Digi Power X
DGXX
#1500
Biểu đồ giá Digi Power X (DGXX)
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 4.0% | 8.1% | 13.0% | 43.1% | 63.4% |
Công cụ chuyển đổi DGXX
Giá lịch sử của Digi Power X
| Phạm vi trong 24g | $2,06 – $2,25 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $2,06 – $2,61 |
| Dải 52 tuần | $1,86 – $9,46 |
Thống kê cổ phiếu
| Giá trị vốn hóa thị trường | 229,635M $ |
|---|
Thống kê được token hóa
| Giá | - |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | - |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | - |
| Khối lượng Perps 24h | 79.163 $ |
| Hợp đồng mở Perps 24h | 768.633 $ |
| Tỷ lệ tài trợ Perps 8h | 0,0000% |
| Nhà phát hành | |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | DGXXON |
Thông tin
| Trang web |
digipowerx.com
|
|---|---|
| Lĩnh vực |
Information Technology
|
| Ngành |
Application Software
|
| ID API | |
| Loại tài sản | Cổ phiếu |
| Quốc gia | 🇺🇸 United States |
Digi Power X(DGXX) có hiệu suất như thế nào?
Digi Power X (DGXX) tăng 4.0% hôm nay, giao dịch ở mức $2,25 với phạm vi hàng ngày từ $2,06 đến $2,25. Trong năm qua, Digi Power X đạt mức cao nhất trong 52 tuần là $9,46 và mức thấp nhất là $1,86, và giảm 13.5% từ đầu năm đến nay.
Giá trị vốn hóa thị trường của Digi Power X (DGXX) là bao nhiêu?
Digi Power X (DGXX) có vốn hóa là $229,64M. Để xem DGXX so sánh với các cổ phiếu khác, hãy xem danh sách các cổ phiếu được xếp hạng theo vốn hóa của CoinGecko.
Các nhà phát hành khác nhau của Digi Power X (DGXX) được token hóa là ai?
Ondo Finance là nhà phát hành duy nhất của Digi Power X được token hóa trên CoinGecko. Token của họ, DGXXON, có vốn hóa là $859,59.
Tôi có thể mua Digi Power X được token hóa (DGXX) ở đâu?
Digi Power X (DGXX) được token hóa hiện không có sẵn để giao dịch trên bất kỳ sàn giao dịch nào được niêm yết trên CoinGecko. Hãy kiểm tra lại sau – thông tin sẽ được cập nhật khi hoạt động giao dịch được khôi phục.
Tôi có thể lấy dữ liệu Digi Power X được token hóa qua API không?
Có. Sử dụng GET /rwas/digi-power-x để lấy dữ liệu thị trường tổng hợp mới nhất của Digi Power X được token hóa, bao gồm giá, vốn hóa và khối lượng, cũng như khối lượng hợp đồng vĩnh viễn và lãi suất mở. Đối với dữ liệu lịch sử, hãy sử dụng GET /rwas/digi-power-x/market_chart. Bắt đầu với CoinGecko API hoặc khám phá đầy đủ các endpoint RWA của chúng tôi.
Digi Power X Derivatives
| # | Sàn giao dịch | Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
DEX
|
DGXX/USD
|
2,23 $ | 5.2% | 2,23 $ | -0,224% | 1,33% | 0,0000% | 768.633 $ | 79.163,48 $ | 100,00% |
Gần đây
|
|
Token Digi Power X
| # | Token | Chuỗi | Nhà phát hành | Giá | % chênh lệch giá | Vốn hóa | Khối lượng giao dịch 24h | Khối lượng Perps 24h | Hợp đồng mở Perps 24h | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
DGXXON
|
Ethereum
|
Ondo Finance
|
$2,26 | - | $859,59 | - | - | - | |
Ondo Finance