Energy Fuels
UUUU
#308
Biểu đồ giá Energy Fuels (UUUU)
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.4% | 0.4% | 2.9% | 6.1% | 23.8% | 33.8% |
Công cụ chuyển đổi UUUU
Giá lịch sử của Energy Fuels
| Phạm vi trong 24g | $12,27 – $12,69 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $11,23 – $12,69 |
| Dải 52 tuần | $8,17 – $27,99 |
Thống kê cổ phiếu
| Giá trị vốn hóa thị trường | 3,073B $ |
|---|
Energy Fuels(UUUU) có hiệu suất như thế nào?
Energy Fuels (UUUU) giảm 0.4% hôm nay, giao dịch ở mức $12,30 với phạm vi hàng ngày từ $12,27 đến $12,69. Trong năm qua, Energy Fuels đạt mức cao nhất trong 52 tuần là $27,99 và mức thấp nhất là $8,17, và giảm 15.1% từ đầu năm đến nay.
Giá trị vốn hóa thị trường của Energy Fuels (UUUU) là bao nhiêu?
Energy Fuels (UUUU) có vốn hóa là $3,07B, trong khi Energy Fuels được token hóa có tổng vốn hóa là $36,49K. Để xem UUUU so sánh với các cổ phiếu khác, hãy xem danh sách các cổ phiếu được xếp hạng theo vốn hóa của CoinGecko.
Các nhà phát hành khác nhau của Energy Fuels (UUUU) được token hóa là ai?
Ondo Finance là nhà phát hành duy nhất của Energy Fuels được token hóa trên CoinGecko. Token của họ, UUUUON, có vốn hóa là $36,49K.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của Energy Fuels (UUUU) được token hóa là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của Energy Fuels (UUUU) được token hóa là $96,94 trong 24 giờ qua, giảm 86.7% kể từ ngày trước đó.
Tôi có thể mua Energy Fuels được token hóa (UUUU) ở đâu?
Có thể giao dịch Energy Fuels (UUUU) được token hóa trên sàn giao dịch tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch UUUU được token hóa là Ondo Stocks, trong đó cặp giao dịch sôi động nhất UUUUON/USDON có khối lượng giao dịch là $96,94 trong 24 giờ qua.
Thị trường Energy Fuels
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
12,33 $ | 1,12% | 12.043 $ | 1.866 $ | 96,94 $ | 100,00% |
Gần đây
|
||
Token Energy Fuels
| # | Token | Chuỗi | Nhà phát hành | Giá | % chênh lệch giá | Vốn hóa | Khối lượng giao dịch 24h |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UUUUON
|
Ethereum
|
Ondo Finance
|
$12,33 | 0.2% | $36,49K | $96,94 |
Ondo Finance