Hana Financial Group
086790.KS
#612
Biểu đồ giá Hana Financial Group (086790.KS)
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 1.5% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
Công cụ chuyển đổi 086790.KS
Giá lịch sử của Hana Financial Group
| Phạm vi trong 24g | $90,23 – $91,66 (₩121.600 - ₩122.400) |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $90,07 – $92,95 (₩121.600 - ₩124.400) |
| Dải 52 tuần | $90,07 – $92,95 (₩121.600 - ₩124.400) |
Thống kê cổ phiếu
| Giá trị vốn hóa thị trường | 25,143B $ (33,583T ₩) |
|---|
Thống kê được token hóa
| Giá | - |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | - |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | - |
| Khối lượng Perps 24h | - |
| Hợp đồng mở Perps 24h | - |
| Nhà phát hành | |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | HANAFGS |
Thông tin
| Trang web |
hanafn.com
|
|---|---|
| Lĩnh vực |
Financials
|
| Ngành |
Diversified Banks
|
| ID API | |
| Loại tài sản | Cổ phiếu |
| Quốc gia | 🇰🇷 South Korea |
Hana Financial Group(086790.KS) có hiệu suất như thế nào?
Hana Financial Group (086790.KS) tăng 1.5% hôm nay, giao dịch ở mức $91,64 với phạm vi hàng ngày từ $90,23 đến $91,66. Trong năm qua, Hana Financial Group đạt mức cao nhất trong 52 tuần là $92,95 và mức thấp nhất là $90,07, và tăng 0.0% từ đầu năm đến nay.
Giá trị vốn hóa thị trường của Hana Financial Group (086790.KS) là bao nhiêu?
Hana Financial Group (086790.KS) có vốn hóa là $25,14B. Để xem 086790.KS so sánh với các cổ phiếu khác, hãy xem danh sách các cổ phiếu được xếp hạng theo vốn hóa của CoinGecko.
Các nhà phát hành khác nhau của Hana Financial Group (086790.KS) được token hóa là ai?
Stove Protocol là nhà phát hành duy nhất của Hana Financial Group được token hóa trên CoinGecko. Token của họ, HANAFGS, có vốn hóa là -.
Tôi có thể mua Hana Financial Group được token hóa (086790.KS) ở đâu?
Hana Financial Group (086790.KS) được token hóa hiện không có sẵn để giao dịch trên bất kỳ sàn giao dịch nào được niêm yết trên CoinGecko. Hãy kiểm tra lại sau – thông tin sẽ được cập nhật khi hoạt động giao dịch được khôi phục.
Thị trường Hana Financial Group
Token Hana Financial Group
| # | Token | Chuỗi | Nhà phát hành | Giá | % chênh lệch giá | Vốn hóa | Khối lượng giao dịch 24h | Khối lượng Perps 24h | Hợp đồng mở Perps 24h |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HANAFGS
|
Arbitrum One
|
Stove Protocol
|
- | - | - | - | - | - |
Stove Protocol
Hana Financial Group (Stove Tokenized Stock)