Tiền ảo: 17.565
Sàn giao dịch: 1.496
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,307T $ 3.4%
Lưu lượng 24 giờ: 71,613B $
Gas: 0.194 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium
Sàn giao dịch tập trung

Indodax

Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC118,6773
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ 34.3%
5/10
Điểm tin cậy
✨ Danh sách mới niêm yết
Không có danh sách mới niêm yết vào lúc này.

Thị trường giao ngay

# Tiền ảo Cặp Giá Mức chênh lệch Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Cập nhật lần cuối
1 USDT/IDR $0,9961 - - - $5.179.370 54.43% Recently
2 BTC/IDR $64.164,40 - - - $1.306.349 13.73% Recently
3 ETH/IDR $1.860,60 - - - $669.895 7.04% Recently
4 FARTCOIN/IDR $0,1430 - - - $335.099 3.52% Recently
5 SOL/IDR $76,87 - - - $293.716 3.09% Recently
6 XRP/IDR $1,10 - - - $245.311 2.58% Recently
7 DOGE/IDR $0,07412 - - - $128.420 1.35% Recently
8 USDC/IDR $0,9984 - - - $93.467,43 0.98% Recently
9 LRC/IDR $0,01059 - - - $89.756,69 0.94% Recently
10 BTC/USDT $64.559,07 - - - $81.142,71 0.85% Recently
11 PEPE/IDR $0.052800 - - - $70.714,35 0.74% Recently
12 ISLM/IDR $0,006375 - - - $50.203,45 0.53% Recently
13 VANRY/IDR $0,005710 - - - $45.868,14 0.48% Recently
14 PENGU/IDR $0,005847 - - - $44.636,84 0.47% Recently
15 ADA/IDR $0,1632 - - - $41.693,75 0.44% Recently
16 CATI/IDR $0,03792 - - - $34.457,76 0.36% Recently
17 CEL/IDR $0,02051 - - - $28.615,40 0.3% Recently
18 ASTER/IDR $0,6232 - - - $28.325,82 0.3% Recently
19 SUI/IDR $0,7508 - - - $26.512,02 0.28% Recently
20 ANOA/IDR $29,52 - - - $25.943,45 0.27% Recently
21 ONDO/IDR $0,3150 - - - $25.337,25 0.27% Recently
22 XLM/IDR $0,1841 - - - $24.790,14 0.26% Recently
23 DUSK/IDR $0,09868 - - - $24.535,71 0.26% Recently
24 POL/IDR $0,08393 - - - $20.085,92 0.21% Recently
25 SPX/IDR $0,3801 - - - $18.992,36 0.2% Recently
26 EDENA/IDR $0,01829 - - - $18.971,07 0.2% Recently
27 UCJL/IDR $1,10 - - - $18.177,45 0.19% Recently
28 PYR/IDR $0,1331 - - - $17.492,08 0.18% Recently
29 MTC/IDR $0,001220 - - - $17.202,17 0.18% Recently
30 DAR/IDR $0,002716 - - - $16.810,35 0.18% Recently
31 SHIB/IDR $0.054231 - - - $14.104,80 0.15% Recently
32 GRT/IDR $0,01874 - - - $13.783,35 0.14% Recently
33 HMSTR/IDR $0,0001976 - - - $13.656,29 0.14% Recently
34 ENA/IDR $0,08349 - - - $13.431,94 0.14% Recently
35 BNB/IDR $581,54 - - - $13.328,12 0.14% Recently
36 METIS/IDR $2,80 - - - $12.768,94 0.13% Recently
37 TAIKO/IDR $0,08011 - - - $12.149,74 0.13% Recently
38 TRX/IDR $0,3234 - - - $11.736,92 0.12% Recently
39 CST/IDR $90,97 - - - $11.241,18 0.12% Recently
40 XAUT/IDR $4.023,02 - - - $11.006,07 0.12% Recently
41 MOODENG/IDR $0,03803 - - - $10.029,49 0.11% Recently
42 DOGS/IDR $0,00003842 - - - $9.802,71 0.1% Recently
43 HIGH/IDR $0,02628 - - - $9.681,05 0.1% Recently
44 WLD/IDR $0,4125 - - - $9.583,38 0.1% Recently
45 GXC/IDR $0,02772 - - - $8.392,51 0.09% Recently
46 ETH/USDT $1.869,46 - - - $7.917,53 0.08% Recently
47 BOND/IDR $0,02035 - - - $7.313,28 0.08% Recently
48 MOG/IDR $0.061054 - - - $7.088,73 0.07% Recently
49 ALIF/IDR $0,01220 - - - $6.678,47 0.07% Recently
50 RENDER/IDR $1,52 - - - $6.345,01 0.07% Recently

Giới thiệu về Indodax

Indodax là gì?

Indodax là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung được thành lập vào năm 2014 và được đăng ký tại Indonesia. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 464 loại tiền ảo và cặp giao dịch 472. Khối lượng giao dịch Indodax 24h được báo cáo là 7.653.241 $, thay đổi -34.33% trong 24 giờ qua. Indodax có 391.293.908 $ trong Nguồn dự trữ của sàn giao dịch. Cặp được giao dịch nhiều nhất là USDT/IDR với khối lượng giao dịch trong 24h là 5.166.482 $.
Trang web
ID API
Địa chỉ
Jl. Nakula No.88b, Legian, Kuta, Kabupaten Badung, Bali 80361, Indonesia
# Tiền ảo
464
# Cặp
472
Năm thành lập
2014
Mã quốc gia thành lập
Indonesia

Phí

Nạp tiền
Free
Phí
0 - 0.30%
Ký gửi tiền pháp định
IDR
Rút tiền
0-1%
Phương thức thanh toán được chấp nhận
Bank Transfer Ewallet Mobile Banking, Internet banking
Giao dịch đòn bẩy
Không
Sàn giao dịch có phí

Indodax Thống kê

Khối lượng theo Cặp thị trường

Khối lượng giao dịch theo tiền ảo

Khối lượng giao dịch trên sàn

CSV Excel

Trust Score của Indodax

5/10
Tính thanh khoản
50%
Quy định
15%
An ninh mạng
20%
Sự cố
10%
Bằng chứng Dự trữ
5%
Điểm phản ánh đánh giá định tính bổ sung
Xem phương pháp

Tính thanh khoản

Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
-
Đánh giá thanh khoản
Thấp
Dựa trên khối lượng, độ sâu sổ lệnh và phân tích điểm chuẩn về số tiền ảo hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường.

Quy định

Physical Crypto Asset Trader (Pedagang Fisik Aset Kripto / PFAK) - Indonesia
Được cấp phép theo khuôn khổ toàn diện và đã được thiết lập để giao dịch tiền mã hóa giao ngay với các tiêu chí ủy quyền nghiêm ngặt, tính toàn vẹn của thị trường, chống rửa tiền, yêu cầu bảo vệ tài sản của khách hàng và giám sát liên tục.

An ninh mạng

Kiểm thử thâm nhập
Kiểm tra bằng chứng dự trữ
Săn lỗi nhận thưởng

Sự cố

Sự cố nhỏ được ghi nhận
Sàn giao dịch nhận được tiền phạt 10% nếu có sự cố bảo mật xảy ra trong vòng 12 tháng qua.
Thông tin bổ sung · không được đưa vào điểm

Độ bao phủ API

Hạng
C
Dữ liệu ticker
Dữ liệu giao dịch lịch sử
Dữ liệu sổ lệnh
Giao dịch qua API
Dữ liệu OHLC
Websocket
Tài liệu công khai

Đội ngũ

Nhóm công khai
Trang hồ sơ nhóm
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.