Sàn giao dịch phân quyền
GMX Perpetuals V2 (Solana)
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC10.231,1837
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
0.0%
BTC2.916,4132
Hợp đồng mở trong 24h
93
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
USD/CAD[USDC-USDC]
|
$1,40 | 0.0% | 1,4 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$40.536.001 | $12.243.047 | Gần đây |
USD/CHF[USDC-USDC]
|
$0,8246 | 0.0% | 0,82 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$25.223.779 | $29.901.535 | Gần đây |
EUR/USD[USDC-USDC]
|
$1,15 | 0.1% | 1,15 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$24.595.553 | $5.913.485 | Gần đây |
USD/JPY[USDC-USDC]
|
$156,78 | 0.7% | 156,74 USD | 0,000% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$22.578.230 | $85.035.874 | Gần đây |
AUD/USD[USDC-USDC]
|
$0,7131 | 0.2% | 0,71 USD | 0,000% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$21.115.613 | $17.225.484 | Gần đây |
USD/MXN[USDC-USDC]
|
$17,15 | 0.5% | 17,15 USD | 0,000% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$21.019.540 | $34.679.991 | Gần đây |
GBP/USD[USDC-USDC]
|
$1,34 | 0.1% | 1,34 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$19.507.092 | $30.290.623 | Gần đây |
XAU/USD[USDC-USDC]
|
$4.397,11 | 2.0% | 4395,81 USD | 0,000% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$19.304.984 | $58.549.119 | Gần đây |
NZD/USD[USDC-USDC]
|
$0,5729 | 0.1% | 0,57 USD | 0,000% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$16.615.603 | $58.784.850 | Gần đây |
WTI/USD[USDC-USDC]
|
$95,79 | 1.0% | 95,77 USD | 0,000% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$7.355.643 | $81.540.920 | Gần đây |
BTC/USD[USDC-USDC]
|
$77.456,32 | 1.4% | 77433,51 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$4.811.398 | $42.853.162 | Gần đây |
XAG/USD[USDC-USDC]
|
$66,76 | 4.6% | 66,74 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.986.239 | $93.735.844 | Gần đây |
|
BNB/USD[WSOL-USDC]
|
$752,90 | 3.9% | 752,68 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.185.157 | $9.049.013 | Gần đây |
LINK/USD[WSOL-USDC]
|
$11,81 | 6.0% | 11,81 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.341.156 | $11.625.062 | Gần đây |
DOGE/USD[WSOL-USDC]
|
$0,08421 | 4.2% | 0,08 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$993.470 | $19.853.349 | Gần đây |
SOL/USD[USDC-USDC]
|
$105,43 | 6.0% | 105,4 USD | 0,000% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$921.993 | $83.186.612 | Gần đây |
XPT/USD[USDC-USDC]
|
$1.815,77 | 1.5% | 1815,24 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$779.731 | $286.280 | Gần đây |
XCU/USD[USDC-USDC]
|
$6,63 | 1.5% | 6,63 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$652.986 | $7.584.154 | Gần đây |
XPD/USD[USDC-USDC]
|
$1.323,26 | 1.8% | 1322,87 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$473.797 | $2.198.822 | Gần đây |
DOGE/USD[USDC-USDC]
|
$0,08421 | 4.2% | 0,08 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$197.575 | $2.744.144 | Gần đây |
WLD/USD[WGMX-USDC]
|
$0,4228 | 14.0% | 0,42 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$195.524 | $6.839.739 | Gần đây |
ZEC/USD[WGMX-USDC]
|
$1.497,92 | 10.4% | 1497,48 USD | 0,000% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$163.168 | $349.596 | Gần đây |
ETH/USD[USDC-USDC]
|
$2.484,76 | 2.0% | 2484,03 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$161.997 | $76.586.915 | Gần đây |
NEAR/USD[WGMX-USDC]
|
$3,49 | 30.6% | 3,49 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$98.059,89 | $1.740.291 | Gần đây |
XRP/USD[USDC-USDC]
|
$1,32 | 2.2% | 1,32 USD | 0,000% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$93.968,67 | $2.198.446 | Gần đây |
|
BNB/USD[USDC-USDC]
|
$752,90 | 3.9% | 752,68 USD | 0,000% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$88.702,56 | $3.804.492 | Gần đây |
TRX/USD[USDC-USDC]
|
$0,3359 | 0.1% | 0,34 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$61.241,77 | $700,00 | Gần đây |
LIT/USD[WGMX-USDC]
|
$5,13 | 7.7% | 5,13 USD | 0,000% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$59.932,27 | $435.661 | Gần đây |
UNI/USD[USDC-USDC]
|
$8,62 | 27.9% | 8,61 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$51.617,03 | $691.769 | Gần đây |
PUMP/USD[USDC-USDC]
|
$0,004271 | 10.3% | 0,00426959 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$51.052,59 | $1.169.282 | Gần đây |
VVV/USD[WGMX-USDC]
|
$25,23 | 1.6% | 25,23 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$50.496,13 | $2.605.320 | Gần đây |
ONDO/USD[WGMX-USDC]
|
$0,3866 | 10.1% | 0,39 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$39.850,11 | $814.918 | Gần đây |
AVAX/USD[USDC-USDC]
|
$7,90 | 5.1% | 7,9 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$38.042,70 | $227.327 | Gần đây |
SHIB/USD[USDC-USDC]
|
$0.055330 | 6.8% | 0,00000533 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$24.368,19 | $737.505 | Gần đây |
TAO/USD[WGMX-USDC]
|
$243,64 | 8.4% | 243,56 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$23.670,73 | $1.031.953 | Gần đây |
ADA/USD[USDC-USDC]
|
$0,2136 | 8.7% | 0,21 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$22.442,72 | $198.239 | Gần đây |
UNI/USD[WSOL-USDC]
|
$8,62 | 27.9% | 8,61 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$19.801,89 | $288.766 | Gần đây |
GMX/USD[WSOL-USDC]
|
$7,55 | 5.2% | 7,55 USD | 0,000% | - |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$19.569,25 | $114.721 | Gần đây |
BTC/USD[WSOL-USDC]
|
$77.456,32 | 2.3% | 77433,51 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$19.514,70 | $40.794,00 | Gần đây |
TON/USD[WSOL-USDC]
|
$1,34 | 0.0% | 1,34 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$18.712,51 | $3.485,00 | khoảng 1 giờ trước |
GMX/USD[WGMX-USDC]
|
$7,55 | 5.2% | 7,55 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$18.694,89 | $29.290,00 | Gần đây |
BCH/USD[WSOL-USDC]
|
$247,10 | 11.9% | 247,03 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$17.405,17 | $113.439 | Gần đây |
TRUMP/USD[USDC-USDC]
|
$2,03 | 4.4% | 2,03 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$16.334,19 | $2.276.441 | Gần đây |
XRP/USD[WSOL-USDC]
|
$1,32 | 2.2% | 1,32 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$16.008,75 | $89.997,00 | Gần đây |
ETH/USD[WSOL-USDC]
|
$2.484,76 | 2.0% | 2484,03 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$15.404,50 | $40.448,00 | Gần đây |
BOME/USD[WSOL-USDC]
|
$0,0009584 | 2.5% | 0,00095816 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$14.849,30 | $135.667 | Gần đây |
SUI/USD[WSOL-USDC]
|
$0,7782 | 8.1% | 0,78 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$14.591,94 | $84.895,00 | Gần đây |
TRUMP/USD[WSOL-USDC]
|
$2,03 | 4.4% | 2,03 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$13.685,01 | $289.982 | Gần đây |
LTC/USD[WSOL-USDC]
|
$54,96 | 5.7% | 54,95 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$13.014,38 | $27.777,00 | Gần đây |
ARB/USD[WGMX-USDC]
|
$0,2142 | 29.5% | 0,21 USD | 0,000% | - |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$12.294,89 | $28.768,00 | Gần đây |
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về GMX Perpetuals V2 (Solana)
GMX Perpetuals V2 (Solana) là gì?
GMX Perpetuals V2 (Solana) là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm -. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 93 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch GMX Perpetuals V2 (Solana) 24h được báo cáo ở mức 828.820.014 $, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 236.256.303 $, thay đổi 0.0% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với GMX Perpetuals V2 (Solana). Cặp được giao dịch nhiều nhất là USDCAD/USD với khối lượng giao dịch trong 24h là 12.243.047 $.
Trang web
Cộng đồng
ID API
Địa chỉ
-
Phí
Ký gửi tiền pháp định
-
Giao dịch đòn bẩy
Không
Sàn giao dịch có phí
Không
GMX Perpetuals V2 (Solana) Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
-
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-