Sàn giao dịch tập trung
Crypto.com Exchange
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC7.127,7140
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
6.5%
BTC16.551,5064
Hợp đồng mở trong 24h
580
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BTCUSD-PERP
|
$63.915,00 | 0.7% | 63909,6 USD | -0,008% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$388.306.264 | $132.327.743 |
Gần đây
|
ETHUSD-PERP
|
$1.812,71 | 0.6% | 1812,74 USD | +0,002% | 0.01% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$322.313.750 | $77.230.853 |
Gần đây
|
SOLUSD-PERP
|
$77,12 | 1.4% | 77,13 USD | +0,013% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.339.469 | $7.229.575 |
Gần đây
|
XRPUSD-PERP
|
$1,09 | 1.9% | 1,09 USD | 0,000% | 0.02% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.262.969 | $2.327.725 |
Gần đây
|
XAUTUSD-PERP
|
$4.092,20 | 0.2% | 4093,91 USD | +0,042% | 0.06% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.139.199 | $421.455 |
Gần đây
|
XAUUSD-PERP
|
$4.099,45 | 0.1% | 4118,94 USD | +0,475% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$657.105 | $108.526 |
Gần đây
|
XAGUSD-PERP
|
$59,54 | 0.4% | 59,82 USD | +0,457% | 0.02% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$562.484 | $34.914,00 |
Gần đây
|
PAXGUSD-PERP
|
$4.094,92 | 0.1% | 4096,18 USD | +0,011% | 0.02% |
-0,008%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$517.392 | $159.222 |
Gần đây
|
SUIUSD-PERP
|
$0,7383 | 0.8% | 0,74 USD | +0,023% | 0.04% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$362.360 | $389.053 |
Gần đây
|
CROUSD-PERP
|
$0,05562 | 1.4% | 0,06 USD | -0,072% | 0.02% |
0,012%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$361.249 | $61.974,00 |
Gần đây
|
ADAUSD-PERP
|
$0,1634 | 4.0% | 0,16 USD | -0,006% | 0.06% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$360.076 | $405.856 |
Gần đây
|
NEARUSD-PERP
|
$1,91 | 0.5% | 1,91 USD | +0,073% | 0.05% |
-0,007%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$335.564 | $24.986,00 |
Gần đây
|
DOGEUSD-PERP
|
$0,07313 | 2.9% | 0,07 USD | +0,003% | 0.02% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$331.688 | $2.268.707 |
Gần đây
|
LINKUSD-PERP
|
$8,05 | 0.1% | 8,05 USD | +0,025% | 0.02% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$282.657 | $192.649 |
Gần đây
|
CLUSD-PERP
|
$73,91 | 3.2% | 71,48 USD | -3,294% | 0.1% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$242.129 | $557.337 |
Gần đây
|
UNIUSD-PERP
|
$3,67 | 3.7% | 3,67 USD | +0,016% | 0.06% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$192.408 | $11.770,00 |
Gần đây
|
SPYUSD-PERP
|
$754,69 | 0.3% | 754,94 USD | +0,033% | 0.02% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$173.469 | $48.624,00 |
Gần đây
|
QQQUSD-PERP
|
$725,47 | 0.3% | 726,36 USD | +0,123% | 0.02% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$143.372 | $47.216,00 |
Gần đây
|
WLFIUSD-PERP
|
$0,05768 | 2.0% | 0,06 USD | +0,139% | 0.02% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$133.855 | $14.225,00 |
Gần đây
|
SPCXUSD-PERP
|
$145,73 | 0.1% | 145,92 USD | +0,130% | 0.05% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$125.331 | $4.740,00 |
Gần đây
|
LTCUSD-PERP
|
$44,33 | 2.2% | 44,35 USD | +0,043% | 0.02% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$117.849 | $48.454,00 |
Gần đây
|
WLDUSD-PERP
|
$0,4261 | 5.3% | 0,43 USD | +0,023% | 0.05% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$98.645,56 | $36.808,00 |
Gần đây
|
AVAXUSD-PERP
|
$6,42 | 4.8% | 6,43 USD | +0,031% | 0.03% |
-0,005%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$95.758,58 | $74.596,00 |
Gần đây
|
SHIBUSD-PERP
|
$0.054254 | 2.8% | 0,00000426 USD | +0,026% | 0.02% |
-0,005%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$93.870,73 | $127.810 |
Gần đây
|
SNDKUSD-PERP
|
$1.967,39 | 0.8% | 1934,3 USD | -1,682% | 0.05% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$91.591,84 | $48.956,00 |
Gần đây
|
ARBUSD-PERP
|
$0,09280 | 6.1% | 0,09 USD | +0,108% | 0.11% |
-0,004%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$89.828,45 | $1.166,00 |
Gần đây
|
MUUSD-PERP
|
$979,90 | 0.5% | 982,8 USD | +0,296% | 0.07% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$88.827,94 | $19.940,00 |
Gần đây
|
BCHUSD-PERP
|
$244,72 | 1.3% | 244,61 USD | -0,045% | 0.01% |
-0,017%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$86.116,97 | $1.218,00 |
Gần đây
|
TSLAUSD-PERP
|
$406,95 | 0.3% | 407,58 USD | +0,155% | 0.06% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$83.502,07 | $227,00 |
Gần đây
|
XPDUSD-PERP
|
$1.264,79 | 0.5% | 1278,77 USD | +1,105% | 0.16% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$81.382,91 | $531,00 |
Gần đây
|
DOTUSD-PERP
|
$0,8476 | 3.1% | 0,85 USD | +0,071% | 0.11% |
-0,004%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$79.732,21 | $17.215,00 |
Gần đây
|
|
MORPHOUSD-PERP
|
$2,00 | 5.1% | 2,01 USD | +0,255% | 0.01% |
-0,004%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$79.162,51 | $11.063,00 |
Gần đây
|
ONDOUSD-PERP
|
$0,3248 | 2.3% | 0,32 USD | +0,031% | 0.04% |
-0,006%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$78.410,80 | $11.276,00 |
Gần đây
|
TRUMPUSD-PERP
|
$1,57 | 3.7% | 1,57 USD | +0,064% | 0.13% |
-0,003%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$72.297,84 | $3.881,00 |
Gần đây
|
CRVUSD-PERP
|
$0,2084 | 2.0% | 0,21 USD | +0,096% | 0.1% |
-0,010%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$71.877,16 | $3,00 |
Gần đây
|
XPTUSD-PERP
|
$1.627,20 | 0.5% | 1632,75 USD | +0,341% | 0.02% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$67.351,44 | $5.639,00 |
Gần đây
|
PENDLEUSD-PERP
|
$1,55 | 0.7% | 1,55 USD | -0,026% | 0.05% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$66.625,34 | $18.900,00 |
Gần đây
|
NVDAUSD-PERP
|
$212,76 | 1.6% | 210,57 USD | -1,029% | 0.08% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$62.679,10 | $2.880,00 |
Gần đây
|
PYTHUSD-PERP
|
$0,04805 | 0.4% | 0,05 USD | +0,083% | 0.04% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$60.469,96 | $2.868,00 |
Gần đây
|
HBARUSD-PERP
|
$0,06783 | 2.4% | 0,07 USD | -0,031% | 0.01% |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$54.292,98 | $10.979,00 |
Gần đây
|
INJUSD-PERP
|
$4,88 | 2.9% | 4,88 USD | -0,041% | 0.06% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$52.283,32 | $1.953,00 |
Gần đây
|
XLMUSD-PERP
|
$0,1875 | 2.3% | 0,19 USD | -0,048% | 0.01% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$50.944,13 | $30.484,00 |
Gần đây
|
POLUSD-PERP
|
$0,08053 | 0.7% | 0,08 USD | +0,052% | 0.04% |
-0,007%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$50.309,69 | $2.396,00 |
Gần đây
|
ORCLUSD-PERP
|
$141,10 | 0.5% | 140,86 USD | -0,170% | 0.11% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$49.519,05 | $881,00 |
Gần đây
|
TAOUSD-PERP
|
$210,96 | 1.0% | 210,88 USD | -0,038% | 0.02% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$46.396,43 | $8.145,00 |
Gần đây
|
EIGENUSD-PERP
|
$0,2297 | 2.9% | 0,23 USD | +0,087% | 0.09% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$45.751,19 | $106.129 |
Gần đây
|
ETHFIUSD-PERP
|
$0,4197 | 1.2% | 0,42 USD | +0,071% | 0.02% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$44.397,54 | $5.418,00 |
Gần đây
|
INTCUSD-PERP
|
$110,88 | 1.2% | 109,61 USD | -1,145% | 0.08% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$44.388,59 | $59.008,00 |
Gần đây
|
DRAMUSD-PERP
|
$63,16 | 0.4% | 63 USD | -0,253% | 0.09% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$43.644,19 | $6.043,00 |
Gần đây
|
LDOUSD-PERP
|
$0,3109 | 3.2% | 0,31 USD | +0,032% | 0.06% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$43.082,97 | $1.308,00 |
Gần đây
|
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Hết hạn trong | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BTCUSD-261225
|
$65.043,00 | 0.1% | 63999,57 USD | -1,604% | 0.01% | - | $333.512.509 | $6,00 |
khoảng 6 giờ trước
Không hoạt động - Không có giao dịch nào trong 3 giờ qua
|
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Crypto.com Exchange (Futures)
Crypto.com Exchange (Futures) là gì?
Crypto.com Exchange (Futures) là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2021. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 580 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Crypto.com Exchange (Futures) 24h được báo cáo ở mức 455.490.433 $, thay đổi 6.5% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 1.057.709.778 $, thay đổi 0.04% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với Crypto.com Exchange (Futures). Cặp được giao dịch nhiều nhất là BTC/USD với khối lượng giao dịch trong 24h là 132.327.743 $.
Trang web
ID API
Địa chỉ
-
Năm thành lập
2021
Mã quốc gia thành lập
Singapore
Phí
Ký gửi tiền pháp định
AUD
CAD
EUR
GBP
USD
BRL
TRY
SGD
AED
Giao dịch đòn bẩy
Có
Sàn giao dịch có phí
Có
Crypto.com Exchange (Futures) Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
0.443%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-