Sàn giao dịch tập trung
Backpack (Futures)
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC2.838,6989
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
15.6%
BTC1.105,6862
Hợp đồng mở trong 24h
91
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BTC_USDC_PERP
|
$76.950,71 | 0.8% | 77021,04 USDC | +0,057% | 0.0% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$31.898.819 | $164.451.198 | Gần đây |
SOL_USDC_PERP
|
$101,18 | 0.2% | 101,18 USDC | -0,038% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$17.746.532 | $13.917.090 | Gần đây |
ETH_USDC_PERP
|
$2.478,24 | 0.7% | 2479,83 USDC | +0,029% | 0.0% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$10.689.288 | $16.343.011 | Gần đây |
HYPE_USDC_PERP
|
$79,62 | 0.2% | 79,64 USDC | -0,018% | 0.0% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$6.470.783 | $4.452.645 | Gần đây |
|
BNB_USDC_PERP
|
$721,79 | 0.5% | 721,13 USDC | -0,126% | 0.0% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.879.890 | $306.843 | Gần đây |
XRP_USDC_PERP
|
$1,44 | 3.4% | 1,44 USDC | -0,118% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.723.314 | $2.837.557 | Gần đây |
ZEC_USDC_PERP
|
$1.134,73 | 0.9% | 1137,75 USDC | +0,232% | 0.0% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.698.584 | $1.811.236 | Gần đây |
PAXG_USDC_PERP
|
$4.285,95 | 0.5% | 4290,35 USDC | +0,068% | 0.0% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.041.965 | $305.315 | Gần đây |
JUP_USDC_PERP
|
$0,2317 | 0.7% | 0,23 USDC | +0,460% | 0.0% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$852.871 | $112.310 | Gần đây |
PUMP_USDC_PERP
|
$0,003661 | 2.5% | 0,00365588 USDC | -0,183% | 0.03% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$700.318 | $126.277 | Gần đây |
UNI_USDC_PERP
|
$6,73 | 7.9% | 6,73 USDC | +0,014% | 0.0% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$626.301 | $642.875 | Gần đây |
LIT_USDC_PERP
|
$4,43 | 0.7% | 4,43 USDC | -0,237% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$619.434 | $300.150 | Gần đây |
NEAR_USDC_PERP
|
$2,40 | 0.6% | 2,4 USDC | -0,089% | 0.04% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$474.434 | $519.851 | Gần đây |
SUI_USDC_PERP
|
$0,7126 | 0.8% | 0,71 USDC | +0,258% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$435.882 | $289.882 | Gần đây |
PENGU_USDC_PERP
|
$0,007089 | 0.6% | 0,0070893 USDC | -0,024% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$323.650 | $50.701,00 | Gần đây |
ENA_USDC_PERP
|
$0,1438 | 4.0% | 0,14 USDC | +0,060% | 0.01% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$306.718 | $126.572 | Gần đây |
MET_USDC_PERP
|
$0,2049 | 4.0% | 0,21 USDC | +0,129% | 0.02% |
0,007%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$304.717 | $65.198,00 | Gần đây |
AAVE_USDC_PERP
|
$128,66 | 2.9% | 128,69 USDC | -0,008% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$274.590 | $184.744 | Gần đây |
OP_USDC_PERP
|
$0,09988 | 5.2% | 0,1 USDC | +0,628% | 0.02% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$272.565 | $94.456,00 | Gần đây |
WLFI_USDC_PERP
|
$0,05733 | 0.4% | 0,06 USDC | +0,256% | 0.02% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$248.261 | $13.288,00 | Gần đây |
DOGE_USDC_PERP
|
$0,08308 | 0.2% | 0,08 USDC | +0,042% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$238.394 | $139.179 | Gần đây |
TRUMP_USDC_PERP
|
$1,99 | 0.3% | 1,99 USDC | -0,191% | 0.01% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$234.782 | $410.555 | Gần đây |
ARB_USDC_PERP
|
$0,1417 | 6.6% | 0,14 USDC | +0,263% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$216.431 | $168.807 | Gần đây |
SNDK.US_USDC_PERP
|
$1.570,28 | 2.9% | 1569,5 USDC | -0,084% | 0.01% |
0,007%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$211.887 | $633.124 | Gần đây |
ASTER_USDC_PERP
|
$0,6948 | 0.5% | 0,7 USDC | +0,063% | 0.0% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$203.863 | $60.988,00 | Gần đây |
VIRTUAL_USDC_PERP
|
$0,6107 | 0.3% | 0,61 USDC | +0,062% | 0.02% |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$199.861 | $36.760,00 | Gần đây |
JTO_USDC_PERP
|
$0,4446 | 2.2% | 0,45 USDC | +0,110% | 0.0% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$198.210 | $157.601 | Gần đây |
AVAX_USDC_PERP
|
$7,58 | 1.9% | 7,57 USDC | -0,137% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$186.589 | $89.438,00 | Gần đây |
LTC_USDC_PERP
|
$52,74 | 1.2% | 52,81 USDC | +0,096% | 0.0% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$170.069 | $243.396 | Gần đây |
PENDLE_USDC_PERP
|
$2,38 | 4.3% | 2,38 USDC | -0,326% | 0.03% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$166.542 | $546.351 | Gần đây |
ONDO_USDC_PERP
|
$0,3512 | 0.6% | 0,35 USDC | +0,015% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$163.714 | $122.996 | Gần đây |
ADA_USDC_PERP
|
$0,2067 | 0.1% | 0,21 USDC | -0,007% | 0.01% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$162.086 | $341.008 | Gần đây |
LINK_USDC_PERP
|
$11,46 | 1.9% | 11,46 USDC | -0,046% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$161.433 | $85.572,00 | Gần đây |
NVDA.US_USDC_PERP
|
$212,61 | 0.3% | 212,78 USDC | +0,047% | 0.0% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$157.303 | $416.629 | Gần đây |
MU.US_USDC_PERP
|
$937,06 | 2.7% | 936,92 USDC | -0,051% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$143.376 | $699.020 | Gần đây |
QQQ.US_USDC_PERP
|
$709,45 | 0.9% | 709,08 USDC | -0,087% | 0.0% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$143.345 | $402.954 | Gần đây |
SPY.US_USDC_PERP
|
$760,58 | 0.4% | 760,64 USDC | -0,026% | 0.0% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$142.418 | $355.793 | Gần đây |
XPL_USDC_PERP
|
$0,08301 | 0.9% | 0,08 USDC | +0,023% | 0.02% |
0,011%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$142.413 | $57.964,00 | Gần đây |
SEI_USDC_PERP
|
$0,04389 | 1.0% | 0,04 USDC | +0,080% | 0.02% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$139.325 | $97.978,00 | Gần đây |
MON_USDC_PERP
|
$0,02223 | 3.2% | 0,02 USDC | -0,089% | 0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$137.931 | $50.110,00 | Gần đây |
WLD_USDC_PERP
|
$0,3769 | 1.3% | 0,38 USDC | +0,247% | 0.02% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$133.966 | $91.776,00 | Gần đây |
S_USDC_PERP
|
$0,02619 | 1.5% | 0,03 USDC | +0,021% | 0.38% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$133.292 | $157.045 | Gần đây |
APT_USDC_PERP
|
$0,5738 | 2.3% | 0,57 USDC | -0,047% | 0.02% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$118.322 | $142.619 | Gần đây |
XLM_USDC_PERP
|
$0,1968 | 3.1% | 0,2 USDC | +0,128% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$117.098 | $273.655 | Gần đây |
ZRO_USDC_PERP
|
$0,9429 | 6.8% | 0,94 USDC | +0,035% | 0.01% |
-0,003%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$103.307 | $215.444 | Gần đây |
LINEA_USDC_PERP
|
$0,002543 | 2.1% | 0,00255088 USDC | +0,294% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$102.911 | $13.562,00 | Gần đây |
CRV_USDC_PERP
|
$0,3385 | 2.0% | 0,34 USDC | -0,332% | 0.02% |
-0,003%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$98.577,25 | $87.695,00 | Gần đây |
VVV_USDC_PERP
|
$22,53 | 1.2% | 22,52 USDC | -0,083% | 0.06% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$89.337,69 | $97.593,00 | Gần đây |
XMR_USDC_PERP
|
$518,57 | 1.3% | 519,33 USDC | +0,112% | 0.01% |
0,007%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$89.172,86 | $60.581,00 | Gần đây |
FARTCOIN_USDC_PERP
|
$0,1434 | 2.1% | 0,14 USDC | -0,092% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$83.368,29 | $39.989,00 | Gần đây |
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Backpack (Futures)
Backpack (Futures) là gì?
Backpack (Futures) là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2023. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 91 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Backpack (Futures) 24h được báo cáo ở mức 218.399.830 $, thay đổi 15.590389095082212% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 85.067.732 $, thay đổi 0.84% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với Backpack (Futures). Cặp được giao dịch nhiều nhất là BTC/USDC với khối lượng giao dịch trong 24h là 164.451.199 $.
Trang web
Cộng đồng
ID API
Địa chỉ
-
Năm thành lập
2023
Mã quốc gia thành lập
British Virgin Islands
Phí
Ký gửi tiền pháp định
USD
Giao dịch đòn bẩy
Có
Sàn giao dịch có phí
Có
Backpack (Futures) Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
0.023%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-