Sàn giao dịch tập trung
Cryptal
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC10,5030
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
4.5%
2/10
Điểm tin cậy
Trust Score là một thuật toán xếp hạng do CoinGecko phát triển để đánh giá tính hợp pháp về khối lượng giao dịch của một sàn giao dịch. Trust Score được tính toán dựa trên một loạt các chỉ số như tính thanh khoản, quy mô hoạt động, điểm an ninh mạng, v.v. Để biết thêm chi tiết, hãy đọc phương pháp tính toán đầy đủ của chúng tôi.
✨ Danh sách mới niêm yết
Không có danh sách mới niêm yết vào lúc này.
Thị trường giao ngay
| # | Tiền ảo | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $80.555,73 | 0.63% | 32.232 $ | 41.808 $ | $71.546,00 | 8.4% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 2 | $80.638,09 | 2.98% | 2.179 $ | 3.832 $ | $70.395,00 | 8.26% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 3 | $80.872,93 | 3.47% | 782 $ | 1.374 $ | $70.015,00 | 8.22% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 4 | $2.289,00 | 2.97% | 959 $ | 1.686 $ | $66.541,00 | 7.82% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 5 | $1,45 | 3.53% | 205 $ | 359 $ | $54.437,00 | 6.4% |
Gần đây
|
||
| 6 | $1,45 | 2.98% | 536 $ | 944 $ | $53.390,00 | 6.27% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 7 | $2.302,15 | 3.01% | 970 $ | 1.706 $ | $45.461,00 | 5.34% |
Gần đây
|
||
| 8 | $673,91 | 2.95% | 250 $ | 440 $ | $43.126,00 | 5.07% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 9 | $1,45 | 0.28% | 7.675 $ | 13.567 $ | $42.886,00 | 5.04% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 10 | $94,99 | 3.53% | 468 $ | 707 $ | $41.635,00 | 4.89% |
Gần đây
|
||
| 11 | $94,74 | 3.0% | 6.312 $ | 4.061 $ | $40.557,00 | 4.77% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 12 | $441,67 | 3.08% | 176 $ | 194 $ | $31.772,00 | 3.73% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 13 | $58,18 | 3.51% | 44 $ | 78 $ | $21.064,00 | 2.47% |
Gần đây
|
||
| 14 | $58,04 | 3.04% | 77 $ | 136 $ | $20.864,00 | 2.45% |
Gần đây
|
||
| 15 | $2.290,12 | 0.24% | 26.912 $ | 25.784 $ | $19.593,00 | 2.3% |
Gần đây
|
||
| 16 | $442,14 | 0.82% | 1.999 $ | 1.915 $ | $18.762,00 | 2.2% |
Gần đây
|
||
| 17 | $97,74 | 3.09% | 202 $ | 223 $ | $17.106,00 | 2.01% |
Gần đây
|
||
| 18 | $0,3478 | 3.0% | 295 $ | 518 $ | $14.031,00 | 1.65% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 19 | $0.056470 | 3.2% | 97 $ | 96 $ | $13.913,00 | 1.63% |
Gần đây
|
||
| 20 | $58,06 | 0.42% | 351 $ | 623 $ | $13.472,00 | 1.58% |
Gần đây
|
||
| 21 | $10,43 | 3.07% | 138 $ | 153 $ | $10.738,00 | 1.26% |
Gần đây
|
||
| 22 | $0.054170 | 3.55% | 70 $ | 123 $ | $9.500,00 | 1.12% |
Gần đây
|
||
| 23 | $0,16363 | 3.04% | 152 $ | 168 $ | $7.251,00 | 0.85% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 24 | $0,27222 | 3.01% | 51 $ | 57 $ | $5.990,00 | 0.7% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 25 | $0,2725567442 | 0.88% | 1.085 $ | 1.923 $ | $5.745,00 | 0.67% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 26 | $0,11163 | 2.99% | 112 $ | 124 $ | $5.258,00 | 0.62% |
Gần đây
|
||
| 27 | $0,09850 | 3.08% | 43 $ | 52 $ | $4.272,00 | 0.5% |
Gần đây
|
||
| 28 | $0,08030 | 3.1% | 33 $ | 40 $ | $4.143,00 | 0.49% |
Gần đây
|
||
| 29 | $23,93 | 3.12% | 29 $ | 29 $ | $4.074,00 | 0.48% |
Gần đây
|
||
| 30 | $3,78 | 3.03% | 50 $ | 55 $ | $3.939,00 | 0.46% |
Gần đây
|
||
| 31 | $0,9988 | 1.13% | 1.883.009 $ | 18.564 $ | $3.067,00 | 0.36% |
Gần đây
|
||
| 32 | $0,1001854557832121535774253761364116245450874038216285 | 3.57% | 11 $ | 7 $ | $2.644,00 | 0.31% |
Gần đây
|
||
| 33 | $0,09999 | 3.09% | 61 $ | 59 $ | $2.578,00 | 0.3% |
Gần đây
|
||
| 34 | $0,02855 | 3.04% | 28 $ | 33 $ | $2.476,00 | 0.29% |
Gần đây
|
||
| 35 | $2,25 | 3.28% | 66 $ | 67 $ | $2.224,00 | 0.26% |
Gần đây
Bất thường - Giá hoặc khối lượng giao dịch là một giá trị bất thường so với mức trung bình
|
||
| 36 | $0,04442 | 3.04% | 36 $ | 42 $ | $1.920,00 | 0.23% |
Gần đây
|
||
| 37 | $0,9930 | 0.69% | 103.052 $ | 1.845.121 $ | $1.546,00 | 0.18% |
Gần đây
|
||
| 38 | $1,35 | 3.65% | 10 $ | 11 $ | $1.113,00 | 0.13% |
Gần đây
|
||
| 39 | $0,998336398317318346487910835829652533948646925826435 | 1.55% | 658 $ | 326.617 $ | $1.059,00 | 0.12% |
Gần đây
|
||
| 40 | $0,99821912633349157351169940497850374356523935541344 | 2.19% | 5.556 $ | 178.314 $ | $1.028,00 | 0.12% |
Gần đây
|
||
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Cryptal
Cryptal là gì?
Cryptal là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung được thành lập vào năm 2020 và được đăng ký tại Georgia. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 27 loại tiền ảo và cặp giao dịch 69. Khối lượng giao dịch Cryptal 24h được báo cáo là 851.112 $, thay đổi -4.45% trong 24 giờ qua. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với Cryptal. Cặp được giao dịch nhiều nhất là BTC/USDT với khối lượng giao dịch trong 24h là 71.547 $.
Trang web
Email
ID API
Địa chỉ
Georgia, Tbilisi, Saburtalo district, Sulkhan Tstintsadze str., N 12, Space 3-9, Floor N 3
# Tiền ảo
27
# Cặp
69
Năm thành lập
2020
Mã quốc gia thành lập
Georgia
Phí
Nạp tiền
check the fees link for details
Phí
0.25% for all trades on spot exchange
Ký gửi tiền pháp định
USD,EUR,GEL
Rút tiền
check the fees link for details
Phương thức thanh toán được chấp nhận
Wire transfer, E-Wallets, Visa/Mastercard, Bank transfers
Giao dịch đòn bẩy
Không
Sàn giao dịch có phí
Có
Cryptal Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Trust Score của Cryptal
Trust Score là một thuật toán xếp hạng do CoinGecko phát triển để đánh giá tính hợp pháp về khối lượng giao dịch của một sàn giao dịch. Trust Score được tính toán dựa trên một loạt các chỉ số như tính thanh khoản, quy mô hoạt động, điểm an ninh mạng, v.v. Để biết thêm chi tiết, hãy đọc phương pháp tính toán đầy đủ của chúng tôi.
2/10
Tính thanh khoản
50%
Liquidity refers to how likely a cryptoasset can be traded at a price which reflects its intrinsic value. To measure liquidity, we consider an exchange's:
(1) Volume consistency
(2) Order book depth
(3) Quality Gate
And benchmark them against a set of trusted exchanges.
(1) Volume consistency
(2) Order book depth
(3) Quality Gate
And benchmark them against a set of trusted exchanges.
Quy định
15%
Regulation reflects the depth of regulatory oversight an exchange has voluntarily placed itself under for spot trading activity.
An ninh mạng
20%
Điểm an ninh mạng của một sàn giao dịch tiền điện tử được Hacken đánh giá trên cer.live.
Đánh giá này bao gồm sản phẩm, cơ sở hạ tầng, tài khoản người dùng cũng như một số khía cạnh bảo mật khác của sàn giao dịch.
Đánh giá này bao gồm sản phẩm, cơ sở hạ tầng, tài khoản người dùng cũng như một số khía cạnh bảo mật khác của sàn giao dịch.
Sự cố
10%
Incident refers to whether an exchange has experienced security/functional issues that can potentially affect a user's fund safety.
Proof of Reserves
5%
Proof of Reserves (PoR) considers the availability of declared assets that can be publicly assessed, user-attestation processes as well as financial audits. Read more about it here.
Điểm phản ánh đánh giá định tính bổ sung
Xem phương pháp
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
3.215%
Đánh giá thanh khoản
Thấp
Based on volume, orderbook depth, and benchmark analysis across top coins by market cap.
Quy định
VASP Registration - Georgia
Authorized under a defined but unproven regulatory framework.
Regulatory data is sourced with the assistance of AI and is periodically reviewed which may not reflect the most current licensing status. Only the strongest sourced regulatory data is displayed. To submit an update to exchange regulatory data, you may fill in this form.
An ninh mạng

Kiểm thử thâm nhập
-
Kiểm tra bằng chứng dự trữ
-
Săn lỗi nhận thưởng
-
Cập nhật lần cuối: 2023-11-09 | Dữ liệu được cung cấp bởi cer.live
Sự cố
Không có sự cố nào được ghi lại
Sàn giao dịch nhận được tiền phạt 10% nếu có sự cố bảo mật xảy ra trong vòng 12 tháng qua.
Thông tin bổ sung · không được đưa vào điểm
Độ bao phủ API
Hạng
-
Dữ liệu ticker
-
Dữ liệu giao dịch lịch sử
-
Dữ liệu sổ lệnh
-
Giao dịch qua API
-
Dữ liệu OHLC
-
Websocket
-
Tài liệu công khai
-
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai