Sàn giao dịch phân quyền
Decibel
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC525,8825
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
25.0%
BTC50,8990
Hợp đồng mở trong 24h
36
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BTC-PERP
|
$62.021,70 | 0.6% | 62058,17 USDC | +0,019% | 0.08% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.367.636 | $16.604.667 |
Gần đây
|
ETH-PERP
|
$1.665,34 | 4.7% | 1666,22 USDC | +0,013% | 0.11% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$593.942 | $4.943.643 |
Gần đây
|
WTIOIL-PERP
|
$92,39 | 0.6% | 92,69 USDC | +0,294% | 0.08% |
-0,033%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$263.488 | $811.629 |
Gần đây
|
SOL-PERP
|
$66,01 | 3.4% | 66,06 USDC | +0,027% | 0.15% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$144.170 | $890.838 |
Gần đây
|
APT-PERP
|
$0,69192558160623613878 | 6.8% | 0,69 USDC | +0,065% | 0.14% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$106.454 | $520.785 |
Gần đây
|
SILVER-PERP
|
$72,71 | 2.1% | 72,69 USDC | -0,057% | 3.92% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$106.009 | $433.226 |
Gần đây
|
GOLD-PERP
|
$4.472,95 | 0.8% | 4472,53 USDC | -0,039% | 0.25% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$100.460 | $819.165 |
Gần đây
|
HYPE-PERP
|
$61,26 | 8.1% | 61,33 USDC | +0,016% | 2.01% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$79.285,20 | $1.510.669 |
Gần đây
|
NVDA-PERP
|
$216,00 | 1.8% | 215,84 USDC | -0,117% | 0.01% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$40.724,70 | $468.461 |
Gần đây
|
ZEC-PERP
|
$307,58 | 42.6% | 307,61 USDC | -0,028% | 3.92% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$36.937,11 | $1.627.510 |
Gần đây
|
SUI-PERP
|
$0,70881779677039390983 | 7.4% | 0,71 USDC | +0,041% | 3.86% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$35.323,44 | $128.667 |
Gần đây
|
SNDK-PERP
|
$1.721,78 | 0.5% | 1723,31 USDC | +0,059% | 3.14% |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$34.208,12 | $212.931 |
Gần đây
|
DOGE-PERP
|
$0,084126635290350813984 | 4.0% | 0,08 USDC | +0,019% | 4.0% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$24.714,16 | $142.952 |
Gần đây
|
FARTCOIN-PERP
|
$0,113714900554067355024 | 12.6% | 0,11 USDC | +0,084% | 3.92% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$22.074,06 | $99.226,00 |
Gần đây
|
XRP-PERP
|
$1,12 | 2.9% | 1,12 USDC | +0,031% | 3.93% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$20.687,92 | $264.961 |
Gần đây
|
|
BNB-PERP
|
$589,59 | 0.8% | 589,81 USDC | -0,002% | 3.51% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$20.258,69 | $222.998 |
Gần đây
|
GOOGL-PERP
|
$370,56 | 2.7% | 370,57 USDC | -0,038% | 1.23% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$19.837,71 | $188.635 |
Gần đây
|
TSLA-PERP
|
$419,13 | 0.4% | 418,7 USDC | -0,143% | 1.72% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$15.673,27 | $188.113 |
Gần đây
|
NEAR-PERP
|
$2,00 | 16.3% | 2 USDC | +0,066% | 7.69% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$14.178,74 | $420.088 |
Gần đây
|
ADA-PERP
|
$0,162295633385710054164 | 14.2% | 0,16 USDC | +0,087% | 6.55% |
-0,003%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$11.930,82 | $400.588 |
Gần đây
|
LINK-PERP
|
$7,55 | 4.5% | 7,55 USDC | +0,018% | 5.16% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$11.699,32 | $101.763 |
Gần đây
|
TRUMP-PERP
|
$1,67 | 6.3% | 1,67 USDC | +0,190% | 2.33% |
-0,012%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$10.067,52 | $103.401 |
Gần đây
|
WLFI-PERP
|
$0,05533326673563604023 | 5.2% | 0,06 USDC | -0,016% | 7.7% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$9.813,84 | $303.325 |
Gần đây
|
KPEPE-PERP
|
$0,0027629042293551526836 | 6.2% | 0,002769 USDC | +0,181% | 3.93% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$9.349,25 | $62.756,00 |
Gần đây
|
MU-PERP
|
$959,53 | 4.4% | 959,1 USDC | -0,075% | 2.57% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$9.327,28 | $188.252 |
Gần đây
|
AAVE-PERP
|
$66,53 | 5.5% | 66,6 USDC | +0,064% | 5.86% |
-0,003%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$9.252,37 | $150.607 |
Gần đây
|
TAO-PERP
|
$197,68 | 7.1% | 197,81 USDC | +0,025% | 3.92% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$8.282,44 | $73.609,00 |
Gần đây
|
AMZN-PERP
|
$252,98 | 0.0% | 252,88 USDC | -0,078% | 0.22% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$6.146,83 | $159.365 |
Gần đây
|
EWY-PERP
|
$193,94 | 0.6% | 193,71 USDC | -0,162% | 3.92% |
0,008%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$5.540,00 | $21.441,00 |
Gần đây
|
CHIP-PERP
|
$0,0333428870242033077249 | 3.8% | 0,03 USDC | +0,102% | 5.82% |
-0,003%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$5.180,66 | $212.128 |
Gần đây
|
MEGA-PERP
|
$0,047765512608054269274 | 7.3% | 0,05 USDC | +0,017% | 3.15% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$5.179,50 | $46.525,00 |
Gần đây
|
ZRO-PERP
|
$0,96201846116862085872 | 14.6% | 0,96 USDC | +0,078% | 1.94% |
-0,003%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$3.410,82 | $77.298,00 |
Gần đây
|
CBRS-PERP
|
$210,52 | 0.1% | 210,94 USDC | +0,172% | 1.8% |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$3.227,42 | $166.214 |
Gần đây
|
XPL-PERP
|
$0,073600809843494895837 | 10.6% | 0,07 USDC | +0,110% | 3.93% |
-0,010%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.767,88 | $104.044 |
Gần đây
|
SPY-PERP
|
$753,91 | 0.1% | 754,31 USDC | +0,013% | 1.95% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.328,34 | $168.540 |
Gần đây
|
QQQ-PERP
|
$733,66 | 0.1% | 733,41 USDC | -0,074% | 2.36% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.049,51 | $25.052,00 |
Gần đây
|
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Decibel
Decibel là gì?
Decibel là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2025. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 36 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Decibel 24h được báo cáo ở mức 32.634.442 $, thay đổi -25.02% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 3.158.615 $, thay đổi 8.14% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với Decibel. Cặp được giao dịch nhiều nhất là BTC/USDC với khối lượng giao dịch trong 24h là 16.604.668 $.
Trang web
Email
ID API
Địa chỉ
190 Elgin Avenue George Town, undefined KY1-9008
Năm thành lập
2025
Mã quốc gia thành lập
Cayman Islands
Phí
Phí
see above link, fee schedule
Ký gửi tiền pháp định
None (USDC deposits only currently)
Giao dịch đòn bẩy
Có
Sàn giao dịch có phí
Có
Decibel Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
2.967%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai