Tiền ảo: 17.565
Sàn giao dịch: 1.496
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,303T $ 3.6%
Lưu lượng 24 giờ: 70,203B $
Gas: 0.127 GWEI
Chênh lệch
Sàn giao dịch tập trung

BTSE

BTC25.771,2194
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ 27.6%
BTC23.324,1281
Hợp đồng mở trong 24h
189
Ghép đôi

Thị trường Perpetuals

Biểu tượng Giá 24g Giá chỉ số Cơ sở Mức chênh lệch Tỷ lệ vốn Hợp đồng mở Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Cập nhật lần cuối
XMR-PERP
$327,81 1.6% 327,55 USD -0,078% 0.09%
0,010%
$764.599.451 $823.008
Gần đây
LLY-PERP
$1.156,60 2.8% 1155,68 USD -0,080% 0.21%
0,010%
$288.412.008 $1.572.217
Gần đây
PAXG-PERP
$4.044,25 1.2% 4046,7 USD +0,061% 0.02%
0,003%
$134.762.782 $1.610.687
Gần đây
BTC-PERP
$64.564,80 3.8% 64589,68 USD +0,039% 0.03%
0,010%
$58.983.156 $257.845.216
Gần đây
ASTER-PERP
$0,6267 0.4% 0,63 USD +0,028% 0.06%
0,005%
$16.054.922 $538.895
Gần đây
LIT-PERP
$2,57 10.7% 2,58 USD +0,917% 0.08%
0,005%
$9.976.819 $165.130
Gần đây
CHIP-PERP
$0,03003 0.0% 0,03 USD +0,001% 0.2%
0,005%
$8.242.548 $337.064
Gần đây
VIRTUAL-PERP
$0,5900 6.8% 0,59 USD -0,066% 0.08%
-0,006%
$8.182.268 $314.158
Gần đây
HYPE-PERP
$65,21 2.6% 65,29 USD +0,121% 0.02%
0,005%
$8.008.226 $806.272
Gần đây
GRASS-PERP
$0,3875 7.0% 0,39 USD +0,217% 0.1%
0,005%
$7.602.972 $123.254
Gần đây
STABLE-PERP
$0,03707 0.7% 0,04 USD +0,171% 0.24%
-0,025%
$7.144.459 $341.055
Gần đây
RE-PERP
$0,5291 0.7% 0,53 USD +0,031% 0.06%
-0,009%
$6.919.484 $180.322
Gần đây
XPL-PERP
$0,09350 5.5% 0,09 USD +0,035% 0.11%
0,005%
$6.428.712 $1.263.441
Gần đây
BASED-PERP
$0,08720 9.1% 0,09 USD +0,335% 0.23%
0,005%
$5.665.510 $564.476
Gần đây
ETH-PERP
$1.878,27 5.9% 1879,37 USD +0,058% 0.04%
0,010%
$5.646.110 $249.791.467
Gần đây
MRVL-PERP
$223,20 1.8% 223,2 USD +0,000% 0.04%
0,010%
$5.583.460 $3.855.598
Gần đây
S-PERP
$0,02534 0.6% 0,03 USD +0,304% 0.51%
0,005%
$5.408.692 $317.656
Gần đây
MONAD-PERP
$0,02247 2.3% 0,02 USD +0,108% 0.67%
0,005%
$5.123.362 $121.744
Gần đây
1KBONK-PERP
$0,003783 0.6% 0,00378694 USD +0,104% 0.05%
0,005%
$4.986.070 $36.584.123
Gần đây
ARKM-PERP
$0,1105 1.5% 0,11 USD +0,299% 0.36%
0,010%
$4.765.713 $13.331,00
Gần đây
COPPER-PERP
$6,37 1.4% 6,37 USD -0,038% 0.21%
0,010%
$4.762.323 $266.230
Gần đây
BBX-PERP
$10,95 2.0% 10,98 USD +0,201% 0.25%
0,010%
$4.547.712 $757.031
Gần đây
USAR-PERP
$18,22 6.0% 18,21 USD -0,037% 0.33%
0,010%
$4.042.007 $621.715
Gần đây
SPX-PERP
$0,3756 6.5% 0,38 USD +0,111% 0.16%
0,005%
$3.903.613 $121.264
Gần đây
PENGU-PERP
$0,005887 1.5% 0,00589311 USD +0,104% 0.08%
0,005%
$3.758.274 $334.312
Gần đây
BNB-PERP
$580,43 2.6% 580,52 USD +0,016% 0.02%
0,010%
$3.578.989 $113.754.696
Gần đây
PUMP-PERP
$0,001422 3.6% 0,00142081 USD -0,013% 0.21%
0,005%
$3.491.392 $880.076
Gần đây
MU-PERP
$983,19 4.7% 983,42 USD +0,023% 0.02%
0,010%
$3.328.000 $1.049.771
Gần đây
EWJ-PERP
$94,04 1.4% 93,99 USD -0,051% 0.07%
0,010%
$3.283.108 $1.377.374
Gần đây
CRWV-PERP
$80,18 3.9% 80,13 USD -0,057% 0.1%
0,010%
$3.153.923 $1.135.081
Gần đây
ZEREBRO-PERP
$0,03555 1.0% 0,04 USD +0,215% 0.34%
0,005%
$2.932.077 $174.921
Gần đây
EDGE-PERP
$0,3898 10.4% 0,39 USD +0,244% 0.15%
0,005%
$2.856.373 $392.777
Gần đây
CRCL-PERP
$62,94 0.5% 62,95 USD +0,022% 0.03%
0,010%
$2.849.492 $910.101
Gần đây
RAVE-PERP
$0,2540 2.8% 0,25 USD -0,824% 1.57%
0,005%
$2.846.102 $4.110,00
Gần đây
SILVER-PERP
$58,78 2.0% 58,79 USD +0,016% 0.02%
0,010%
$2.835.986 $5.924.830
Gần đây
INTC-PERP
$108,57 5.3% 108,46 USD -0,100% 0.02%
0,010%
$2.832.526 $1.025.796
Gần đây
KITE-PERP
$0,1210 4.3% 0,12 USD -0,031% 0.1%
0,005%
$2.773.933 $49.181,00
Gần đây
AAPL-PERP
$315,16 0.6% 315,34 USD +0,057% 0.04%
0,010%
$2.623.228 $326.889
Gần đây
RKLB-PERP
$79,50 3.2% 79,47 USD -0,042% 0.13%
0,010%
$2.545.142 $845.469
Gần đây
HOOD-PERP
$112,90 3.1% 112,92 USD +0,017% 0.09%
0,010%
$2.448.959 $1.064.674
Gần đây
PHA-PERP
$0,02311 0.1% 0,02 USD +0,061% 0.69%
0,005%
$2.407.524 $101.557
Gần đây
AIXBT-PERP
$0,01882 2.4% 0,02 USD -0,018% 0.27%
0,005%
$2.362.032 $208.003
Gần đây
URNM-PERP
$51,65 2.8% 51,58 USD -0,137% 0.27%
0,010%
$2.297.635 $342.872
Gần đây
COST-PERP
$921,10 0.6% 921,4 USD +0,033% 0.07%
0,010%
$2.246.417 $1.558.057
Gần đây
SOMI-PERP
$0,1026 1.9% 0,1 USD +0,617% 0.39%
0,005%
$2.161.504 $239.639
Gần đây
ZEC-PERP
$538,95 6.9% 539,19 USD +0,044% 0.04%
0,010%
$2.125.239 $874.939
Gần đây
CBRS-PERP
$203,80 2.0% 204,04 USD +0,117% 0.15%
0,010%
$2.113.875 $642.738
Gần đây
ZORA-PERP
$0,006740 1.8% 0,00675175 USD +0,174% 0.44%
0,005%
$1.998.390 $140.225
Gần đây
MSTR-PERP
$96,97 5.4% 96,93 USD -0,037% 0.04%
0,010%
$1.997.259 $1.142.985
Gần đây
HIMS-PERP
$34,55 2.6% 34,57 USD +0,068% 0.2%
0,010%
$1.936.413 $1.788.553
Gần đây

Thị trường Futures

Biểu tượng Giá 24g Giá chỉ số Cơ sở Mức chênh lệch Hết hạn trong Hợp đồng mở Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Cập nhật lần cuối
BTC-260925
$65.037,50 3.8% 64577,2 USD -0,708% 0.05% 2 tháng $6.784.283 $253.163
Gần đây
ETH-260925
$1.886,62 6.2% 1880,41 USD -0,329% 0.08% 2 tháng $2.112.082 $451.125
Gần đây
BTC-261225
$65.686,70 3.8% 64577,2 USD -1,689% 0.06% 5 tháng $1.097.022 $228.064
Gần đây
ETH-261225
$1.905,98 6.4% 1880,41 USD -1,342% 0.06% 5 tháng $240.951 $124.194
Gần đây

Giới thiệu về BTSE (Futures)

BTSE (Futures) là gì?

BTSE (Futures) là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2018. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 189 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch BTSE (Futures) 24h được báo cáo ở mức 1.663.662.902 $, thay đổi -27.58% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 1.505.690.747 $, thay đổi -3.26% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với BTSE (Futures). Cặp được giao dịch nhiều nhất là BTC/USD với khối lượng giao dịch trong 24h là 257.845.216 $.
Trang web
ID API
Địa chỉ
-
Năm thành lập
2018
Mã quốc gia thành lập
British Virgin Islands

Phí

Nạp tiền
BTC ETH LTC USDT TUSD USDC
Phí
https://bit.ly/2ko2oVG
Ký gửi tiền pháp định
USD EUR GBP HKD SGD CAD CNY JPY AED
Rút tiền
https://bit.ly/2ko2oVG
Phương thức thanh toán được chấp nhận
Bank Transfer Marketplace
Giao dịch đòn bẩy
Sàn giao dịch có phí

BTSE (Futures) Thống kê

Khối lượng theo Cặp thị trường

Khối lượng giao dịch theo tiền ảo

Hợp đồng mở của sàn giao dịch

Khối lượng giao dịch trên sàn

CSV Excel

Tính thanh khoản

Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
0.207%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch

Quy mô

Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.