Sàn giao dịch phân quyền
Niza.fun (Futures)
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC570,7180
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
49.4%
BTC501,6253
Hợp đồng mở trong 24h
80
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
ETH-USDC
|
$2.682,06 | 0.8% | 2681,9 USDC | -0,036% | 0.02% |
0,017%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$32.670.711 | $22.532.555 | Gần đây |
BTC-USDC
|
$83.285,81 | 1.7% | 83325,1 USDC | +0,017% | 0.02% |
0,007%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.842.664 | $8.658.593 | Gần đây |
SOL-USDC
|
$119,40 | 2.9% | 119,46 USDC | +0,024% | 0.02% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.264.563 | $2.038.194 | Gần đây |
EURUSD-USDC
|
$1,14 | 0.2% | 1,14 USDC | -0,009% | 0.0% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$531.385 | $23.018,00 | Gần đây |
AVAX-USDC
|
$10,48 | 3.5% | 10,48 USDC | -0,095% | 0.09% |
0,018%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$460.148 | $130.354 | Gần đây |
RAY-USDC
|
$2,00 | 9.5% | 2 USDC | -0,110% | 0.0% |
0,061%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$410.476 | $170.238 | Gần đây |
ZEC-USDC
|
$1.591,56 | 3.4% | 1592,68 USDC | +0,040% | 0.02% |
0,007%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$396.577 | $520.338 | Gần đây |
SPX500-USDC
|
$7.708,84 | 0.2% | 7716,29 USDC | +0,066% | 0.02% |
-0,034%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$376.762 | $63.750,00 | Gần đây |
|
BNB-USDC
|
$765,58 | 1.6% | 765,78 USDC | -0,004% | 0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$251.928 | $277.328 | Gần đây |
XAU-USDC
|
$4.149,84 | 3.1% | 4150,2 USDC | -0,022% | 0.02% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$200.946 | $188.101 | Gần đây |
XAG-USDC
|
$61,29 | 4.3% | 61,3 USDC | -0,016% | 0.03% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$188.000 | $37.557,00 | Gần đây |
CL-USDC
|
$94,18 | 0.1% | 94,27 USDC | +0,064% | 0.02% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$178.583 | $36.686,00 | Gần đây |
S-USDC
|
$0,03892 | 1.8% | 0,04 USDC | +0,103% | 0.0% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$129.389 | $974.228 | Gần đây |
ORDER-USDC
|
$0,04098 | 1.6% | 0,04 USDC | -0,268% | 0.0% |
0,059%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$117.172 | $55.221,00 | Gần đây |
HYPE-USDC
|
$89,45 | 3.0% | 89,51 USDC | +0,041% | 0.02% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$107.339 | $499.303 | Gần đây |
XRP-USDC
|
$1,52 | 0.6% | 1,52 USDC | +0,073% | 0.0% |
0,009%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$96.809,92 | $436.400 | Gần đây |
LINK-USDC
|
$14,45 | 2.2% | 14,47 USDC | +0,118% | 0.0% |
0,009%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$84.110,83 | $249.072 | Gần đây |
DOGE-USDC
|
$0,09384 | 3.5% | 0,09 USDC | +0,021% | 0.0% |
-0,003%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$83.514,82 | $123.503 | Gần đây |
NAS100-USDC
|
$30.411,20 | 0.6% | 30439 USDC | +0,061% | 0.02% |
-0,023%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$81.688,20 | $30.430,00 | Gần đây |
SUI-USDC
|
$1,18 | 5.3% | 1,18 USDC | +0,034% | 0.0% |
0,009%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$71.894,63 | $36.827,00 | Gần đây |
TAO-USDC
|
$306,22 | 7.0% | 306,5 USDC | +0,062% | 0.02% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$60.706,35 | $154.672 | Gần đây |
ONDO-USDC
|
$0,5272 | 2.7% | 0,53 USDC | +0,057% | 0.0% |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$58.474,42 | $571.947 | Gần đây |
APT-USDC
|
$0,8342 | 1.1% | 0,83 USDC | +0,024% | 0.0% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$55.892,47 | $26.895,00 | Gần đây |
INJ-USDC
|
$7,50 | 2.8% | 7,5 USDC | -0,013% | 0.0% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$53.003,94 | $948.754 | Gần đây |
PUMP-USDC
|
$0,005293 | 17.6% | 0,005295 USDC | 0,000% | 0.0% |
0,006%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$50.669,28 | $24.205,00 | Gần đây |
USDJPY-USDC
|
$157,17 | 0.0% | 157,23 USDC | +0,006% | 0.03% |
-0,010%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$48.749,21 | $25,00 | Gần đây |
ENA-USDC
|
$0,2681 | 2.0% | 0,27 USDC | +0,034% | 0.0% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$44.447,49 | $67.586,00 | Gần đây |
TSLA-USDC
|
$370,52 | 0.7% | 370,44 USDC | -0,051% | 0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$44.349,59 | $73.393,00 | Gần đây |
NVDA-USDC
|
$229,26 | 1.8% | 229,31 USDC | -0,009% | 0.02% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$40.194,67 | $34.016,00 | Gần đây |
XMR-USDC
|
$529,74 | 3.7% | 529,89 USDC | -0,002% | 0.02% |
-0,006%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$39.811,39 | $71.033,00 | Gần đây |
NEAR-USDC
|
$5,19 | 1.1% | 5,2 USDC | +0,075% | 0.0% |
0,008%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$39.810,18 | $257.574 | Gần đây |
ARB-USDC
|
$0,2091 | 6.3% | 0,21 USDC | +0,048% | 0.0% |
-0,015%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$36.760,83 | $241.041 | Gần đây |
FET-USDC
|
$0,2334 | 3.2% | 0,23 USDC | +0,086% | 0.0% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$34.714,56 | $2.312,00 | Gần đây |
XPL-USDC
|
$0,1015 | 8.2% | 0,1 USDC | 0,000% | 0.0% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$32.497,81 | $1.399,00 | Gần đây |
ADA-USDC
|
$0,2491 | 2.3% | 0,25 USDC | +0,080% | 0.0% |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$30.398,16 | $54.354,00 | Gần đây |
1000BONK-USDC
|
$0,003501 | 4.9% | 0,003507 USDC | +0,143% | - |
-0,014%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$29.811,09 | $2.182,00 | Gần đây |
LIT-USDC
|
$4,34 | 7.8% | 4,35 USDC | +0,170% | 0.0% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$29.179,03 | $110.546 | Gần đây |
WLD-USDC
|
$0,5136 | 10.0% | 0,51 USDC | +0,058% | 0.0% |
0,008%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$28.334,79 | $5.494,00 | Gần đây |
1000PEPE-USDC
|
$0,004258 | 2.8% | 0,0042593 USDC | -0,002% | 0.0% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$26.875,96 | $4.139,00 | Gần đây |
ASTER-USDC
|
$0,7084 | 2.8% | 0,71 USDC | +0,028% | 0.0% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$26.560,45 | $106.749 | Gần đây |
JUP-USDC
|
$0,3442 | 2.5% | 0,34 USDC | +0,145% | 0.0% |
-0,013%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$24.162,63 | $961.270 | Gần đây |
VIRTUAL-USDC
|
$0,8210 | 1.5% | 0,82 USDC | +0,037% | 0.0% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$22.386,82 | $3.193,00 | Gần đây |
PENGU-USDC
|
$0,009903 | 4.5% | 0,009915 USDC | +0,091% | 0.0% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$22.371,91 | $742.600 | Gần đây |
WOO-USDC
|
$0,01334 | 0.7% | 0,01 USDC | +0,150% | 0.0% |
-0,008%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$21.089,93 | $6.133,00 | Gần đây |
CRV-USDC
|
$0,3315 | 3.8% | 0,33 USDC | +0,060% | 0.0% |
0,008%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$20.862,95 | $3.665,00 | Gần đây |
FARTCOIN-USDC
|
$0,1727 | 11.1% | 0,17 USDC | -0,058% | 0.0% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$20.330,96 | $2.366,00 | Gần đây |
AAVE-USDC
|
$149,56 | 3.1% | 149,69 USDC | +0,053% | 0.03% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$18.847,87 | $211.677 | Gần đây |
PENDLE-USDC
|
$2,40 | 7.6% | 2,41 USDC | +0,079% | 0.0% |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$18.822,95 | $1.544,00 | Gần đây |
TRX-USDC
|
$0,3344 | 0.3% | 0,33 USDC | +0,090% | 0.0% |
-0,005%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$18.366,08 | $30.366,00 | Gần đây |
UNI-USDC
|
$8,99 | 8.2% | 9 USDC | +0,100% | 0.0% |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$18.103,16 | $18.722,00 | Gần đây |
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Niza.fun (Futures)
Niza.fun (Futures) là gì?
Niza.fun (Futures) là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2025. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 80 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Niza.fun (Futures) 24h được báo cáo ở mức 47.579.511 $, thay đổi 49.36518506681393% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 41.819.407 $, thay đổi 2.91% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với Niza.fun (Futures). Cặp được giao dịch nhiều nhất là ETH/USDC với khối lượng giao dịch trong 24h là 22.532.555 $.
Trang web
Email
ID API
Địa chỉ
PO Box 4385, 14997989 - COMPANIES HOUSE DEFAULT ADDRESS, Cardiff, CF14 8LH
Năm thành lập
2025
Mã quốc gia thành lập
United Kingdom
Phí
Nạp tiền
0 Deposit fees
Phí
0.1% Make/Taker
Ký gửi tiền pháp định
-
Rút tiền
Gas fees
Giao dịch đòn bẩy
Có
Sàn giao dịch có phí
Có
Niza.fun (Futures) Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
0.007%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-