Sàn giao dịch tập trung
Coinbase International Exchange
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC133.251,3319
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
6.7%
BTC4.277,2413
Hợp đồng mở trong 24h
229
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BTC-PERP
|
$75.700,84 | 1.3% | 75726,6 USDC | +0,015% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$187.032.325 | $2.664.248.609 |
Gần đây
|
ETH-PERP
|
$2.357,91 | 0.6% | 2358,55 USDC | +0,008% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$66.954.320 | $3.786.308.904 |
Gần đây
|
SOL-PERP
|
$88,27 | 3.3% | 88,29 USDC | +0,010% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$28.618.081 | $2.796.568.207 |
Gần đây
|
XRP-PERP
|
$1,45 | 1.9% | 1,45 USDC | +0,021% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$9.173.030 | $490.294.116 |
Gần đây
|
DOGE-PERP
|
$0,098951235268589350398 | 2.1% | 0,1 USDC | +0,010% | - |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.024.384 | $219.460.976 |
Gần đây
|
HYPE-PERP
|
$43,67 | 2.5% | 43,65 USDC | -0,069% | - |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.895.103 | $5.982.831 |
Gần đây
|
ZEC-PERP
|
$334,26 | 2.7% | 333,68 USDC | -0,191% | - |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.421.224 | $4.792.403 |
Gần đây
|
SUI-PERP
|
$1,00 | 2.6% | 1,01 USDC | +0,209% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.339.269 | $6.968.846 |
Gần đây
|
AVAX-PERP
|
$9,65 | 1.1% | 9,67 USDC | +0,166% | - |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.290.761 | $2.264.395 |
Gần đây
|
LINK-PERP
|
$9,54 | 2.2% | 9,55 USDC | +0,010% | - |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.245.883 | $4.790.713 |
Gần đây
|
TSLA-PERP
|
$394,11 | 0.6% | 394,4 USDC | +0,056% | - |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.094.445 | $1.407.629 |
Gần đây
|
COIN50-PERP
|
$299,16 | 1.2% | 299,31 USDC | +0,030% | - |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.053.898 | $537.564 |
Gần đây
|
TAO-PERP
|
$254,20 | 5.8% | 253,87 USDC | -0,149% | - |
-0,003%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$994.359 | $1.459.846 |
Gần đây
|
ADA-PERP
|
$0,25855096938928166124 | 3.3% | 0,26 USDC | -0,039% | - |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$920.422 | $5.125.315 |
Gần đây
|
|
BNB-PERP
|
$632,71 | 1.8% | 633,47 USDC | +0,101% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$918.679 | $382.022 |
Gần đây
|
PAXG-PERP
|
$4.787,32 | 0.1% | 4789,07 USDC | +0,018% | - |
-0,003%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$857.265 | $128.165 |
Gần đây
|
LTC-PERP
|
$56,36 | 1.5% | 56,34 USDC | -0,053% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$817.199 | $451.544 |
Gần đây
|
NEAR-PERP
|
$1,40 | 0.6% | 1,39 USDC | -0,115% | - |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$719.663 | $4.666.114 |
Gần đây
|
ARB-PERP
|
$0,13577425229336600772 | 13.0% | 0,14 USDC | +0,074% | - |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$572.032 | $1.726.512 |
Gần đây
|
RENDER-PERP
|
$1,86 | 0.2% | 1,88 USDC | +1,076% | - |
-0,009%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$571.967 | $117.846 |
Gần đây
|
EURC-PERP
|
$1,18 | 0.2% | 1,18 USDC | -0,017% | - |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$533.519 | $3.269.237 |
Gần đây
|
FIL-PERP
|
$0,99721089276438332916 | 0.6% | 1 USDC | -0,050% | - |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$499.998 | $9.423.640 |
Gần đây
|
AAVE-PERP
|
$117,76 | 10.3% | 117,73 USDC | -0,042% | - |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$459.700 | $8.688.648 |
Gần đây
|
ENA-PERP
|
$0,11342848985774943723 | 11.0% | 0,11 USDC | -0,088% | - |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$438.270 | $13.573.728 |
Gần đây
|
SPY-PERP
|
$703,79 | 0.5% | 704,63 USDC | +0,101% | - |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$426.352 | $451.097 |
Gần đây
|
WIF-PERP
|
$0,21415938763798968228 | 2.1% | 0,21 USDC | +0,140% | - |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$410.862 | $1.535.604 |
Gần đây
|
|
PNUT-PERP
|
$0,065717537579108598582 | 24.9% | 0,07 USDC | -0,152% | - |
0,007%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$410.502 | $1.633.479 |
Gần đây
|
DOT-PERP
|
$1,31 | 2.8% | 1,31 USDC | +0,306% | - |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$365.182 | $664.364 |
Gần đây
|
UNI-PERP
|
$3,46 | 5.1% | 3,46 USDC | 0,000% | - |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$356.763 | $529.094 |
Gần đây
|
ASTER-PERP
|
$0,68385032681929907592 | 2.1% | 0,68 USDC | -0,045% | - |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$355.047 | $1.322.511 |
Gần đây
|
QQQ-PERP
|
$642,40 | 0.6% | 643,11 USDC | +0,092% | - |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$348.637 | $885.399 |
Gần đây
|
XLM-PERP
|
$0,169447866558760463832 | 4.8% | 0,17 USDC | +0,018% | - |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$330.388 | $838.655 |
Gần đây
|
1000PEPE-PERP
|
$0,0039362535440278495758 | 3.4% | 0,003937 USDC | 0,000% | - |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$320.778 | $19.284.469 |
Gần đây
|
BCH-PERP
|
$449,84 | 2.1% | 450,26 USDC | +0,073% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$299.869 | $547.919 |
Gần đây
|
GOOGL-PERP
|
$336,05 | 0.1% | 336,13 USDC | +0,006% | - |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$289.057 | $288.808 |
Gần đây
|
VIRTUAL-PERP
|
$0,7415593839028540668 | 3.7% | 0,74 USDC | -0,094% | - |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$280.144 | $229.990 |
Gần đây
|
|
MORPHO-PERP
|
$1,77 | 3.6% | 1,9 USDC | +7,340% | - |
-0,203%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$271.922 | $11.041,00 |
Gần đây
|
WLD-PERP
|
$0,30584200130000487306 | 1.6% | 0,31 USDC | +0,294% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$228.354 | $362.537 |
Gần đây
|
HBAR-PERP
|
$0,091442659166062261164 | 3.8% | 0,09 USDC | 0,000% | - |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$227.549 | $1.395.265 |
Gần đây
|
SKY-PERP
|
$0,080695698306840035844 | 7.0% | 0,08 USDC | -3,869% | - |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$222.045 | $92.051,00 |
Gần đây
|
CRV-PERP
|
$0,23575529227375334772 | 4.3% | 0,24 USDC | -0,085% | - |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$219.758 | $1.326.872 |
Gần đây
|
FARTCOIN-PERP
|
$0,22413749856187383672 | 3.2% | 0,22 USDC | -0,049% | - |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$208.066 | $3.131.769 |
Gần đây
|
AAPL-PERP
|
$267,54 | 0.2% | 267,67 USDC | +0,030% | - |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$205.921 | $259.237 |
Gần đây
|
AMZN-PERP
|
$250,83 | 1.0% | 250,79 USDC | -0,036% | - |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$193.904 | $212.213 |
Gần đây
|
TRUMP-PERP
|
$3,02 | 3.2% | 3,02 USDC | +0,066% | - |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$186.287 | $368.073 |
Gần đây
|
PUMP-PERP
|
$0,002011618552531404048 | 2.6% | 0,002013 USDC | +0,050% | - |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$184.780 | $1.062.426 |
Gần đây
|
MON-PERP
|
$0,034415474063238563688 | 4.5% | 0,03 USDC | -0,212% | - |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$182.353 | $924.142 |
Gần đây
|
ICP-PERP
|
$2,62 | 2.2% | 2,63 USDC | 0,000% | - |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$155.044 | $145.675 |
Gần đây
|
ALGO-PERP
|
$0,11507817701742582834 | 2.4% | 0,12 USDC | +0,851% | - |
-0,004%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$146.099 | $124.991 |
Gần đây
|
MSFT-PERP
|
$425,84 | 1.8% | 426,45 USDC | +0,124% | - |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$146.046 | $599.744 |
Gần đây
|
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Coinbase International Exchange (Derivatives)
Coinbase International Exchange (Derivatives) là gì?
Coinbase International Exchange (Derivatives) là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2023. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 229 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Coinbase International Exchange (Derivatives) 24h được báo cáo ở mức 10.092.836.876 $, thay đổi 6.67% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 323.970.482 $, thay đổi -0.2% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với Coinbase International Exchange (Derivatives). Cặp được giao dịch nhiều nhất là ETH/USDC với khối lượng giao dịch trong 24h là 3.786.308.905 $.
Trang web
Cộng đồng
ID API
Địa chỉ
-
Năm thành lập
2023
Mã quốc gia thành lập
United States
Phí
Ký gửi tiền pháp định
USD
EUR
CAD
GBP
Giao dịch đòn bẩy
Không
Sàn giao dịch có phí
Có
Coinbase International Exchange (Derivatives) Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
-
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai