Sàn giao dịch phân quyền
Robinhood Chain Lighter (Futures)
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC5.926,1931
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
55.1%
BTC5.344,7090
Hợp đồng mở trong 24h
57
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
SPY_USDG
|
$769,61 | 0.2% | 768,72 USDG | -0,116% | 0.01% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$104.464.891 | $76.324.982 | Gần đây |
QQQ_USDG
|
$741,29 | 0.6% | 740,34 USDG | -0,128% | 0.0% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$74.035.329 | $58.692.816 | Gần đây |
ETH_USDG
|
$2.681,66 | 0.8% | 2683,87 USDG | +0,082% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$54.628.541 | $49.004.118 | Gần đây |
BTC_USDG
|
$83.309,50 | 1.6% | 83367,2 USDG | +0,069% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$46.564.595 | $89.914.399 | Gần đây |
XAU_USDG
|
$4.152,46 | 3.1% | 4148,47 USDG | -0,096% | 0.01% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$28.839.448 | $38.365.116 | Gần đây |
NVDA_USDG
|
$229,76 | 1.9% | 229,27 USDG | -0,213% | 0.03% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$13.792.219 | $13.430.266 | Gần đây |
ANTHROPIC_USDG
|
$2.113,40 | 0.1% | 2113 USDG | -0,019% | 0.0% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$12.784.761 | $20.759.841 | Gần đây |
HYPE_USDG
|
$89,55 | 2.9% | 89,57 USDG | +0,031% | 0.03% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$11.110.979 | $12.519.707 | Gần đây |
XAG_USDG
|
$61,35 | 4.3% | 61,3 USDG | -0,080% | 0.03% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$9.673.411 | $11.430.196 | Gần đây |
LIT_USDG
|
$4,35 | 7.9% | 4,35 USDG | -0,044% | 0.03% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$8.805.525 | $8.732.075 | Gần đây |
SOL_USDG
|
$119,38 | 3.0% | 119,56 USDG | +0,151% | 0.02% |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$8.410.192 | $15.124.091 | Gần đây |
OPENAI_USDG
|
$1.659,49 | 0.2% | 1661,15 USDG | +0,100% | 0.01% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$8.000.922 | $13.734.548 | Gần đây |
SPCX_USDG
|
$148,72 | 0.0% | 149,15 USDG | +0,289% | 0.04% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$5.327.509 | $5.793.858 | Gần đây |
GOOGL_USDG
|
$341,77 | 0.7% | 341,38 USDG | -0,114% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$4.777.560 | $6.534.428 | Gần đây |
NEAR_USDG
|
$5,19 | 0.9% | 5,19 USDG | +0,141% | 0.03% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$4.394.617 | $8.138.169 | Gần đây |
SNDK_USDG
|
$1.733,88 | 2.5% | 1732,2 USDG | -0,097% | 0.03% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$4.216.266 | $6.380.118 | Gần đây |
TSLA_USDG
|
$370,57 | 0.8% | 370,48 USDG | -0,024% | 0.03% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.520.361 | $3.460.678 | Gần đây |
AAPL_USDG
|
$340,60 | 0.1% | 340,54 USDG | -0,018% | 0.01% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.496.333 | $6.206.811 | Gần đây |
MU_USDG
|
$1.071,90 | 1.8% | 1071,39 USDG | -0,048% | 0.02% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.054.324 | $4.475.850 | Gần đây |
CRCL_USDG
|
$86,77 | 3.2% | 86,66 USDG | -0,128% | 0.05% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.024.708 | $2.588.429 | Gần đây |
ZEC_USDG
|
$1.593,56 | 3.4% | 1594,05 USDG | +0,031% | 0.0% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.632.858 | $6.431.386 | Gần đây |
AMZN_USDG
|
$247,93 | 0.7% | 247,43 USDG | -0,202% | 0.02% |
0,002%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.590.502 | $2.141.445 | Gần đây |
META_USDG
|
$744,96 | 0.8% | 743,7 USDG | -0,169% | 0.03% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.571.961 | $3.505.019 | Gần đây |
MSFT_USDG
|
$509,21 | 1.7% | 508,7 USDG | -0,100% | 0.03% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.452.186 | $2.843.446 | Gần đây |
SKHY_USDG
|
$185,12 | 3.7% | 185,1 USDG | -0,011% | 0.01% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.065.100 | $1.692.126 | Gần đây |
INTC_USDG
|
$120,93 | 3.6% | 120,66 USDG | -0,223% | 0.04% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.014.064 | $2.514.281 | Gần đây |
SGOV_USDG
|
$100,53 | 0.1% | 100,66 USDG | +0,129% | 0.02% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$1.759.905 | $60.116,00 | Gần đây |
ORCL_USDG
|
$132,86 | 3.7% | 132,63 USDG | -0,173% | 0.02% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.231.140 | $372.745 | Gần đây |
AMD_USDG
|
$624,33 | 1.7% | 623,54 USDG | -0,127% | 0.05% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.224.037 | $3.980.878 | Gần đây |
COIN_USDG
|
$194,35 | 1.6% | 194,29 USDG | -0,031% | 0.04% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.215.160 | $818.284 | Gần đây |
BABA_USDG
|
$110,13 | 0.3% | 109,91 USDG | -0,200% | 0.04% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.210.064 | $400.066 | Gần đây |
PLTR_USDG
|
$185,89 | 3.2% | 186,53 USDG | +0,346% | 0.05% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.078.365 | $463.545 | Gần đây |
XRP_USDG
|
$1,51 | 0.7% | 1,52 USDG | +0,198% | 0.03% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.004.828 | $2.258.692 | Gần đây |
SUI_USDG
|
$1,18 | 5.3% | 1,18 USDG | +0,079% | 0.05% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$823.630 | $2.537.544 | Gần đây |
|
PONS_USDG
|
$0,5332 | 12.7% | 0,53 USDG | +0,081% | 0.06% |
0,004%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$818.509 | $2.910.213 | Gần đây |
VVV_USDG
|
$28,45 | 5.6% | 28,41 USDG | -0,130% | 0.08% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$817.740 | $483.398 | Gần đây |
SOXL_USDG
|
$147,07 | 4.1% | 147 USDG | -0,048% | 0.03% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$769.549 | $1.582.115 | Gần đây |
CASHCAT_USDG
|
$0,1862 | 4.1% | 0,19 USDG | +0,183% | 0.18% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$751.160 | $1.985.966 | Gần đây |
USO_USDG
|
$151,80 | 0.2% | 151,68 USDG | -0,079% | 0.06% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$743.834 | $571.667 | Gần đây |
CRWV_USDG
|
$86,22 | 1.3% | 86,35 USDG | +0,151% | 0.05% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$694.463 | $415.743 | Gần đây |
USAR_USDG
|
$14,95 | 2.2% | 14,97 USDG | +0,100% | 0.09% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$662.474 | $164.811 | Gần đây |
BE_USDG
|
$282,91 | 1.5% | 281,71 USDG | -0,424% | 0.05% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$622.316 | $454.040 | Gần đây |
TSM_USDG
|
$448,69 | 0.8% | 448,25 USDG | -0,098% | 0.04% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$509.351 | $423.669 | Gần đây |
SLV_USDG
|
$55,35 | 4.4% | 55,36 USDG | +0,018% | 0.03% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$505.234 | $1.145.155 | Gần đây |
SMCI_USDG
|
$42,54 | 3.8% | 42,58 USDG | +0,106% | 0.16% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$206.499 | $767.786 | Gần đây |
|
AI_USDG
|
$0,2381 | 6.9% | 0,23 USDG | -1,852% | 1.96% |
0,019%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$189.264 | $107.565 | Gần đây |
IREN_USDG
|
$43,42 | 2.3% | 43,37 USDG | -0,115% | 0.12% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$158.996 | $48.956,00 | Gần đây |
ASTS_USDG
|
$61,94 | 1.0% | 61,71 USDG | -0,362% | 0.1% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$92.791,05 | $23.099,00 | Gần đây |
AMC_USDG
|
$2,93 | 0.2% | 2,93 USDG | -0,072% | 0.02% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$83.651,11 | $114.632 | Gần đây |
SOFI_USDG
|
$16,40 | 1.8% | 16,34 USDG | -0,421% | 0.19% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$60.327,32 | $30.644,00 | Gần đây |
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Robinhood Chain Lighter (Futures)
Robinhood Chain Lighter (Futures) là gì?
Robinhood Chain Lighter (Futures) là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2024. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 57 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Robinhood Chain Lighter (Futures) 24h được báo cáo ở mức 494.082.234 $, thay đổi 55.135238814197066% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 445.602.381 $, thay đổi -1.15% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với Robinhood Chain Lighter (Futures). Cặp được giao dịch nhiều nhất là SPY/USDG với khối lượng giao dịch trong 24h là 76.324.982 $.
Trang web
Cộng đồng
ID API
Địa chỉ
-
Năm thành lập
2024
Mã quốc gia thành lập
United States
Phí
Phí
Free for retail, 0.012% Maker Fee & 0.035% Taker Fee for Premium accounts.
Ký gửi tiền pháp định
-
Giao dịch đòn bẩy
Có
Sàn giao dịch có phí
Có
Robinhood Chain Lighter (Futures) Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
0.161%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-