷ, thay đổi 0.4% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$22.468.239.831
Vốn hóa 0.4%
$715.530.688
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
STABUL
Stabull Finance
STABUL
$0,003658 0.0% 17.4% 17.4% 18.3% $13,16 - $36.575,78 -2.734049570179018e-05 stabull finance (STABUL) 7d chart
GLUE
Glue
GLUE
$0,00 - - - - - - - glue (GLUE) 7d chart
MOCHI
Mochi DeFi
MOCHI
$0.0131933 0.1% 4.2% 2.7% 16.6% $28,84 - $4.831,69 mochi defi (MOCHI) 7d chart
PLSX
PulseX
PLSX
$0.058866 0.4% 5.4% 4.1% 73.8% $388.705 - $1.268.645.419 pulsex (PLSX) 7d chart
UNI.E
Bridged Uniswap (Lightlink)
UNI.E
$0,00 - - - - - - - bridged uniswap (lightlink) (UNI.E) 7d chart
TONI
Daytona Finance
TONI
$0,0001282 0.4% 4.4% 6.8% 64.1% $189,88 - $2.923,50 daytona finance (TONI) 7d chart
BASE
Base
BASE
$0.067228 0.8% 0.4% 6.4% 4.9% $335,37 - $589.545 base (BASE) 7d chart
PHAME
PHAME
PHAME
$0,01133 0.1% 2.8% 7.0% 41.1% $2.146,84 - $629.235 phame (PHAME) 7d chart
WANXRP
wanXRP
WANXRP
$1,02 0.1% 0.9% 1.9% 6.6% $379,96 - $706.442 wanxrp (WANXRP) 7d chart
PHAR
Pharaoh [OLD]
PHAR
$55,61 0.0% 0.0% 29.7% 31.7% $1,83 - $8.298.551 pharaoh [old] (PHAR) 7d chart
MSS
MintStakeShare
MSS
$0.065572 0.1% 5.6% 8.0% 29.1% $91,26 - $837,77 mintstakeshare (MSS) 7d chart
LIF3
Lif3
LIF3
$0,0003983 0.0% 2.8% 27.2% 72.4% $9.709,94 - $3.540.549 lif3 (LIF3) 7d chart
FIST
Fistbump
FIST
$0,2217 0.2% 4.5% 10.6% 24.6% $101.907 - $44.344.413 fistbump (FIST) 7d chart
PBR
PolkaBridge
PBR
$0,0001587 0.0% 5.3% 0.5% 11.2% $69,55 - $11.888,66 polkabridge (PBR) 7d chart
DUST
DeDust
DUST
$0,4964 0.1% 0.8% 4.3% 22.2% $3.774,74 - $8.282.354 dedust (DUST) 7d chart
COIN
SwapBased COIN
COIN
$0,00003646 0.0% 0.2% 4.7% 3.2% $1,48 - $21,88 swapbased coin (COIN) 7d chart
CBE
Coinbidex
CBE
$0.073254 0.0% 1.2% 0.4% 12.1% $7,38 - $6.507,72 coinbidex (CBE) 7d chart
9MM
9mm
9MM
$0,009659 0.1% 3.4% 4.9% 61.7% $1.945,91 - $2.897.593 9mm (9MM) 7d chart
ARIES
ARIES
ARIES
$0,00 - - - - - - - aries (ARIES) 7d chart
LFNTY
Lifinity
LFNTY
$1,14 0.0% 0.7% 0.3% 0.4% $82,16 - $114.204.794 lifinity (LFNTY) 7d chart
KONG
KongSwap
KONG
$0,0002445 0.9% 0.7% 1.8% 17.9% $30,08 - $244.876 kongswap (KONG) 7d chart
DXLYN
DXLYN
DXLYN
$0,00 - - - - - - - dxlyn (DXLYN) 7d chart
MSP
MvcSwap
MSP
$0,00 - - - - - - - mvcswap (MSP) 7d chart
SYN
Synthra
SYN
$0,00 - - - - - - - synthra (SYN) 7d chart
FUS
Fuseon
FUS
$0,00 - - - - - - - fuseon (FUS) 7d chart
BFX
BlockchainFX
BFX
$0,00 - - - - - - - blockchainfx (BFX) 7d chart
VEAX
Veax
VEAX
$0,00 - - - - - - - veax (VEAX) 7d chart
$SPIN
Spin Fi
$SPIN
$0,00 - - - - - - - spin fi ($SPIN) 7d chart
REYA
Reya
REYA
$0,00 - - - - - - - reya (REYA) 7d chart
BFX
Blast Futures Token
BFX
$0,00 - - - - - - - blast futures token (BFX) 7d chart
FWT
FadeWallet Token
FWT
$0,00 - - - - - - - fadewallet token (FWT) 7d chart
MOTO
MOTO
MOTO
$0,00 - - - - - - - moto (MOTO) 7d chart
OXI
Oxium
OXI
$0,00 - - - - - - - oxium (OXI) 7d chart
CMN
Common
CMN
$0,00 - - - - - - - common (CMN) 7d chart
BMX
Boardwalk [OLD]
BMX
Mua
$0,2928 1.8% 4.6% 11.9% 39.6% $517,83 - $793.750 boardwalk [old] (BMX) 7d chart
OMLT
OmeletteSwap
OMLT
$0,00 - - - - - - - omeletteswap (OMLT) 7d chart
DXP
DeXRP
DXP
$0,001230 0.9% 5.7% 12.8% 61.3% $537,70 - $2.458.798 dexrp (DXP) 7d chart
HUNT
Dexhunter
HUNT
$0,006270 0.0% 1.0% 10.7% 11.4% $2,18 - - dexhunter (HUNT) 7d chart
HDROME
HDROME
HDROME
$0,00 - - - - - - - hdrome (HDROME) 7d chart
AA
Astarter
AA
$0,00 - - - - - - - astarter (AA) 7d chart
VAR
Variational
VAR
$0,00 - - - - - - - variational (VAR) 7d chart
X18
X18 Token
X18
$0,00 - - - - - - - x18 token (X18) 7d chart
Hiển thị 301 đến 342 trong số 342 kết quả
Hàng
Danh mục Sàn giao dịch phi tập trung (DEX)
Tên 24g Giá trị vốn hóa thị trường
Tất cả Sàn giao dịch phi tập trung (DEX)
0.4%
$22.468.239.831
Công cụ tạo lập thị trường tự động (AMM)
0.3%
Dex Aggregator
0.7%
Tất cả Sàn giao dịch phi tập trung (DEX)
Công cụ tạo lập thị trường tự động (AMM)
Biểu đồ vốn hóa thị trường của các ngành Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của các ngành Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các tiểu danh mục Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.