Tiền ảo: 17.477
Sàn giao dịch: 1.486
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,255T $ 0.6%
Lưu lượng 24 giờ: 71,962B $
Gas: 0.117 GWEI
Chênh lệch
CoinGecko CoinGecko
Sàn giao dịch tập trung

Phemex

BTC26.361,4011
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ 3.4%
BTC38.838,8741
Hợp đồng mở trong 24h
608
Ghép đôi

Thị trường Perpetuals

Biểu tượng Giá 24g Giá chỉ số Cơ sở Mức chênh lệch Tỷ lệ vốn Hợp đồng mở Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Cập nhật lần cuối
BTC-PERP
$63.522,20 0.5% 63560,18 USD +0,060% 0.01%
0,007%
$971.634.949 $537.547.585
Gần đây
BTC-PERPUSDT
$63.522,20 0.5% 63591,98 USDT +0,052% 0.01%
0,001%
$150.344.690 $298.976.228
Gần đây
ETH-PERPUSDT
$1.663,50 0.1% 1665,17 USDT +0,057% 0.01%
0,005%
$109.117.200 $43.215.525
Gần đây
ETH-PERP
$1.663,50 0.2% 1664,34 USD +0,050% 0.01%
0,008%
$73.588.472 $195.289.231
Gần đây
ETH-PERPUSDC
$1.663,50 0.1% 1664,94 USDC +0,074% 0.02%
-0,001%
$63.548.864 $31.819.730
Gần đây
BNB-PERPUSDT
$600,69 0.0% 600,77 USDT -0,041% 0.02%
0,000%
$58.324.008 $34.100.724
Gần đây
XRP-PERPUSDT
$1,13 0.5% 1,13 USDT +0,020% 0.02%
0,003%
$57.044.800 $26.951.995
Gần đây
DOGE-PERPUSDT
$0,0861529954342210294 0.5% 0,09 USDT +0,057% 0.02%
-0,006%
$49.222.036 $8.134.992
Gần đây
BTC-PERPUSDC
$63.522,20 0.5% 63572,37 USDC +0,050% 0.01%
-0,001%
$43.545.736 $76.862.266
Gần đây
SOL-PERPUSDT
$66,67 0.2% 66,76 USDT +0,048% 0.01%
-0,003%
$30.698.140 $46.888.859
Gần đây
ADA-PERPUSDT
$0,1694 0.0% 0,17 USDT +0,058% 0.06%
-0,010%
$25.952.410 $17.379.175
Gần đây
VVV-PERPUSDT
$16,35 11.3% 16,35 USDT -0,025% 0.57%
0,005%
$18.836.243 $1.467.613
Gần đây
AVAX-PERPUSDT
$6,58 0.0% 6,6 USDT +0,058% 0.05%
0,001%
$18.725.006 $4.132.230
Gần đây
LINK-PERPUSDT
$7,87 0.8% 7,89 USDT +0,045% 0.03%
0,003%
$15.186.007 $17.096.343
Gần đây
LTC-PERPUSDT
$43,18 1.6% 43,22 USDT +0,046% 0.05%
0,010%
$12.858.834 $3.834.910
Gần đây
XRP-PERP
$1,13 0.1% 1,13 USD 0,000% 0.05%
0,010%
$9.573.012 $8.004.321
Gần đây
XLM-PERPUSDT
$0,18551878204756505194 3.3% 0,19 USDT +0,102% 0.02%
-0,038%
$8.858.215 $7.143.925
Gần đây
ARC-PERPUSDT
$0,0888515231334367693 1.5% 0,09 USDT -0,129% 0.12%
0,010%
$8.407.013 $818.623
Gần đây
HYPE-PERPUSDT
$58,14 0.7% 58,22 USDT +0,081% 0.03%
0,010%
$7.344.815 $2.492.684
Gần đây
UNI-PERPUSDT
$2,49 0.1% 2,5 USDT +0,123% 0.08%
0,010%
$7.315.605 $1.353.558
Gần đây
SUI-PERP
$0,7511 0.3% 0,75 USD +0,013% 0.03%
0,010%
$6.965.932 $1.482.149
Gần đây
FARTCOIN-PERPUSDT
$0,116936200299348729 1.6% 0,12 USDT +0,112% 0.09%
0,005%
$5.892.209 $1.036.775
Gần đây
APE-PERPUSDT
$0,1270306928038224227 0.7% 0,13 USDT -0,002% 0.16%
-0,001%
$5.391.257 $593.143
Gần đây
SUI-PERPUSDT
$0,7499 0.1% 0,75 USDT +0,059% 0.04%
0,008%
$5.197.242 $15.257.005
Gần đây
LINK-PERP
$7,88 1.1% 7,89 USD +0,030% 0.05%
0,010%
$5.192.818 $4.630.077
Gần đây
ADA-PERP
$0,1699 0.2% 0,17 USD +0,059% 0.06%
0,010%
$5.085.818 $631.334
Gần đây
TRX-PERPUSDT
$0,3152280134565349498 0.8% 0,32 USDT +0,044% 0.01%
-0,022%
$4.591.183 $1.199.401
Gần đây
EIGEN-PERPUSDT
$0,1767035915634603016 1.1% 0,18 USDT +0,509% 0.06%
0,010%
$4.579.162 $753.830
Gần đây
ARKM-PERPUSDT
$0,1214337464647082955 2.1% 0,12 USDT +0,232% 0.08%
0,010%
$4.255.898 $608.836
Gần đây
1INCH-PERPUSDT
$0,0717608477050704166 0.6% 0,07 USDT +0,025% 0.14%
0,010%
$4.162.866 $84.493,00
Gần đây
NEIRO-PERPUSDT
$0,00006748318157446176224 0.2% 0,00006769 USDT +0,252% 0.06%
-0,039%
$4.100.677 $487.941
Gần đây
AVAX-PERP
$6,59 0.3% 6,6 USD +0,077% 0.3%
0,010%
$4.065.308 $738.395
Gần đây
1000000BABYDOGE-PERPUSDT
$0,0003296201611856855626 1.0% 0,00033025 USDT +0,136% 0.06%
-0,031%
$4.046.688 $126.545
Gần đây
ALICE-PERPUSDT
$0,1037433982142940006 0.9% 0,1 USDT +0,193% 0.19%
0,005%
$4.026.779 $133.984
Gần đây
COPPER-PERPUSDT
$6,49 0.8% 6,5 USDT -0,008% 0.05%
0,000%
$3.995.899 $30.612,00
Gần đây
PT-PERPUSDT
$0,4036797547086064243 0.5% 0,4 USDT -0,186% 0.05%
0,010%
$3.826.608 $420.240
Gần đây
DUSK-PERPUSDT
$0,08898145224488049011 6.1% 0,09 USDT +0,180% 0.04%
0,005%
$3.777.069 $264.512
Gần đây
ACH-PERPUSDT
$0,005429037948940703384 0.6% 0,00543977 USDT +0,143% 0.04%
0,010%
$3.741.104 $129.049
Gần đây
AEVO-PERPUSDT
$0,0194893667165581215 0.7% 0,02 USDT +0,205% 0.81%
0,010%
$3.627.320 $82.193,00
Gần đây
BIO-PERPUSDT
$0,03144284496938043602 0.7% 0,03 USDT +0,134% 0.1%
0,005%
$3.574.505 $879.957
Gần đây
TON-PERPUSDT
$1,67 1.7% 1,67 USDT +0,096% 0.14%
-0,044%
$3.518.283 $669.633
Gần đây
ORCA-PERPUSDT
$1,18 15.8% 1,18 USDT +0,358% 0.51%
-0,133%
$3.489.284 $410.140
Gần đây
ACX-PERPUSDT
$0,04188714662004876267 0.2% 0,04 USDT +0,187% 0.05%
0,005%
$3.475.599 $45.605,00
Gần đây
ARB-PERPUSDT
$0,0841540860273945554 1.9% 0,08 USDT -0,006% 0.12%
0,010%
$3.403.240 $2.658.653
Gần đây
ALPINE-PERPUSDT
$0,3437124725038122043 0.3% 0,34 USDT +0,029% 0.12%
0,005%
$3.247.727 $62.536,00
Gần đây
CATI-PERPUSDT
$0,0582682092089917171 1.7% 0,06 USDT -0,160% 0.1%
0,010%
$3.209.145 $245.714
Gần đây
GRASS-PERPUSDT
$0,37979278729703006 3.1% 0,38 USDT -0,210% 0.11%
0,010%
$3.203.452 $688.951
Gần đây
BCH-PERPUSDT
$202,87 0.3% 203,2 USDT +0,108% 0.01%
-0,016%
$3.134.267 $3.085.826
Gần đây
ACT-PERPUSDT
$0,01000454158116650237 1.0% 0,01 USDT +0,021% 0.1%
0,010%
$3.104.582 $104.643
Gần đây
ALGO-PERPUSDT
$0,0870525046672929427 0.8% 0,09 USDT +0,135% 0.11%
0,010%
$3.038.902 $877.487
Gần đây

Thị trường Futures

Giới thiệu về Phemex (Futures)

Phemex (Futures) là gì?

Phemex (Futures) là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2019. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 608 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Phemex (Futures) 24h được báo cáo ở mức 1.675.546.457 $, thay đổi -3.42% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 2.468.622.125 $, thay đổi -2.1% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với Phemex (Futures). Cặp được giao dịch nhiều nhất là BTC/USD với khối lượng giao dịch trong 24h là 537.547.586 $.
Trang web
ID API
Địa chỉ
Vaea Street, Saleufi, Apia, Samoa
Năm thành lập
2019
Mã quốc gia thành lập
Samoa

Phí

Nạp tiền
No
Phí
Perpetual trading fee: 0.01% maker fee and a 0.06% taker fee for contracts.
Ký gửi tiền pháp định
-
Phương thức thanh toán được chấp nhận
BTC
Giao dịch đòn bẩy
Sàn giao dịch có phí

Phemex (Futures) Thống kê

Khối lượng theo Cặp thị trường

Khối lượng giao dịch theo tiền ảo

Hợp đồng mở của sàn giao dịch

Khối lượng giao dịch trên sàn

CSV Excel

Tính thanh khoản

Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
0.162%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch

Quy mô

Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
Theo dõi địa chỉ ví
Dán
Truy cập chỉ đọc - we can’t make changes to your wallet.
We currently support the following EVM networks:
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai
Support for Solana is coming soon.
or
Tạo Danh mục đầu tư
Chọn biểu tượng
💎
🔥
👀
🚀
💰
🦍
🌱
💩
🌙
🪂
💚
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.
Bạn đã đạt đến giới hạn.
Danh mục đầu tư khách bị giới hạn ở 10 tiền ảo. Hãy đăng ký hoặc đăng nhập để giữ những tiền ảo được liệt kê bên dưới.