Sàn giao dịch tập trung
BitKan (Futures)
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC10.282,0129
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
15.7%
BTC1.922,7995
Hợp đồng mở trong 24h
561
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BTC_USDT_PERP
|
$70.587,09 | 0.0% | 70619,1 USDT | 0,000% | -0.0% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$48.019.869 | $119.043.216 |
Gần đây
|
ETH_USDT_PERP
|
$2.156,72 | 0.8% | 2157,7 USDT | 0,000% | -0.01% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$36.743.882 | $94.427.876 |
Gần đây
|
SOL_USDT_PERP
|
$91,05 | 0.6% | 91,09 USDT | 0,000% | -0.21% |
-0,005%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$5.949.956 | $42.593.107 |
Gần đây
|
XRP_USDT_PERP
|
$1,42 | 0.4% | 1,42 USDT | 0,000% | -0.13% |
-0,009%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$2.589.311 | $16.430.866 |
Gần đây
|
|
BNB_USDT_PERP
|
$638,81 | 0.9% | 639,09 USDT | 0,000% | -0.03% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$2.575.345 | $7.768.877 |
Gần đây
|
XAU_USDT_PERP
|
$4.578,53 | 4.8% | 4580,53 USDT | 0,000% | -0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.111.647 | $35.761.349 |
Gần đây
|
HYPE_USDT_PERP
|
$40,62 | 8.9% | 40,64 USDT | 0,000% | -0.05% |
-0,004%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.652.300 | $7.626.999 |
Gần đây
|
BCH_USDT_PERP
|
$477,14 | 0.8% | 477,35 USDT | 0,000% | -0.04% |
-0,006%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.495.115 | $3.064.812 |
Gần đây
|
XAG_USDT_PERP
|
$73,93 | 8.9% | 73,96 USDT | 0,000% | -0.26% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.460.538 | $51.092.143 |
Gần đây
|
DOGE_USDT_PERP
|
$0,094797007090805614424 | 2.1% | 0,09 USDT | 0,000% | -0.2% |
0,006%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.318.193 | $12.976.293 |
Gần đây
|
PAXG_USDT_PERP
|
$4.580,07 | 5.7% | 4582,11 USDT | 0,000% | -0.01% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.281.385 | $8.287.453 |
Gần đây
|
ZEC_USDT_PERP
|
$244,09 | 6.1% | 244,2 USDT | -1,029% | -0.08% |
0,009%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$937.167 | $7.447.111 |
Gần đây
|
TAO_USDT_PERP
|
$338,18 | 12.9% | 338,33 USDT | 0,000% | -0.06% |
-0,007%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$905.214 | $10.569.694 |
Gần đây
|
WLFI_USDT_PERP
|
$0,10305410478567766206 | 0.0% | 0,1 USDT | 0,000% | -1.87% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$889.849 | $3.382.420 |
Gần đây
|
TRX_USDT_PERP
|
$0,306243614202094297788 | 0.9% | 0,31 USDT | 0,000% | -0.06% |
-0,019%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$841.761 | $2.527.826 |
Gần đây
|
SUI_USDT_PERP
|
$0,95367528007774061466 | 1.6% | 0,95 USDT | 0,000% | -0.2% |
0,008%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$692.983 | $5.094.854 |
Gần đây
|
ADA_USDT_PERP
|
$0,26767860078993824908 | 3.6% | 0,27 USDT | 0,000% | -0.71% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$668.762 | $6.336.951 |
Gần đây
|
1000PEPE_USDT_PERP
|
$0,00351263564537175984492 | 3.7% | 0,0035142 USDT | 0,000% | -0.05% |
0,008%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$667.036 | $5.558.125 |
Gần đây
|
LINK_USDT_PERP
|
$9,26 | 2.6% | 9,26 USDT | 0,000% | -0.21% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$638.858 | $5.515.022 |
Gần đây
|
ASTER_USDT_PERP
|
$0,669701747879767542 | 1.7% | 0,67 USDT | 0,000% | -0.28% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$632.010 | $2.923.738 |
Gần đây
|
UNI_USDT_PERP
|
$3,60 | 0.8% | 3,6 USDT | 0,000% | -0.53% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$624.261 | $2.260.585 |
Gần đây
|
AVAX_USDT_PERP
|
$9,60 | 1.3% | 9,6 USDT | 0,000% | -0.2% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$602.727 | $4.871.359 |
Gần đây
|
LTC_USDT_PERP
|
$56,21 | 2.1% | 56,24 USDT | 0,000% | -0.34% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$499.946 | $3.534.426 |
Gần đây
|
NEAR_USDT_PERP
|
$1,29 | 0.5% | 1,29 USDT | 0,000% | -1.48% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$470.374 | $4.631.759 |
Gần đây
|
PUMP_USDT_PERP
|
$0,0018331835904649159284 | 3.0% | 0,001834 USDT | 0,000% | -1.04% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$455.118 | $3.127.280 |
Gần đây
|
ENA_USDT_PERP
|
$0,09425725188383561198 | 2.8% | 0,09 USDT | 0,000% | -2.03% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$405.161 | $5.768.585 |
Gần đây
|
WLD_USDT_PERP
|
$0,3216598166301271914 | 0.1% | 0,32 USDT | 0,000% | -0.59% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$396.794 | $2.989.461 |
Gần đây
|
DOT_USDT_PERP
|
$1,40 | 0.5% | 1,4 USDT | 0,000% | -1.36% |
-0,026%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$382.700 | $4.943.252 |
Gần đây
|
BANANAS31_USDT_PERP
|
$0,013968778994954852835 | 7.4% | 0,01 USDT | 0,000% | -0.15% |
0,006%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$348.501 | $1.210.515 |
Gần đây
|
AAVE_USDT_PERP
|
$112,59 | 3.3% | 112,64 USDT | 0,000% | -0.17% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$329.287 | $2.164.150 |
Gần đây
|
TRUMP_USDT_PERP
|
$3,28 | 0.9% | 3,29 USDT | 0,000% | -0.58% |
-0,003%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$317.005 | $2.645.649 |
Gần đây
|
XPL_USDT_PERP
|
$0,09725668666970355498 | 2.9% | 0,1 USDT | 0,000% | -1.97% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$307.961 | $1.738.962 |
Gần đây
|
FIL_USDT_PERP
|
$0,9225815852468745478 | 0.8% | 0,92 USDT | 0,000% | -2.08% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$285.228 | $5.662.878 |
Gần đây
|
ZRO_USDT_PERP
|
$2,26 | 2.5% | 2,26 USDT | -0,225% | -0.08% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$274.413 | $1.046.783 |
Gần đây
|
RIVER_USDT_PERP
|
$24,03 | 2.7% | 24,04 USDT | 0,000% | -0.08% |
-0,083%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$267.950 | $6.882.985 |
Gần đây
|
APT_USDT_PERP
|
$1,08 | 3.8% | 1,08 USDT | 0,000% | -0.18% |
-0,019%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$265.652 | $2.784.899 |
Gần đây
|
1000SHIB_USDT_PERP
|
$0,006172310030115088275 | 2.4% | 0,006175 USDT | 0,000% | -0.31% |
0,006%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$250.442 | $2.426.140 |
Gần đây
|
XLM_USDT_PERP
|
$0,1778225027299553367 | 7.9% | 0,18 USDT | 0,000% | -0.11% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$239.344 | $1.927.191 |
Gần đây
|
LIT_USDT_PERP
|
$0,998564812969226427 | 4.6% | 1 USDT | 0,000% | -1.92% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$224.162 | $885.665 |
Gần đây
|
ICP_USDT_PERP
|
$2,40 | 1.0% | 2,4 USDT | 0,000% | -0.8% |
-0,008%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$199.621 | $1.269.963 |
Gần đây
|
SIGN_USDT_PERP
|
$0,05207680755900878946 | 3.7% | 0,05 USDT | 0,000% | -0.37% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$198.733 | $1.504.106 |
Gần đây
|
TON_USDT_PERP
|
$1,32 | 0.1% | 1,32 USDT | 0,000% | -0.14% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$198.446 | $1.072.764 |
Gần đây
|
HBAR_USDT_PERP
|
$0,094487147620137650058 | 2.9% | 0,09 USDT | 0,000% | -0.2% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$194.733 | $1.529.796 |
Gần đây
|
FF_USDT_PERP
|
$0,071657318365608718006 | 0.3% | 0,07 USDT | 0,000% | -0.27% |
-0,019%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$185.919 | $405.429 |
Gần đây
|
MON_USDT_PERP
|
$0,02318942371435517168 | 8.5% | 0,02 USDT | 0,000% | -0.87% |
-0,021%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$185.912 | $1.139.834 |
Gần đây
|
WIF_USDT_PERP
|
$0,1915165346996033868 | 3.4% | 0,19 USDT | 0,000% | -1.0% |
-0,014%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$180.091 | $3.289.724 |
Gần đây
|
|
KITE_USDT_PERP
|
$0,246427608730048449396 | 5.8% | 0,25 USDT | 0,000% | -0.08% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$179.694 | $927.666 |
Gần đây
|
XMR_USDT_PERP
|
$340,23 | 3.5% | 340,38 USDT | 0,000% | -0.06% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$178.962 | $925.611 |
Gần đây
|
ARB_USDT_PERP
|
$0,0974558012584726635 | 2.3% | 0,1 USDT | 0,000% | -1.96% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$176.416 | $2.136.188 |
Gần đây
|
ATOM_USDT_PERP
|
$1,79 | 0.1% | 1,79 USDT | 0,000% | -1.07% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$174.351 | $1.603.491 |
Gần đây
|
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về BitKan (Futures)
BitKan (Futures) là gì?
BitKan (Futures) là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2012. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 561 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch BitKan (Futures) 24h được báo cáo ở mức 726.267.222 $, thay đổi -15.66% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 135.816.428 $, thay đổi -0.22% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với BitKan (Futures). Cặp được giao dịch nhiều nhất là BTC/USDT với khối lượng giao dịch trong 24h là 119.043.216 $.
Trang web
Email
ID API
Địa chỉ
-
Năm thành lập
2012
Mã quốc gia thành lập
British Virgin Islands
Phí
Nạp tiền
0
Phí
0.1%, 0.088% For KAN Holders
Ký gửi tiền pháp định
AED, AUD, AZN, BGN, BRL, CAD, CHF, CLP, COP, CZK, DKK, EUR, GBP, GHS, HKD, HRK, HUF, IDR, ISK, JPY, KES, KZT, MXN, NGN, NZD, PEN, PHP, PLN, RON, SAR, SEK, THB, TRY, TWD, UAH, UGX, USD, UYU, VND
Rút tiền
Varies By Coins
Phương thức thanh toán được chấp nhận
Debit Cards, Credit Cards
Giao dịch đòn bẩy
Không
Sàn giao dịch có phí
Có
BitKan (Futures) Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
-1.117%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-