Sàn giao dịch tập trung
Hotcoin (Futures)
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC139.907,6018
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
18.3%
BTC9.001,9173
Hợp đồng mở trong 24h
570
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
ETH_USDT
|
$2.471,74 | 0.6% | 2472,18 USDT | -0,017% | 0.0% |
0,013%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$120.751.384 | $2.187.129.863 | Gần đây |
ETH_USDC
|
$2.471,09 | 0.6% | 2471,52 USDC | -0,017% | 0.0% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$120.751.384 | $230.167.204 | Gần đây |
ETH_USD
|
$2.472,57 | 0.6% | 2471,57 USD | -0,006% | 0.01% |
0,007%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$120.751.384 | $131.834.018 | Gần đây |
PAXG_USDT
|
$4.409,20 | 0.7% | 4408,47 USDT | -0,051% | 0.0% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$59.942.451 | $7.002.341 | Gần đây |
BTC_USDT
|
$78.268,54 | 0.3% | 78286,6 USDT | -0,012% | 0.0% |
0,013%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$53.494.693 | $4.034.607.645 | Gần đây |
BTC_USDC
|
$78.246,15 | 0.3% | 78267 USDC | -0,008% | 0.0% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$53.494.693 | $317.235.477 | Gần đây |
BTC_USD
|
$78.296,46 | 0.3% | 78262,7 USD | -0,008% | 0.0% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$53.494.693 | $228.934.309 | Gần đây |
SOL_USDT
|
$101,64 | 1.3% | 101,68 USDT | 0,000% | 0.01% |
0,013%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$19.190.191 | $265.782.120 | Gần đây |
SOL_USD
|
$101,69 | 1.3% | 101,63 USD | -0,020% | 0.01% |
-0,009%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$19.190.191 | $21.280.991 | Gần đây |
DOGE_USDT
|
$0,08586 | 3.9% | 0,09 USDT | -0,023% | 0.02% |
0,007%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$11.548.516 | $132.179.677 | Gần đây |
DOGE_USD
|
$0,08591 | 3.9% | 0,09 USD | -0,023% | 0.03% |
0,007%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$11.548.516 | $13.500.062 | Gần đây |
XRP_USDT
|
$1,39 | 1.4% | 1,39 USDT | -0,007% | 0.01% |
0,018%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$10.849.187 | $99.181.461 | Gần đây |
XRP_USD
|
$1,39 | 1.5% | 1,39 USD | -0,036% | 0.01% |
0,009%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$10.849.187 | $23.931.801 | Gần đây |
1000PEPE_USDT
|
$0,003471 | 4.4% | 0,0034718 USDT | -0,020% | 0.03% |
0,017%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$4.447.961 | $26.276.448 | Gần đây |
BCH_USDT
|
$251,14 | 2.2% | 251,24 USDT | +0,004% | 0.04% |
0,012%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.025.494 | $8.263.596 | Gần đây |
BCH_USD
|
$251,18 | 2.2% | 251,29 USD | +0,080% | 0.06% |
-0,008%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$2.025.494 | $1.132.572 | Gần đây |
FIL_USDT
|
$0,8143 | 2.1% | 0,81 USDT | +0,012% | 0.02% |
0,008%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.498.604 | $7.055.922 | Gần đây |
SIREN_USDT
|
$0,02624 | 9.5% | 0,03 USDT | -0,343% | 0.11% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.249.396 | $802.970 | Gần đây |
UNI_USDT
|
$6,01 | 11.2% | 6,02 USDT | +0,033% | 0.05% |
0,008%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.128.820 | $26.092.910 | Gần đây |
LINK_USDT
|
$11,82 | 4.5% | 11,82 USDT | -0,068% | 0.01% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.008.680 | $23.399.014 | Gần đây |
LINK_USD
|
$11,82 | 4.5% | 11,81 USD | -0,042% | 0.03% |
0,012%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.008.680 | $2.121.315 | Gần đây |
BEAT_USDT
|
$0,08737 | 30.9% | 0,09 USDT | -0,114% | 0.34% |
0,007%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$896.183 | $3.074.153 | Gần đây |
HYPE_USDT
|
$84,08 | 1.2% | 84,09 USDT | -0,031% | 0.01% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$837.976 | $71.655.247 | Gần đây |
NEAR_USDT
|
$2,51 | 10.9% | 2,51 USDT | -0,040% | 0.08% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$750.336 | $45.131.170 | Gần đây |
COAI_USDT
|
$0,2989 | 4.9% | 0,3 USDT | +0,033% | 0.13% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$708.285 | $333.566 | Gần đây |
LAB_USDT
|
$0,04859 | 27.7% | 0,05 USDT | +0,103% | 0.12% |
0,006%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$685.577 | $2.632.077 | Gần đây |
SUI_USDT
|
$0,7685 | 4.6% | 0,77 USDT | -0,026% | 0.03% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$621.057 | $33.770.746 | Gần đây |
SUI_USD
|
$0,7687 | 4.7% | 0,77 USD | +0,052% | 0.03% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$621.057 | $4.325.570 | Gần đây |
LTC_USDT
|
$52,90 | 1.8% | 52,9 USDT | -0,038% | 0.04% |
0,008%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$617.327 | $8.490.507 | Gần đây |
OP_USDT
|
$0,09849 | 4.3% | 0,1 USDT | -0,020% | 0.07% |
-0,004%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$570.220 | $3.615.044 | Gần đây |
FARTCOIN_USDT
|
$0,1446 | 11.6% | 0,14 USDT | -0,138% | 0.21% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$564.568 | $4.135.115 | Gần đây |
ARB_USDT
|
$0,1501 | 8.9% | 0,15 USDT | +0,047% | 0.06% |
-0,007%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$557.575 | $19.179.541 | Gần đây |
RIVER_USDT
|
$1,12 | 8.6% | 1,12 USDT | -0,089% | 0.27% |
0,006%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$455.745 | $1.521.613 | Gần đây |
XAU_USDT
|
$4.414,83 | 0.8% | 4414,1 USDT | -0,051% | 0.0% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$455.309 | $153.055.136 | Gần đây |
币安人生_USDT
|
$0,4711 | 6.6% | 0,47 USDT | -0,042% | 0.08% |
0,006%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$454.111 | $1.338.038 | Gần đây |
ORDI_USDT
|
$4,03 | 6.5% | 4,03 USDT | -0,074% | 0.07% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$450.402 | $1.260.899 | Gần đây |
TRUMP_USDT
|
$2,02 | 8.1% | 2,02 USDT | -0,148% | 0.1% |
0,031%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$434.494 | $15.395.003 | Gần đây |
|
BNB_USDT
|
$723,09 | 3.3% | 723,8 USDT | +0,064% | 0.01% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$418.133 | $47.934.646 | Gần đây |
NMR_USDT
|
$9,07 | 3.1% | 9,08 USDT | +0,055% | 0.1% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$412.877 | $889.034 | Gần đây |
MYX_USDT
|
$0,06005 | 12.2% | 0,06 USDT | +0,183% | 0.17% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$380.960 | $447.773 | Gần đây |
CL_USDT
|
$94,39 | 0.9% | 94,53 USDT | +0,117% | 0.01% |
-0,075%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$355.545 | $108.734.667 | Gần đây |
WLD_USDT
|
$0,4138 | 8.5% | 0,41 USDT | -0,072% | 0.05% |
0,007%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$341.111 | $21.795.130 | Gần đây |
TRB_USDT
|
$17,50 | 2.8% | 17,48 USDT | -0,103% | 0.11% |
0,007%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$327.854 | $767.084 | Gần đây |
ZEREBRO_USDT
|
$0,03638 | 2.6% | 0,04 USDT | +0,107% | 0.2% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$292.149 | $114.311 | Gần đây |
ONDO_USDT
|
$0,3588 | 3.1% | 0,36 USDT | 0,000% | 0.03% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$284.064 | $7.534.808 | Gần đây |
1000SHIB_USDT
|
$0,005226 | 2.3% | 0,005228 USDT | 0,000% | 0.04% |
-0,006%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$283.071 | $4.697.950 | Gần đây |
RUNE_USDT
|
$0,4745 | 1.7% | 0,47 USDT | -0,105% | 0.06% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$279.342 | $444.223 | Gần đây |
PIEVERSE_USDT
|
$1,27 | 1.6% | 1,27 USDT | +0,150% | 0.07% |
0,016%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$276.723 | $13.283.998 | Gần đây |
TAO_USDT
|
$254,26 | 0.2% | 254,29 USDT | -0,024% | 0.04% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$234.118 | $19.555.349 | Gần đây |
ENA_USDT
|
$0,1496 | 5.8% | 0,15 USDT | -0,134% | 0.03% |
0,012%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$223.456 | $23.957.664 | Gần đây |
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Hotcoin (Futures)
Hotcoin (Futures) là gì?
Hotcoin (Futures) là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2017. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 570 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Hotcoin (Futures) 24h được báo cáo ở mức 10.960.335.559 $, thay đổi 18.333879126516184% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 705.208.530 $, thay đổi -3.38% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với Hotcoin (Futures). Cặp được giao dịch nhiều nhất là ETH/USDT với khối lượng giao dịch trong 24h là 2.187.129.864 $.
Trang web
Email
ID API
Địa chỉ
LEVEL 33, 264 GEORGE STREET, SYDNEY, NSW, 2000, AUSTRALIA
Năm thành lập
2017
Mã quốc gia thành lập
Seychelles
Phí
Phí
Maker Fee: 0.02%,Taker Fee: 0.06%
Ký gửi tiền pháp định
None
Rút tiền
Withdrawal fees vary depending on the cryptocurrency.
Giao dịch đòn bẩy
Có
Sàn giao dịch có phí
Có
Hotcoin (Futures) Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
0.139%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-