POL (ex-MATIC)
Giá POL
Biểu đồ giá POL (ex-MATIC) (POL)
Chuyển đổi và so sánh
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 2.6% | 2.9% | 9.1% | 20.2% | 53.8% |
Công cụ chuyển đổi POL
Số liệu thống kê về POL (ex-MATIC)
| Giá trị vốn hóa thị trường | $980,009M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 0.37 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | $980,009M |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 0.37 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | $46,939M |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | $2,67B |
| Hợp đồng mở Perps 24h | $100,806M |
| OI / Vốn hóa | 10,29% |
| Tỷ lệ tài trợ Perps 8h | 0,0030% |
| Khối lượng Perps / Giao ngay 24h | 8,6× |
| Cung lưu thông | 10,64B |
| Tổng cung | 10,64B |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Lịch sử giá của POL
| Phạm vi trong 24g | $0,08902 – $0,09303 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $0,08720 – $0,09739 |
| Cao nhất mọi thời điểm |
$1,29 92.8%
|
| Thấp nhất mọi thời điểm |
$0,06771 36.2%
|
Hôm nay bạn thấy POL thế nào?
Bạn có thể mua POL (ex-MATIC) ở đâu?
Bạn có thể giao dịch token POL trên sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch POL (ex-MATIC) là Binance. Trên sàn giao dịch này, cặp tiền được giao dịch nhiều nhất là POL/USDT với khối lượng giao dịch là $2.706.139,28 trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm Deepcoin và Toobit.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của POL (ex-MATIC) (POL) là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của POL (ex-MATIC) (POL) là $46.938.941,05 trong 24 giờ qua, thể hiện -5,40 % giảm so với một ngày trước và báo hiệu giảm gần đây trong hoạt động thị trường. Hãy xem danh sách tiền mã hóa có khối lượng giao dịch cao nhất của CoinGecko.
Giá cao nhất và thấp nhất cho POL (ex-MATIC) (POL) là bao nhiêu?
POL (ex-MATIC) (POL) đạt mức cao nhất lịch sử là $1,29 và mức thấp nhất lịch sử là $0,06771. Nó hiện đang giao dịch dưới mức cao nhất -92,80 % và trên mức giá thấp nhất 36,20 %.
Giá trị vốn hóa thị trường của POL (ex-MATIC) (POL) là bao nhiêu?
Giá trị vốn hóa thị trường của POL (ex-MATIC) (POL) là $980.009.006 và xếp thứ 76 trên CoinGecko ngày hôm nay. Giá trị vốn hóa thị trường được tính bằng cách lấy giá token nhân với nguồn cung lưu thông của token POL (11 Tỷ token có thể giao dịch trên thị trường ngày hôm nay).
Mức định giá pha loãng hoàn toàn của POL (ex-MATIC) (POL) là bao nhiêu?
Mức định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) của POL (ex-MATIC) (POL) là $980.009.006. Đây là biểu thị về mặt thống kê của giá trị vốn hóa thị trường tối đa, với giả định rằng tổng số 11 Tỷ token ETH đều đang lưu thông ngày hôm nay.
Hiệu suất giá của POL (ex-MATIC) như thế nào so với các đồng tiền khác?
Với mức giá giảm -2,90 % trong 7 ngày qua, POL (ex-MATIC) (POL) đang có hiệu suất thấp hơn thị trường tiền mã hóa toàn cầu với mức giảm -2,30 %, đồng thời có hiệu suất thấp hơn so với các loại tiền mã hóa Nền tảng hợp đồng thông minh tương tự với mức giảm -2,20 %.
Làm thế nào để thêm POL (ex-MATIC) (POL) vào MetaMask?
Khi thêm POL (ex-MATIC) (POL) vào MetaMask, bạn có thể xem các tài sản token của mình, giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung và nhiều hoạt động khác. Để thêm, bạn cần nhập POL làm token, Bạn có thể sao chép địa chỉ hợp đồng của POL (0x455e53cbb86018ac2b8092fdcd39d8444affc3f6) và nhập thủ công hoặc nếu bạn đã cài đặt phần mở rộng chrome của MetaMask, hãy thêm POL vào MetaMask chỉ bằng một cú nhấp chuột trên CoinGecko.
Thêm POL vào MetaMask.
POL (ex-MATIC) (POL) Xếp hạng bảo mật
POL (ex-MATIC) (POL) Chủ sở hữu token
POL (ex-MATIC) (POL) Dữ liệu tài chính
Thị trường POL (ex-MATIC)
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$0,09000 | 0.01% | $119.660 | $175.188 | $2.714.503 | 5.64% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$0,09000 | 0.01% | $29.627.288 | $29.497.838 | $2.783.633 | 5.79% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$0,09000 | 0.02% | $86.314,87 | $103.201 | $421.403 | 0.88% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$0,09000 | 0.02% | $112.551 | $144.476 | $863.194 | 1.79% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$0,09000 | 0.02% | $69.541,28 | $74.394,81 | $219.455 | 0.46% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$0,09000 | 0.05% | $146.724 | $247.570 | $518.577 | 1.08% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$0,09000 | 0.03% | $113.048 | $162.171 | $1.202.850 | 2.5% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$0,09000 | 0.01% | $32.931,54 | $54.613,78 | $212.684 | 0.44% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
$0,09000 | 0.02% | $98.276,21 | $147.587 | $88.385,44 | 0.18% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$0,09000 | 0.05% | $103.836 | $191.936 | $362.383 | 0.75% |
Gần đây
|
||
POL (ex-MATIC) Derivatives
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Hợp đồng mở | Tỷ lệ vốn | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$0,09211 | 0.01% | 14.425.901 $ |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$9.233.584 | 19.67% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$0,09217 | 0.01% | 12.792.009 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.515.183 | 5.36% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$0,09211 | 0.01% | 14.035.602 $ |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$792.463 | 1.69% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$0,09212 | 0.01% | 4.819.008 $ |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$3.406.873 | 7.26% |
Gần đây
|
||
| 5 |
DEX
|
$0,09215 | 0.02% | 5.868.021 $ |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$427.916 | 0.91% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$0,09216 | 0.01% | 12.510.401 $ |
-0,005%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$310.829 | 0.66% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$0,09215 | 0.03% | 3.987.236 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$6.871.296 | 14.64% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$0,09214 | 0.02% | 3.370.549 $ |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$2.187.757 | 4.66% |
Gần đây
|
||
| 9 |
DEX
|
$0,09214 | 0.01% | 814.292 $ |
-0,003%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$2.571.460 | 5.48% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$0,09193 | 0.22% | 3.571.586 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$5.863.913 | 12.49% |
Gần đây
|
||
Có thể bạn quan tâm đến những tin tức mới nhất về tiền mã hóa này
Giá POL (ex-MATIC) toàn cầu
Loại tiền ảo liên quan