Sàn giao dịch tập trung
Bitfinex (Futures)
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC701,3219
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
38.3%
BTC10.221,2812
Hợp đồng mở trong 24h
79
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BTCF0:USTF0
|
$75.820,67 | 2.7% | 75775,29 USD | +0,003% | 0.02% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$673.443.519 | $34.276.746 | Gần đây |
XAUTF0:USTF0
|
$4.292,50 | 0.2% | 4293,64 USD | +0,089% | 0.02% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$63.362.779 | $1.791.116 | Gần đây |
ETHF0:USTF0
|
$2.402,11 | 4.5% | 2400,58 USD | -0,001% | 0.05% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$23.977.214 | $9.507.456 | Gần đây |
SOLF0:USTF0
|
$97,07 | 5.2% | 97,08 USD | +0,082% | 0.05% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$3.439.551 | $1.323.201 | Gần đây |
XRPF0:USTF0
|
$1,29 | 9.2% | 1,29 USD | +0,098% | 0.06% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$2.505.782 | $2.624.048 | Gần đây |
ETCF0:USTF0
|
$7,22 | 4.5% | 7,16 USD | -0,783% | 0.33% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$700.989 | $10.281,00 | Gần đây |
DOGEF0:USTF0
|
$0,08010 | 4.2% | 0,08 USD | +0,004% | 0.08% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$666.722 | $451.103 | Gần đây |
LTCF0:USTF0
|
$51,25 | 2.7% | 51,21 USD | -0,024% | 0.12% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$637.847 | $47.319,00 | Gần đây |
AVAXF0:USTF0
|
$7,25 | 4.0% | 7,25 USD | +0,058% | 0.11% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$386.380 | $226.700 | Gần đây |
HYPEF0:USTF0
|
$77,21 | 3.6% | 77,35 USD | +0,244% | 0.11% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$360.753 | $29.513,00 | khoảng 1 giờ trước |
ADAF0:USTF0
|
$0,1947 | 6.3% | 0,19 USD | +0,015% | 0.08% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$336.797 | $982.242 | Gần đây |
LINKF0:USTF0
|
$10,96 | 5.2% | 10,9 USD | -0,462% | 0.23% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$327.164 | $45.378,00 | Gần đây |
|
BNBF0:USTF0
|
$716,56 | 0.5% | 713,7 USD | -0,337% | 0.94% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$313.070 | $1.500,00 | khoảng 1 giờ trước |
ZECF0:USTF0
|
$1.111,20 | 4.7% | 1124,83 USD | +1,290% | 0.2% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$310.823 | $295.114 | Gần đây |
PEPEF0:USTF0
|
$0.053402 | 1.7% | 0,00000338 USD | -0,696% | 0.59% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$304.084 | $13.759,00 | khoảng 2 giờ trước |
SUIF0:USTF0
|
$0,6886 | 4.2% | 0,69 USD | -0,193% | 0.36% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$271.933 | $79.873,00 | Gần đây |
UNIF0:USTF0
|
$6,37 | 4.3% | 6,38 USD | +0,126% | 0.31% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$167.369 | $103.643 | Gần đây |
TRXF0:USTF0
|
$0,3341 | 1.0% | 0,33 USD | -0,425% | 0.17% |
-0,056%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$161.492 | $10.027,00 | Gần đây |
SUSHIF0:USTF0
|
$0,2076 | 3.5% | 0,21 USD | -0,233% | 0.36% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$148.601 | $26.478,00 | Gần đây |
AAVEF0:USTF0
|
$122,06 | 6.6% | 121,94 USD | -0,029% | 0.09% |
0,025%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$139.909 | $71.100,00 | Gần đây |
ONDOF0:USTF0
|
$0,3387 | 5.0% | 0,33 USD | -3,204% | 0.55% |
-0,024%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$132.019 | $9,00 | khoảng 7 giờ trước |
NEARF0:USTF0
|
$2,35 | 4.2% | 2,34 USD | -0,085% | 0.12% |
-0,025%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$120.930 | $552.864 | Gần đây |
FILF0:USTF0
|
$0,8062 | 13.3% | 0,8 USD | -0,353% | 0.46% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$117.386 | $62.375,00 | khoảng 1 giờ trước |
TAOF0:USTF0
|
$217,39 | 6.0% | 217,24 USD | -0,007% | 0.2% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$105.753 | $9.510,00 | Gần đây |
DOTF0:USTF0
|
$0,9441 | 4.7% | 0,94 USD | -0,051% | 0.16% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$91.352,86 | $172.782 | Gần đây |
ATOF0:USTF0
|
$1,56 | 1.6% | 1,5 USD | -3,231% | 0.25% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$75.219,90 | $13.081,00 | khoảng 1 giờ trước |
TONF0:USTF0
|
$1,32 | 3.0% | 1,32 USD | -0,137% | 0.36% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$65.239,23 | $5.276,00 | Gần đây |
ICPF0:USTF0
|
$2,48 | 10.0% | 2,48 USD | -0,250% | 0.27% |
-0,022%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$48.242,60 | $86.331,00 | Gần đây |
|
IOTF0:USTF0
|
$0,03854 | 10.7% | 0,04 USD | +1,385% | 0.49% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$34.082,27 | $12.533,00 | khoảng 4 giờ trước |
XLMF0:USTF0
|
$0,1761 | 8.4% | 0,18 USD | +0,184% | 0.23% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$28.717,81 | $124.636 | khoảng 1 giờ trước |
XTZF0:USTF0
|
$0,2538 | 7.1% | 0,25 USD | -0,602% | 0.2% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$22.484,23 | $34,00 | khoảng 7 giờ trước |
XPLF0:USTF0
|
$0,08084 | 4.8% | 0,08 USD | -0,162% | 0.35% |
-0,012%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$16.968,29 | $2.165,00 | khoảng 6 giờ trước |
ARBF0:USTF0
|
$0,1510 | 7.5% | 0,15 USD | -0,261% | 0.84% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$10.887,55 | $10.259,00 | khoảng 2 giờ trước |
EGLDF0:USTF0
|
$3,81 | 8.4% | 3,79 USD | -0,403% | 0.34% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$10.705,51 | $7.573,00 | Gần đây |
APEF0:USTF0
|
$0,1258 | 4.7% | 0,12 USD | -2,326% | 0.32% |
-0,021%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$8.793,26 | $8.897,00 | khoảng 7 giờ trước |
ENAF0:USTF0
|
$0,1464 | 16.0% | 0,14 USD | -4,797% | 0.36% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$5.866,80 | $4,00 | khoảng 8 giờ trước |
COMPF0:USTF0
|
$18,53 | 8.1% | 18,79 USD | +1,508% | 0.35% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$5.269,80 | $695,00 | khoảng 7 giờ trước |
CRVF0:USTF0
|
$0,3165 | 11.6% | 0,32 USD | +0,139% | 0.32% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$5.211,64 | $5.919,00 | Gần đây |
SANDF0:USTF0
|
$0,03404 | 10.3% | 0,03 USD | -2,047% | 0.44% |
-0,037%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$3.269,13 | $4,00 | khoảng 7 giờ trước |
AXSF0:USTF0
|
$0,9225 | 3.5% | 0,91 USD | -0,922% | 0.5% |
-0,015%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$3.022,74 | $1.058,00 | khoảng 7 giờ trước |
|
XDCF0:USTF0
|
$0,02766 | 1.9% | 0,03 USD | +0,128% | 0.04% |
0,088%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.920,07 | $35.738,00 | khoảng 1 giờ trước |
BVIVF0:USTF0
|
$42,19 | 3.3% | 40,94 USD | -2,911% | 1.0% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.657,05 | $29,00 | khoảng 5 giờ trước |
POLF0:USTF0
|
$0,09776 | 1.6% | 0,09 USD | -5,638% | 0.47% |
-0,065%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.628,29 | $2,00 | khoảng 7 giờ trước |
NEOF0:USTF0
|
$2,04 | 8.7% | 2,09 USD | +2,240% | 0.52% |
-0,012%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.364,24 | $3.188,00 | khoảng 7 giờ trước |
EVIVF0:USTF0
|
$56,64 | 0.0% | 57,57 USD | +1,711% | 1.0% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$724,48 | $56,00 | khoảng 5 giờ trước |
JASMYF0:USTF0
|
$0,003774 | 2.6% | 0,00363197 USD | -3,707% | 0.36% |
-0,048%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$239,26 | $2.609,00 | khoảng 4 giờ trước |
FETF0:USTF0
|
$0,1554 | 5.5% | 0,15 USD | -2,874% | 0.43% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$95,41 | $13,00 | khoảng 2 giờ trước |
ALGF0:USTF0
|
$0,09294 | 0.5% | 0,09 USD | -4,447% | 0.4% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$46,26 | $16,00 | khoảng 7 giờ trước |
ZROF0:USTF0
|
$0,9743 | 4.0% | 0,97 USD | -0,551% | 0.22% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$7,79 | $37,00 | khoảng 8 giờ trước |
JTOF0:USTF0
|
$0,4384 | 3.6% | 0,42 USD | -4,522% | 0.34% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$2,19 | $31,00 | khoảng 7 giờ trước |
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Bitfinex (Futures)
Bitfinex (Futures) là gì?
Bitfinex (Futures) là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2019. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 79 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Bitfinex (Futures) 24h được báo cáo ở mức 53.186.456 $, thay đổi 38.27870401207277% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 775.155.799 $, thay đổi 0.03% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với Bitfinex (Futures). Cặp được giao dịch nhiều nhất là BTC/USD với khối lượng giao dịch trong 24h là 34.276.746 $.
Trang web
Cộng đồng
Email
ID API
Địa chỉ
-
Năm thành lập
2019
Mã quốc gia thành lập
British Virgin Islands
Phí
Ký gửi tiền pháp định
USD
EUR
GBP
JPY
Giao dịch đòn bẩy
Có
Sàn giao dịch có phí
Không
Bitfinex (Futures) Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
0.319%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-