Sàn giao dịch tập trung
BitMart
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC123.380,5723
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
52.5%
BTC108.239,4123
Hợp đồng mở trong 24h
941
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
XAUUSDT
|
$4.012,38 | 0.6% | 4018,37 USDT | -0,065% | 0.01% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$257.334.045 | $10.394.340 |
Gần đây
|
BTCUSDT
|
$63.991,50 | 0.2% | 64037,6 USDT | +0,092% | 0.01% |
0,011%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$180.771.884 | $1.514.578.897 |
Gần đây
|
ETHUSDT
|
$1.841,60 | 1.7% | 1842,54 USDT | +0,055% | 0.01% |
0,006%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$79.398.967 | $2.354.080.328 |
Gần đây
|
DOGEUSD
|
$0,07253 | 1.3% | 0,07 USD | +0,196% | 0.22% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$56.959.266 | $51.005.022 |
Gần đây
|
GOATUSDT
|
$0,01306 | 2.2% | 0,01 USDT | -0,011% | 0.38% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$42.379.197 | $8.000.835 |
Gần đây
|
AIXBTUSDT
|
$0,01868 | 1.1% | 0,02 USDT | +0,040% | 0.32% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$40.411.070 | $7.998.148 |
Gần đây
|
WIFUSDT
|
$0,1548 | 1.6% | 0,15 USDT | +0,082% | 0.26% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$40.028.770 | $2.446.867 |
Gần đây
|
MELANIAUSDT
|
$0,07731 | 3.3% | 0,08 USDT | +0,108% | 0.23% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$39.987.835 | $7.995.075 |
Gần đây
|
RIVERUSDT
|
$3,39 | 3.5% | 3,38 USDT | -0,052% | 0.18% |
0,015%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$38.409.603 | $1.904.906 |
Gần đây
|
APTUSDT
|
$0,6103 | 0.1% | 0,61 USDT | -0,008% | 0.05% |
-0,030%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$37.923.174 | $8.027.716 |
Gần đây
|
CHILLGUYUSDT
|
$0,009683 | 5.0% | 0,00969355 USDT | -0,046% | 0.38% |
0,007%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$37.389.170 | $7.994.374 |
Gần đây
|
SOLUSDT
|
$75,08 | 0.7% | 75,19 USDT | +0,061% | 0.01% |
-0,005%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$35.815.920 | $45.251.467 |
Gần đây
|
TRUMPUSDT
|
$1,55 | 0.6% | 1,55 USDT | +0,010% | 0.06% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$35.469.777 | $8.024.894 |
Gần đây
|
ARBUSDT
|
$0,08909 | 0.0% | 0,09 USDT | +0,111% | 0.24% |
0,007%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$34.290.886 | $13.082.323 |
Gần đây
|
1000SHIBUSDT
|
$0,004143 | 0.2% | 0,00414422 USDT | -0,043% | 0.02% |
0,030%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$32.825.078 | $13.080.329 |
Gần đây
|
AVAXUSDT
|
$6,59 | 0.9% | 6,59 USDT | +0,027% | 0.03% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$32.728.341 | $8.144.318 |
Gần đây
|
|
KASUSDT
|
$0,02791 | 1.8% | 0,03 USDT | +0,161% | 0.11% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$32.429.866 | $13.046.087 |
Gần đây
|
NOTUSDT
|
$0,0003731 | 0.5% | 0,00037332 USDT | +0,005% | 0.27% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$32.183.136 | $6.176.469 |
Gần đây
|
FARTCOINUSDT
|
$0,1347 | 3.9% | 0,13 USDT | -0,060% | 0.22% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$32.033.044 | $5.184.458 |
Gần đây
|
ORDIUSDT
|
$3,65 | 1.2% | 3,66 USDT | +0,119% | 0.08% |
0,006%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$31.912.741 | $8.022.617 |
Gần đây
|
ADAUSDT
|
$0,1650 | 1.8% | 0,17 USDT | -0,065% | 0.06% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$31.787.570 | $13.674.746 |
Gần đây
|
ENAUSDT
|
$0,08214 | 2.9% | 0,08 USDT | +0,146% | 0.02% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$31.765.535 | $13.120.281 |
Gần đây
|
SNXUSDT
|
$0,2228 | 0.8% | 0,22 USDT | +0,172% | 0.45% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$31.656.946 | $8.013.612 |
Gần đây
|
LDOUSDT
|
$0,3814 | 1.6% | 0,38 USDT | -0,077% | 0.08% |
0,011%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$31.599.665 | $160.313 |
Gần đây
|
NEIROUSDT
|
$0,00006094 | 0.9% | 0,000061 USDT | +0,247% | 0.16% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$31.478.641 | $7.995.475 |
Gần đây
|
RSRUSDT
|
$0,001205 | 1.6% | 0,00120918 USDT | +0,098% | 0.25% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$31.343.639 | $13.076.850 |
Gần đây
|
JASMYUSDT
|
$0,004461 | 1.9% | 0,00447197 USDT | -0,001% | 0.87% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$31.137.621 | $13.057.532 |
Gần đây
|
CRVUSDT
|
$0,2152 | 1.4% | 0,22 USDT | +0,021% | 0.46% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$30.440.142 | $13.051.438 |
Gần đây
|
VETUSDT
|
$0,004741 | 0.5% | 0,00474645 USDT | +0,031% | 0.11% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$30.306.644 | $13.080.976 |
Gần đây
|
MYXUSDT
|
$0,07853 | 1.4% | 0,08 USDT | -0,205% | 0.85% |
0,028%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$30.228.742 | $3.107.932 |
Gần đây
|
SEIUSDT
|
$0,04723 | 1.1% | 0,05 USDT | +0,096% | 0.06% |
-0,040%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$30.114.811 | $1.257.510 |
Gần đây
|
BRETTUSDT
|
$0,005036 | 0.9% | 0,00504018 USDT | +0,004% | 0.26% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$30.099.302 | $8.001.458 |
Gần đây
|
ASTERUSDT
|
$0,6187 | 0.5% | 0,62 USDT | +0,070% | 0.03% |
-0,010%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$29.820.514 | $8.028.149 |
Gần đây
|
PUMPUSDT
|
$0,001677 | 3.6% | 0,00163888 USDT | +0,176% | 0.18% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$29.797.351 | $8.017.126 |
Gần đây
|
1000PEPEUSDT
|
$0,002753 | 0.6% | 0,00275315 USDT | -0,067% | 0.02% |
-0,010%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$29.685.916 | $10.121.652 |
Gần đây
|
XPLUSDT
|
$0,08626 | 2.6% | 0,09 USDT | +0,047% | 0.11% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$29.572.352 | $1.629.387 |
Gần đây
|
ETCUSDT
|
$7,04 | 0.1% | 7,03 USDT | +0,024% | 0.04% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$29.511.401 | $8.036.095 |
Gần đây
|
TIAUSDT
|
$0,3837 | 5.1% | 0,38 USDT | +0,103% | 0.05% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$28.968.177 | $7.996.932 |
Gần đây
|
ONDOUSDT
|
$0,3775 | 1.0% | 0,38 USDT | -0,127% | 0.03% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$28.947.749 | $4.337.677 |
Gần đây
|
POPCATUSDT
|
$0,04336 | 3.1% | 0,04 USDT | +0,336% | 0.21% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$28.803.975 | $7.997.158 |
Gần đây
|
XRPUSDT
|
$1,09 | 0.3% | 1,09 USDT | +0,063% | 0.02% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$28.729.200 | $24.553.411 |
Gần đây
|
LINKUSDT
|
$8,22 | 1.7% | 8,23 USDT | +0,075% | 0.02% |
0,009%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$28.465.660 | $12.766.357 |
Gần đây
|
BCHUSDT
|
$219,20 | 1.3% | 219,59 USDT | +0,098% | 0.01% |
0,030%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$28.287.105 | $10.783.944 |
Gần đây
|
SPCXUSDT
|
$125,69 | 4.2% | 124,21 USDT | +0,031% | 0.02% |
-0,031%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$28.146.143 | $2.120.080 |
Gần đây
|
SUIUSDT
|
$0,7390 | 1.4% | 0,74 USDT | +0,072% | 0.01% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$27.941.422 | $13.415.211 |
Gần đây
|
FILUSDT
|
$0,7669 | 1.4% | 0,77 USDT | -0,022% | 0.13% |
0,012%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$27.914.723 | $8.004.928 |
Gần đây
|
LTCUSDT
|
$44,93 | 0.5% | 44,98 USDT | +0,021% | 0.04% |
0,013%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$27.533.237 | $7.991.730 |
Gần đây
|
|
BNBUSDT
|
$566,57 | 1.7% | 566,74 USDT | -0,053% | 0.01% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$27.517.238 | $11.797.638 |
Gần đây
|
AXSUSDT
|
$0,9392 | 6.0% | 0,94 USDT | +0,096% | 0.11% |
-0,007%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$27.444.285 | $8.018.592 |
Gần đây
|
STXUSDT
|
$0,1659 | 0.2% | 0,17 USDT | -0,055% | 0.24% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$27.436.188 | $8.013.361 |
Gần đây
|
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Bitmart Futures
Bitmart Futures là gì?
Bitmart Futures là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 1996. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 941 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Bitmart Futures 24h được báo cáo ở mức 7.897.005.102 $, thay đổi -52.49% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 6.927.891.285 $, thay đổi 1.0% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với Bitmart Futures. Cặp được giao dịch nhiều nhất là ETH/USDT với khối lượng giao dịch trong 24h là 2.354.080.328 $.
Trang web
Cộng đồng
ID API
Địa chỉ
-
Năm thành lập
1996
Mã quốc gia thành lập
Cayman Islands
Phí
Ký gửi tiền pháp định
EUR
USD
CAD
AUD
GBP
AED
BRL
CHF
CZK
DKK
ILS
INR
JPY
MXN
NOK
NZD
RON
SEK
SGD
TWD
VND
Giao dịch đòn bẩy
Không
Sàn giao dịch có phí
Không
Bitmart Futures Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
0.47%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-