Sàn giao dịch phân quyền
GRVT
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC12.980,5379
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
41.5%
BTC6.459,2132
Hợp đồng mở trong 24h
113
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BTC_USDT_PERP
|
$76.087,04 | 1.2% | 76120,52 USDT | +0,053% | 0.01% |
0,280%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$209.507.765 | $314.650.795 |
Gần đây
|
ETH_USDT_PERP
|
$2.354,63 | 3.0% | 2355,07 USDT | +0,028% | 0.01% |
0,470%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$151.017.648 | $165.359.963 |
Gần đây
|
SOL_USDT_PERP
|
$86,61 | 3.7% | 86,64 USDT | +0,047% | 0.01% |
0,400%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$36.599.865 | $56.542.630 |
Gần đây
|
PAXG_USDT_PERP
|
$4.789,65 | 1.3% | 4791,36 USDT | +0,048% | 0.01% |
0,500%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$21.190.481 | $13.648.401 |
Gần đây
|
XAU_USDT_PERP
|
$4.824,41 | 1.0% | 4830,92 USDT | +0,147% | 0.01% |
-5,650%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$20.931.944 | $6.327.316 |
Gần đây
|
HYPE_USDT_PERP
|
$44,16 | 1.0% | 44,17 USDT | +0,027% | 0.01% |
-0,250%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$5.771.004 | $42.482.750 |
Gần đây
|
|
BNB_USDT_PERP
|
$633,78 | 1.3% | 633,48 USDT | -0,037% | 0.01% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$4.150.797 | $63.022.331 |
Gần đây
|
XRP_USDT_PERP
|
$1,44 | 3.4% | 1,44 USDT | +0,027% | 0.02% |
0,770%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.477.288 | $69.696.485 |
Gần đây
|
H_USDT_PERP
|
$0,119210822114932756 | 2.1% | 0,12 USDT | -0,071% | 0.06% |
0,920%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.016.779 | $853.530 |
Gần đây
|
LINK_USDT_PERP
|
$9,36 | 4.2% | 9,39 USDT | +0,257% | 0.03% |
-1,070%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.071.310 | $5.532.980 |
Gần đây
|
JUP_USDT_PERP
|
$0,180616396593597783 | 4.5% | 0,18 USDT | +0,048% | 0.11% |
0,500%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.047.494 | $9.034.133 |
Gần đây
|
TSLA_USDT_PERP
|
$400,65 | 1.8% | 401,04 USDT | +0,111% | 0.01% |
-13,810%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$975.174 | $3.947.273 |
Gần đây
|
KPEPE_USDT_PERP
|
$0,003819348290890255584 | 6.4% | 0,00382638 USDT | +0,193% | 0.05% |
1,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$918.225 | $5.369.255 |
Gần đây
|
ATOM_USDT_PERP
|
$1,79 | 3.2% | 1,79 USDT | +0,118% | 0.11% |
-1,750%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$918.048 | $3.686.393 |
Gần đây
|
DOGE_USDT_PERP
|
$0,09587870399461915535 | 4.9% | 0,1 USDT | +0,044% | 0.01% |
-0,490%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$894.609 | $7.010.320 |
Gần đây
|
AXS_USDT_PERP
|
$1,15 | 4.7% | 1,16 USDT | +0,212% | 0.17% |
0,500%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$846.923 | $1.455.429 |
Gần đây
|
MON_USDT_PERP
|
$0,03317301148953288185 | 8.9% | 0,03 USDT | +0,304% | 0.06% |
0,500%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$842.062 | $767.069 |
Gần đây
|
POL_USDT_PERP
|
$0,08944815688327427584 | 1.2% | 0,09 USDT | +0,044% | 0.03% |
-1,260%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$837.846 | $5.559.381 |
Gần đây
|
ZEC_USDT_PERP
|
$324,11 | 8.1% | 324,57 USDT | +0,151% | 0.02% |
-0,010%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$804.628 | $799.055 |
Gần đây
|
TON_USDT_PERP
|
$1,37 | 3.9% | 1,37 USDT | +0,094% | 0.04% |
-2,080%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$796.896 | $776.202 |
Gần đây
|
SUI_USDT_PERP
|
$0,9657880713570881952 | 6.9% | 0,97 USDT | +0,119% | 0.01% |
1,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$728.838 | $13.373.757 |
Gần đây
|
VIRTUAL_USDT_PERP
|
$0,7211657639594038496 | 7.6% | 0,72 USDT | +0,056% | 0.06% |
-0,550%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$679.332 | $1.312.926 |
Gần đây
|
PUMP_USDT_PERP
|
$0,00190617304489145833 | 7.3% | 0,0019081 USDT | +0,110% | 0.05% |
0,500%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$673.641 | $18.812.080 |
Gần đây
|
KAIA_USDT_PERP
|
$0,04952589912343227808 | 2.8% | 0,05 USDT | +0,069% | 0.08% |
-1,130%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$664.221 | $726.857 |
Gần đây
|
BCH_USDT_PERP
|
$446,10 | 1.6% | 446,21 USDT | +0,033% | 0.03% |
-0,920%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$655.370 | $85.839,00 |
Gần đây
|
HOOD_USDT_PERP
|
$90,74 | 0.2% | 90,77 USDT | +0,043% | 0.01% |
-9,780%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$653.384 | $2.310.419 |
Gần đây
|
EWJ_USDT_PERP
|
$89,82 | 0.5% | 89,84 USDT | +0,035% | 0.21% |
0,470%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$609.678 | $786.649 |
Gần đây
|
AVAX_USDT_PERP
|
$9,38 | 5.1% | 9,4 USDT | +0,149% | 0.03% |
-2,520%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$590.761 | $1.415.226 |
Gần đây
|
CFX_USDT_PERP
|
$0,06051549367596125055 | 6.7% | 0,06 USDT | +0,066% | 0.05% |
0,720%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$589.829 | $2.149.336 |
Gần đây
|
XLM_USDT_PERP
|
$0,17009551121094911488 | 1.4% | 0,17 USDT | -0,093% | 0.04% |
1,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$583.977 | $953.328 |
Gần đây
|
EWY_USDT_PERP
|
$151,38 | 0.5% | 151,49 USDT | +0,086% | 0.05% |
1,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$549.705 | $717.775 |
Gần đây
|
TAO_USDT_PERP
|
$250,59 | 3.4% | 250,69 USDT | +0,050% | 0.05% |
-0,570%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$545.656 | $1.518.616 |
Gần đây
|
RESOLV_USDT_PERP
|
$0,0341043695261066523 | 1.5% | 0,03 USDT | +0,038% | 0.09% |
-2,790%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$544.120 | $7.756.198 |
Gần đây
|
MOODENG_USDT_PERP
|
$0,05519657456830023076 | 0.1% | 0,06 USDT | +0,144% | 0.07% |
0,500%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$539.046 | $697.095 |
Gần đây
|
ICP_USDT_PERP
|
$2,53 | 5.3% | 2,53 USDT | +0,075% | 0.12% |
-0,720%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$538.092 | $681.665 |
Gần đây
|
INTC_USDT_PERP
|
$68,21 | 2.6% | 68,26 USDT | +0,091% | 0.01% |
-2,540%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$535.239 | $1.573.866 |
Gần đây
|
XPT_USDT_PERP
|
$2.112,51 | 1.3% | 2109,66 USDT | -0,123% | 0.01% |
4,100%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$525.030 | $1.337.984 |
Gần đây
|
VINE_USDT_PERP
|
$0,01943176404104986115 | 7.7% | 0,02 USDT | -0,180% | 0.15% |
1,650%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$516.670 | $754.905 |
Gần đây
|
KSHIB_USDT_PERP
|
$0,006102556499348609472 | 5.2% | 0,00610634 USDT | +0,071% | 0.05% |
1,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$509.450 | $1.398.949 |
Gần đây
|
KAITO_USDT_PERP
|
$0,470842743722402194 | 3.5% | 0,47 USDT | +0,073% | 0.06% |
-3,010%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$490.441 | $3.927.774 |
Gần đây
|
XAG_USDT_PERP
|
$80,80 | 1.9% | 80,84 USDT | +0,056% | 0.01% |
-0,680%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$489.493 | $2.054.424 |
Gần đây
|
NEAR_USDT_PERP
|
$1,38 | 3.2% | 1,38 USDT | +0,163% | 0.22% |
1,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$469.932 | $729.699 |
Gần đây
|
ASTER_USDT_PERP
|
$0,669860810843808389 | 3.7% | 0,67 USDT | +0,023% | 0.01% |
0,500%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$469.625 | $7.329.931 |
Gần đây
|
|
ZEN_USDT_PERP
|
$5,83 | 3.2% | 5,83 USDT | +0,094% | 0.05% |
0,330%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$468.848 | $733.724 |
Gần đây
|
ADA_USDT_PERP
|
$0,2511227972572115355 | 5.4% | 0,25 USDT | -0,070% | 0.04% |
1,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$467.390 | $7.319.603 |
Gần đây
|
KBONK_USDT_PERP
|
$0,00615855908207848919 | 7.1% | 0,00616771 USDT | +0,158% | 0.05% |
-0,390%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$452.598 | $659.194 |
Gần đây
|
AAVE_USDT_PERP
|
$111,66 | 4.1% | 111,73 USDT | +0,073% | 0.02% |
0,900%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$438.192 | $6.510.656 |
Gần đây
|
FIL_USDT_PERP
|
$0,95608679481439358 | 5.2% | 0,95 USDT | -0,114% | 0.21% |
1,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$435.068 | $849.117 |
Gần đây
|
ARB_USDT_PERP
|
$0,1282116917758917952 | 4.1% | 0,13 USDT | +0,053% | 0.08% |
1,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$433.888 | $7.055.197 |
Gần đây
|
PENGU_USDT_PERP
|
$0,00739667147954733778 | 8.1% | 0,0074015 USDT | +0,074% | 0.05% |
0,500%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$433.711 | $3.212.699 |
Gần đây
|
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về GRVT
GRVT là gì?
GRVT là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2022. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 113 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch GRVT 24h được báo cáo ở mức 988.522.647 $, thay đổi -41.52% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 491.896.301 $, thay đổi 0.12% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với GRVT. Cặp được giao dịch nhiều nhất là BTC/USDT với khối lượng giao dịch trong 24h là 314.650.795 $.
Trang web
Cộng đồng
Email
ID API
Địa chỉ
-
Năm thành lập
2022
Mã quốc gia thành lập
British Virgin Islands
Phí
Ký gửi tiền pháp định
None
Giao dịch đòn bẩy
Có
Sàn giao dịch có phí
Có
GRVT Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
0.09%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai