Sàn giao dịch tập trung
Kraken
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC10.414,9241
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
56.2%
BTC4.215,9433
Hợp đồng mở trong 24h
325
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
PF_XBTUSD
|
$73.431,00 | 2.0% | 73418,42 USD | -0,017% | 0.01% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$136.450.321 | $437.188.061 |
Gần đây
|
PF_ETHUSD
|
$2.019,80 | 1.7% | 2019,17 USD | -0,031% | 0.02% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$49.609.986 | $113.923.567 |
Gần đây
|
PF_SOLUSD
|
$82,49 | 1.6% | 82,49 USD | 0,000% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$14.154.355 | $34.501.037 |
Gần đây
|
PF_XRPUSD
|
$1,32 | 0.4% | 1,32 USD | -0,037% | 0.02% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$12.040.366 | $27.333.175 |
Gần đây
|
PF_ZECUSD
|
$553,14 | 0.8% | 552,92 USD | -0,040% | 0.05% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$5.465.189 | $13.929.271 |
Gần đây
|
PF_HYPEUSD
|
$60,54 | 1.2% | 60,48 USD | -0,102% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$4.931.918 | $15.339.975 |
Gần đây
|
PF_XAUTUSD
|
$4.484,30 | 1.0% | 4480,57 USD | -0,083% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$4.725.748 | $9.859.742 |
Gần đây
|
PI_XBTUSD
|
$73.512,50 | 1.9% | 73394,48 USD | -0,161% | 0.03% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.911.795 | $477.306 |
Gần đây
|
PF_NEARUSD
|
$2,41 | 10.5% | 2,42 USD | +0,116% | 0.09% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$3.806.171 | $10.184.132 |
Gần đây
|
PF_DOGEUSD
|
$0,099969 | 1.9% | 0,1 USD | -0,002% | 0.03% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$3.497.517 | $6.712.928 |
Gần đây
|
PF_SUIUSD
|
$0,9344 | 4.8% | 0,93 USD | -0,027% | 0.03% |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$3.365.313 | $11.084.315 |
Gần đây
|
PF_AVAXUSD
|
$8,93 | 2.6% | 8,94 USD | +0,024% | 0.02% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.343.000 | $1.262.704 |
Gần đây
|
PF_ADAUSD
|
$0,23552 | 2.1% | 0,24 USD | +0,010% | 0.03% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.230.239 | $3.883.670 |
Gần đây
|
PF_LINKUSD
|
$9,02 | 3.2% | 9,03 USD | +0,078% | 0.01% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$3.057.339 | $2.077.628 |
Gần đây
|
PF_DOTUSD
|
$1,22 | 3.0% | 1,22 USD | -0,057% | 0.08% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.581.544 | $1.588.783 |
Gần đây
|
PI_ETHUSD
|
$2.017,15 | 1.6% | 2018,93 USD | +0,088% | 0.1% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.343.919 | $149.746 |
Gần đây
|
PF_LTCUSD
|
$51,83 | 1.1% | 51,82 USD | -0,023% | 0.02% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.061.277 | $482.651 |
Gần đây
|
PF_TAOUSD
|
$262,60 | 3.8% | 262,57 USD | -0,011% | 0.05% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$2.030.930 | $2.150.184 |
Gần đây
|
|
PF_BNBUSD
|
$640,06 | 1.9% | 640,24 USD | +0,029% | 0.04% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.976.985 | $1.009.688 |
Gần đây
|
PF_ARBUSD
|
$0,1052 | 3.9% | 0,11 USD | -0,038% | 0.09% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.914.910 | $505.917 |
Gần đây
|
PF_CRVUSD
|
$0,2118 | 3.5% | 0,21 USD | +0,297% | 0.09% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.800.966 | $613.550 |
Gần đây
|
PF_ALGOUSD
|
$0,1111 | 3.7% | 0,11 USD | -0,012% | 0.23% |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.792.405 | $671.761 |
Gần đây
|
PF_XLMUSD
|
$0,2063 | 26.3% | 0,21 USD | -1,033% | 0.23% |
-0,004%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.657.061 | $19.204.237 |
Gần đây
|
PF_HBARUSD
|
$0,08942 | 4.2% | 0,09 USD | -0,299% | 0.06% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.637.004 | $2.512.494 |
Gần đây
|
PF_TONUSD
|
$1,77 | 7.1% | 1,77 USD | +0,104% | 0.11% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.628.461 | $2.135.563 |
Gần đây
|
PF_PAXGUSD
|
$4.491,10 | 0.9% | 4488,72 USD | -0,053% | 0.01% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.528.447 | $581.224 |
Gần đây
|
PF_XMRUSD
|
$352,95 | 10.7% | 352,97 USD | +0,006% | 0.06% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.456.787 | $1.834.990 |
Gần đây
|
PF_ATOMUSD
|
$2,02 | 6.7% | 2,02 USD | +0,094% | 0.1% |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.381.198 | $861.925 |
Gần đây
|
PF_AAVEUSD
|
$81,12 | 4.9% | 81,33 USD | +0,261% | 0.07% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.379.760 | $473.737 |
Gần đây
|
PF_ONDOUSD
|
$0,3731 | 6.4% | 0,37 USD | -0,020% | 0.05% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.267.230 | $1.805.229 |
Gần đây
|
PF_TRUMPUSD
|
$1,89 | 5.7% | 1,9 USD | +0,334% | 0.11% |
-0,005%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.172.751 | $2.788.688 |
Gần đây
|
PF_UNIUSD
|
$3,06 | 6.3% | 3,07 USD | +0,034% | 0.03% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.145.175 | $767.582 |
Gần đây
|
PF_PEPEUSD
|
$0.0534032 | 3.7% | 0,00000341 USD | +0,188% | 0.03% |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.049.629 | $1.101.697 |
Gần đây
|
PF_TRXUSD
|
$0,353146 | 4.4% | 0,35 USD | -0,040% | 0.05% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$997.697 | $1.633.763 |
Gần đây
|
PF_SPYXUSD
|
$754,60 | 0.5% | 753,49 USD | -0,147% | 0.07% |
0,006%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$948.268 | $11.845,00 |
Gần đây
|
PF_FILUSD
|
$0,9674 | 9.0% | 0,97 USD | +0,096% | 0.08% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$914.095 | $460.939 |
Gần đây
|
PF_BCHUSD
|
$301,11 | 12.2% | 301,81 USD | +0,231% | 0.13% |
-0,004%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$885.959 | $663.643 |
Gần đây
|
PF_DASHUSD
|
$40,37 | 7.6% | 40,37 USD | +0,016% | 0.08% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$848.182 | $1.359.904 |
Gần đây
|
PF_WLDUSD
|
$0,2839 | 19.0% | 0,28 USD | +0,088% | 0.11% |
-0,004%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$769.224 | $4.683.017 |
Gần đây
|
PF_APTUSD
|
$0,9364 | 4.2% | 0,94 USD | +0,741% | 0.11% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$742.211 | $198.623 |
Gần đây
|
PF_INJUSD
|
$5,50 | 4.0% | 5,51 USD | +0,104% | 0.13% |
-0,004%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$705.187 | $2.685.252 |
Gần đây
|
PF_ENAUSD
|
$0,08840 | 8.2% | 0,09 USD | -0,017% | 0.07% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$662.562 | $732.859 |
Gần đây
|
PF_LDOUSD
|
$0,3257 | 4.7% | 0,33 USD | +0,037% | 0.12% |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$579.156 | $75.542,00 |
Gần đây
|
PF_ICPUSD
|
$2,80 | 4.7% | 2,8 USD | +0,116% | 0.18% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$572.066 | $968.946 |
Gần đây
|
PF_GALAUSD
|
$0,003086 | 4.6% | 0,0030926 USD | +0,214% | 0.03% |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$564.853 | $328.881 |
Gần đây
|
PF_SHIBUSD
|
$0.055363 | 2.3% | 0,00000537 USD | +0,075% | 0.04% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$536.644 | $485.935 |
Gần đây
|
PF_SEIUSD
|
$0,07003 | 0.9% | 0,07 USD | -0,160% | 0.19% |
-0,008%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$508.556 | $1.521.961 |
Gần đây
|
PF_CRCLXUSD
|
$106,70 | 4.0% | 106,76 USD | +0,056% | 0.22% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$492.064 | $94.361,00 |
Gần đây
|
PF_WIFUSD
|
$0,1830 | 4.9% | 0,18 USD | +0,623% | 0.11% |
-0,003%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$477.366 | $904.592 |
Gần đây
|
PF_POLUSD
|
$0,08772 | 3.2% | 0,09 USD | +0,205% | 0.09% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$444.481 | $81.185,00 |
Gần đây
|
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Hết hạn trong | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
FF_SOLUSD_260626
|
$80,68 | 3.5% | 82,55 USD | +2,318% | 0.44% | 29 ngày | $3.860,93 | $13,00 |
Gần đây
|
FF_SOLUSD_260529
|
$82,34 | 1.8% | 82,39 USD | +0,061% | 0.05% | khoảng 13 giờ | $1.102,55 | $2.338,00 |
Gần đây
|
FF_ETHUSD_260925
|
$2.038,10 | 1.4% | 2019,96 USD | -0,890% | 0.44% | 4 tháng | $182,23 | $9,00 |
Gần đây
|
FF_ETHUSD_260626
|
$2.022,60 | 1.7% | 2020,37 USD | -0,110% | 0.04% | 29 ngày | $160,12 | $52,00 |
Gần đây
|
FF_ETHUSD_261225
|
$2.023,40 | 4.6% | 2018,78 USD | -0,228% | 0.08% | 7 tháng | $158,93 | $11,00 |
Gần đây
|
FF_ETHUSD_260529
|
$1.978,80 | 3.7% | 2017,17 USD | +1,939% | 0.02% | khoảng 13 giờ | $84,90 | $52,00 |
Gần đây
|
FF_XBTUSD_260925
|
$73.974,00 | 0.2% | 73426,91 USD | -0,740% | 1.73% | 4 tháng | $18,40 | $0,00 |
Gần đây
|
FF_XBTUSD_260626
|
$72.800,00 | 3.7% | 73434,27 USD | +0,871% | 0.58% | 29 ngày | $11,20 | $0,00 |
Gần đây
|
FF_XBTUSD_261225
|
$74.370,00 | 2.0% | 73381,95 USD | -1,329% | 0.05% | 7 tháng | $3,24 | $0,00 |
Gần đây
|
FF_XBTUSD_260529
|
$73.504,00 | 1.8% | 73381,95 USD | -0,166% | 0.01% | khoảng 13 giờ | $0,5537 | $0,00 |
Gần đây
|
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Kraken (Futures)
Kraken (Futures) là gì?
Kraken (Futures) là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2019. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 325 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Kraken (Futures) 24h được báo cáo ở mức 764.636.976 $, thay đổi 56.23% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 309.523.728 $, thay đổi -2.88% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với Kraken (Futures). Cặp được giao dịch nhiều nhất là BTC/USD với khối lượng giao dịch trong 24h là 437.188.061 $.
Trang web
ID API
Địa chỉ
-
Năm thành lập
2019
Mã quốc gia thành lập
United States
Phí
Phí
Taker Fee 0.075%
Maker Fee -0.02%
Ký gửi tiền pháp định
USD
EUR
GBP
JPY
CAD
CHF
AUD
Giao dịch đòn bẩy
Có
Sàn giao dịch có phí
Có
Kraken (Futures) Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
0.632%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai