Sàn giao dịch tập trung
BTSE
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC25.771,2194
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
27.6%
BTC23.324,1281
Hợp đồng mở trong 24h
189
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
XMR-PERP
|
$327,81 | 1.6% | 327,55 USD | -0,078% | 0.09% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$764.599.451 | $823.008 |
Gần đây
|
LLY-PERP
|
$1.156,60 | 2.8% | 1155,68 USD | -0,080% | 0.21% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$288.412.008 | $1.572.217 |
Gần đây
|
PAXG-PERP
|
$4.044,25 | 1.2% | 4046,7 USD | +0,061% | 0.02% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$134.762.782 | $1.610.687 |
Gần đây
|
BTC-PERP
|
$64.564,80 | 3.8% | 64589,68 USD | +0,039% | 0.03% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$58.983.156 | $257.845.216 |
Gần đây
|
ASTER-PERP
|
$0,6267 | 0.4% | 0,63 USD | +0,028% | 0.06% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$16.054.922 | $538.895 |
Gần đây
|
LIT-PERP
|
$2,57 | 10.7% | 2,58 USD | +0,917% | 0.08% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$9.976.819 | $165.130 |
Gần đây
|
CHIP-PERP
|
$0,03003 | 0.0% | 0,03 USD | +0,001% | 0.2% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$8.242.548 | $337.064 |
Gần đây
|
VIRTUAL-PERP
|
$0,5900 | 6.8% | 0,59 USD | -0,066% | 0.08% |
-0,006%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$8.182.268 | $314.158 |
Gần đây
|
HYPE-PERP
|
$65,21 | 2.6% | 65,29 USD | +0,121% | 0.02% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$8.008.226 | $806.272 |
Gần đây
|
GRASS-PERP
|
$0,3875 | 7.0% | 0,39 USD | +0,217% | 0.1% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$7.602.972 | $123.254 |
Gần đây
|
STABLE-PERP
|
$0,03707 | 0.7% | 0,04 USD | +0,171% | 0.24% |
-0,025%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$7.144.459 | $341.055 |
Gần đây
|
RE-PERP
|
$0,5291 | 0.7% | 0,53 USD | +0,031% | 0.06% |
-0,009%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$6.919.484 | $180.322 |
Gần đây
|
XPL-PERP
|
$0,09350 | 5.5% | 0,09 USD | +0,035% | 0.11% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$6.428.712 | $1.263.441 |
Gần đây
|
BASED-PERP
|
$0,08720 | 9.1% | 0,09 USD | +0,335% | 0.23% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$5.665.510 | $564.476 |
Gần đây
|
ETH-PERP
|
$1.878,27 | 5.9% | 1879,37 USD | +0,058% | 0.04% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$5.646.110 | $249.791.467 |
Gần đây
|
MRVL-PERP
|
$223,20 | 1.8% | 223,2 USD | +0,000% | 0.04% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$5.583.460 | $3.855.598 |
Gần đây
|
S-PERP
|
$0,02534 | 0.6% | 0,03 USD | +0,304% | 0.51% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$5.408.692 | $317.656 |
Gần đây
|
MONAD-PERP
|
$0,02247 | 2.3% | 0,02 USD | +0,108% | 0.67% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$5.123.362 | $121.744 |
Gần đây
|
1KBONK-PERP
|
$0,003783 | 0.6% | 0,00378694 USD | +0,104% | 0.05% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$4.986.070 | $36.584.123 |
Gần đây
|
ARKM-PERP
|
$0,1105 | 1.5% | 0,11 USD | +0,299% | 0.36% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$4.765.713 | $13.331,00 |
Gần đây
|
COPPER-PERP
|
$6,37 | 1.4% | 6,37 USD | -0,038% | 0.21% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$4.762.323 | $266.230 |
Gần đây
|
BBX-PERP
|
$10,95 | 2.0% | 10,98 USD | +0,201% | 0.25% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$4.547.712 | $757.031 |
Gần đây
|
USAR-PERP
|
$18,22 | 6.0% | 18,21 USD | -0,037% | 0.33% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$4.042.007 | $621.715 |
Gần đây
|
SPX-PERP
|
$0,3756 | 6.5% | 0,38 USD | +0,111% | 0.16% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.903.613 | $121.264 |
Gần đây
|
PENGU-PERP
|
$0,005887 | 1.5% | 0,00589311 USD | +0,104% | 0.08% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.758.274 | $334.312 |
Gần đây
|
|
BNB-PERP
|
$580,43 | 2.6% | 580,52 USD | +0,016% | 0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.578.989 | $113.754.696 |
Gần đây
|
PUMP-PERP
|
$0,001422 | 3.6% | 0,00142081 USD | -0,013% | 0.21% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.491.392 | $880.076 |
Gần đây
|
MU-PERP
|
$983,19 | 4.7% | 983,42 USD | +0,023% | 0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.328.000 | $1.049.771 |
Gần đây
|
EWJ-PERP
|
$94,04 | 1.4% | 93,99 USD | -0,051% | 0.07% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.283.108 | $1.377.374 |
Gần đây
|
CRWV-PERP
|
$80,18 | 3.9% | 80,13 USD | -0,057% | 0.1% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.153.923 | $1.135.081 |
Gần đây
|
ZEREBRO-PERP
|
$0,03555 | 1.0% | 0,04 USD | +0,215% | 0.34% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.932.077 | $174.921 |
Gần đây
|
EDGE-PERP
|
$0,3898 | 10.4% | 0,39 USD | +0,244% | 0.15% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.856.373 | $392.777 |
Gần đây
|
CRCL-PERP
|
$62,94 | 0.5% | 62,95 USD | +0,022% | 0.03% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.849.492 | $910.101 |
Gần đây
|
RAVE-PERP
|
$0,2540 | 2.8% | 0,25 USD | -0,824% | 1.57% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.846.102 | $4.110,00 |
Gần đây
|
SILVER-PERP
|
$58,78 | 2.0% | 58,79 USD | +0,016% | 0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.835.986 | $5.924.830 |
Gần đây
|
INTC-PERP
|
$108,57 | 5.3% | 108,46 USD | -0,100% | 0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.832.526 | $1.025.796 |
Gần đây
|
|
KITE-PERP
|
$0,1210 | 4.3% | 0,12 USD | -0,031% | 0.1% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.773.933 | $49.181,00 |
Gần đây
|
AAPL-PERP
|
$315,16 | 0.6% | 315,34 USD | +0,057% | 0.04% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.623.228 | $326.889 |
Gần đây
|
RKLB-PERP
|
$79,50 | 3.2% | 79,47 USD | -0,042% | 0.13% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.545.142 | $845.469 |
Gần đây
|
HOOD-PERP
|
$112,90 | 3.1% | 112,92 USD | +0,017% | 0.09% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.448.959 | $1.064.674 |
Gần đây
|
PHA-PERP
|
$0,02311 | 0.1% | 0,02 USD | +0,061% | 0.69% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.407.524 | $101.557 |
Gần đây
|
AIXBT-PERP
|
$0,01882 | 2.4% | 0,02 USD | -0,018% | 0.27% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.362.032 | $208.003 |
Gần đây
|
URNM-PERP
|
$51,65 | 2.8% | 51,58 USD | -0,137% | 0.27% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.297.635 | $342.872 |
Gần đây
|
COST-PERP
|
$921,10 | 0.6% | 921,4 USD | +0,033% | 0.07% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.246.417 | $1.558.057 |
Gần đây
|
SOMI-PERP
|
$0,1026 | 1.9% | 0,1 USD | +0,617% | 0.39% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.161.504 | $239.639 |
Gần đây
|
ZEC-PERP
|
$538,95 | 6.9% | 539,19 USD | +0,044% | 0.04% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.125.239 | $874.939 |
Gần đây
|
CBRS-PERP
|
$203,80 | 2.0% | 204,04 USD | +0,117% | 0.15% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.113.875 | $642.738 |
Gần đây
|
ZORA-PERP
|
$0,006740 | 1.8% | 0,00675175 USD | +0,174% | 0.44% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.998.390 | $140.225 |
Gần đây
|
MSTR-PERP
|
$96,97 | 5.4% | 96,93 USD | -0,037% | 0.04% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.997.259 | $1.142.985 |
Gần đây
|
HIMS-PERP
|
$34,55 | 2.6% | 34,57 USD | +0,068% | 0.2% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.936.413 | $1.788.553 |
Gần đây
|
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Hết hạn trong | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BTC-260925
|
$65.037,50 | 3.8% | 64577,2 USD | -0,708% | 0.05% | 2 tháng | $6.784.283 | $253.163 |
Gần đây
|
ETH-260925
|
$1.886,62 | 6.2% | 1880,41 USD | -0,329% | 0.08% | 2 tháng | $2.112.082 | $451.125 |
Gần đây
|
BTC-261225
|
$65.686,70 | 3.8% | 64577,2 USD | -1,689% | 0.06% | 5 tháng | $1.097.022 | $228.064 |
Gần đây
|
ETH-261225
|
$1.905,98 | 6.4% | 1880,41 USD | -1,342% | 0.06% | 5 tháng | $240.951 | $124.194 |
Gần đây
|
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về BTSE (Futures)
BTSE (Futures) là gì?
BTSE (Futures) là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2018. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 189 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch BTSE (Futures) 24h được báo cáo ở mức 1.663.662.902 $, thay đổi -27.58% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 1.505.690.747 $, thay đổi -3.26% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với BTSE (Futures). Cặp được giao dịch nhiều nhất là BTC/USD với khối lượng giao dịch trong 24h là 257.845.216 $.
Trang web
Cộng đồng
Email
ID API
Địa chỉ
-
Năm thành lập
2018
Mã quốc gia thành lập
British Virgin Islands
Phí
Nạp tiền
BTC
ETH
LTC
USDT
TUSD
USDC
Phí
https://bit.ly/2ko2oVG
Ký gửi tiền pháp định
USD
EUR
GBP
HKD
SGD
CAD
CNY
JPY
AED
Rút tiền
https://bit.ly/2ko2oVG
Phương thức thanh toán được chấp nhận
Bank Transfer
Marketplace
Giao dịch đòn bẩy
Có
Sàn giao dịch có phí
Có
BTSE (Futures) Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
0.207%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-