Sàn giao dịch phân quyền
Antarctic
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC3.165,4750
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
15.0%
BTC3.670,5162
Hợp đồng mở trong 24h
31
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BTC_USDT
|
$68.609,81 | 3.7% | 68654,9 USDT | +0,000% | 0.01% |
0,022%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56178 năm |
$119.338.173 | $105.203.758 |
Gần đây
|
ETH_USDT
|
$2.060,62 | 4.7% | 2062,06 USDT | -0,047% | 0.01% |
-0,005%
Đoản vị trả cho trường vị
trong hơn 56178 năm |
$78.843.661 | $58.202.274 |
Gần đây
|
SOL_USDT
|
$86,34 | 5.8% | 86,39 USDT | -0,012% | 0.06% |
0,032%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56178 năm |
$16.279.748 | $13.936.834 |
Gần đây
|
XRP_USDT
|
$1,36 | 3.8% | 1,36 USDT | +0,037% | 0.07% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56178 năm |
$6.641.611 | $4.862.249 |
Gần đây
|
HYPE_USDT
|
$38,94 | 2.8% | 38,97 USDT | -0,246% | 0.05% |
-0,017%
Đoản vị trả cho trường vị
trong hơn 56178 năm |
$4.747.688 | $1.423.315 |
Gần đây
|
|
BNB_USDT
|
$627,62 | 3.0% | 628 USDT | -0,005% | 0.02% |
0,037%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56178 năm |
$4.512.348 | $1.094.525 |
Gần đây
|
DOGE_USDT
|
$0,091759814015375210282 | 4.3% | 0,09 USDT | +0,033% | 0.03% |
0,008%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56178 năm |
$3.573.447 | $2.363.912 |
Gần đây
|
ADA_USDT
|
$0,25373357415055288489 | 5.7% | 0,25 USDT | -0,039% | 0.12% |
0,031%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56178 năm |
$1.676.174 | $742.960 |
Gần đây
|
ZEC_USDT
|
$221,51 | 4.3% | 221,69 USDT | +0,014% | 0.06% |
0,007%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56178 năm |
$1.654.037 | $1.186.839 |
Gần đây
|
SUI_USDT
|
$0,92229505940742519679 | 4.7% | 0,92 USDT | +0,011% | 0.1% |
-0,028%
Đoản vị trả cho trường vị
trong hơn 56178 năm |
$1.626.540 | $573.629 |
Gần đây
|
TRX_USDT
|
$0,310566297119997321927 | 0.8% | 0,31 USDT | -0,077% | 0.02% |
-0,021%
Đoản vị trả cho trường vị
trong hơn 56178 năm |
$1.535.053 | $1.519.423 |
Gần đây
|
LINK_USDT
|
$8,89 | 5.1% | 8,9 USDT | -0,101% | 0.15% |
0,030%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56178 năm |
$1.429.831 | $506.494 |
Gần đây
|
LTC_USDT
|
$54,50 | 3.3% | 54,54 USDT | 0,000% | 0.09% |
0,006%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56178 năm |
$1.364.762 | $260.883 |
Gần đây
|
AVAX_USDT
|
$9,08 | 6.0% | 9,09 USDT | -0,033% | 0.08% |
-0,005%
Đoản vị trả cho trường vị
trong hơn 56178 năm |
$1.340.304 | $513.373 |
Gần đây
|
ASTER_USDT
|
$0,66886128861348974343 | 0.8% | 0,67 USDT | -0,060% | 0.04% |
0,015%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56178 năm |
$1.180.616 | $164.876 |
Gần đây
|
UNI_USDT
|
$3,52 | 4.4% | 3,53 USDT | -0,057% | 0.09% |
-0,008%
Đoản vị trả cho trường vị
trong hơn 56178 năm |
$1.107.504 | $632.646 |
Gần đây
|
ENA_USDT
|
$0,09673654973522457368 | 8.5% | 0,1 USDT | 0,000% | 0.1% |
0,040%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56178 năm |
$974.839 | $877.357 |
Gần đây
|
DOT_USDT
|
$1,32 | 2.6% | 1,32 USDT | -0,212% | 0.04% |
0,051%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56178 năm |
$886.875 | $1.322.977 |
Gần đây
|
APT_USDT
|
$1,03 | 3.3% | 1,03 USDT | +0,029% | 0.05% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
trong hơn 56178 năm |
$656.464 | $236.594 |
Gần đây
|
XLM_USDT
|
$0,172846628535169858096 | 2.6% | 0,17 USDT | -0,133% | 0.05% |
0,023%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56178 năm |
$608.169 | $576.526 |
Gần đây
|
TON_USDT
|
$1,25 | 5.6% | 1,25 USDT | -0,391% | 0.06% |
0,029%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56178 năm |
$607.255 | $95.479,00 |
Gần đây
|
XMR_USDT
|
$326,54 | 3.9% | 326,78 USDT | +0,007% | 0.07% |
-0,018%
Đoản vị trả cho trường vị
trong hơn 56178 năm |
$419.883 | $3.684.108 |
Gần đây
|
1000SHIB_USDT
|
$0,0059141208815398659818 | 3.0% | 0,005917 USDT | -0,152% | 0.15% |
0,039%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56178 năm |
$259.149 | $1.174.925 |
Gần đây
|
KAITO_USDT
|
$0,39763918532692001929 | 2.1% | 0,4 USDT | -0,025% | 0.33% |
-0,056%
Đoản vị trả cho trường vị
trong hơn 56178 năm |
$188.195 | $33.735,00 |
Gần đây
|
GOLD_USDT
|
$4.379,95 | 3.2% | 4384,3 USDT | +0,034% | 0.01% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
trong hơn 56178 năm |
$23.882,19 | $8.165.293 |
Gần đây
|
SILVER_USDT
|
$67,63 | 5.7% | 67,68 USDT | +0,015% | 0.04% |
-0,025%
Đoản vị trả cho trường vị
trong hơn 56178 năm |
$578,60 | $8.681.325 |
Gần đây
|
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Antarctic
Antarctic là gì?
Antarctic là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2024. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 31 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Antarctic 24h được báo cáo ở mức 217.311.714 $, thay đổi 15.01% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 251.983.092 $, thay đổi 4.06% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với Antarctic . Cặp được giao dịch nhiều nhất là BTC/USDT với khối lượng giao dịch trong 24h là 105.203.758 $.
Trang web
Email
ID API
Địa chỉ
Avenida Per, Edificio Business Point, Ground Floor
Năm thành lập
2024
Mã quốc gia thành lập
Panama
Phí
Phí
Taker: 0.05% Maker: 0.02%
Ký gửi tiền pháp định
None
Rút tiền
$0.1 for Arbitrum and Bsc. $3 for ETH
Phương thức thanh toán được chấp nhận
Crypto Deposits (On-chain)
Giao dịch đòn bẩy
Có
Sàn giao dịch có phí
Có
Antarctic Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
0.073%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai