Nextpower
NXT
#975
Biểu đồ giá Nextpower (NXT)
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.5% | 9.6% | 0.8% | 8.1% | 4.9% | 25.2% |
Công cụ chuyển đổi NXT
Giá lịch sử của Nextpower
| Phạm vi trong 24g | $76,29 – $83,86 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $75,41 – $88,77 |
| Dải 52 tuần | $75,41 – $162,47 |
Thống kê cổ phiếu
| Giá trị vốn hóa thị trường | 11,847B $ |
|---|
Thống kê được token hóa
| Giá | - |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | - |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | - |
| Khối lượng Perps 24h | 3.965 $ |
| Hợp đồng mở Perps 24h | 28.103 $ |
| Tỷ lệ tài trợ Perps 8h | 0,0000% |
| Nhà phát hành | |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | RNXT |
Thông tin
| Trang web |
nextpower.com
|
|---|---|
| Lĩnh vực |
Industrials
|
| Ngành |
Electrical Components & Equipment
|
| ID API | |
| Loại tài sản | Cổ phiếu |
| Quốc gia | 🇺🇸 United States |
Nextpower(NXT) có hiệu suất như thế nào?
Nextpower (NXT) giảm 9.6% hôm nay, giao dịch ở mức $78,08 với phạm vi hàng ngày từ $76,29 đến $83,86. Trong năm qua, Nextpower đạt mức cao nhất trong 52 tuần là $162,47 và mức thấp nhất là $75,41, và giảm 11.6% từ đầu năm đến nay.
Giá trị vốn hóa thị trường của Nextpower (NXT) là bao nhiêu?
Nextpower (NXT) có vốn hóa là $11,85B. Để xem NXT so sánh với các cổ phiếu khác, hãy xem danh sách các cổ phiếu được xếp hạng theo vốn hóa của CoinGecko.
Các nhà phát hành khác nhau của Nextpower (NXT) được token hóa là ai?
Reality là nhà phát hành duy nhất của Nextpower được token hóa trên CoinGecko. Token của họ, RNXT, có vốn hóa là $1,07K.
Tôi có thể mua Nextpower được token hóa (NXT) ở đâu?
Nextpower (NXT) được token hóa hiện không có sẵn để giao dịch trên bất kỳ sàn giao dịch nào được niêm yết trên CoinGecko. Hãy kiểm tra lại sau – thông tin sẽ được cập nhật khi hoạt động giao dịch được khôi phục.
Tôi có thể lấy dữ liệu Nextpower được token hóa qua API không?
Có. Sử dụng GET /rwas/nextpower để lấy dữ liệu thị trường tổng hợp mới nhất của Nextpower được token hóa, bao gồm giá, vốn hóa và khối lượng, cũng như khối lượng hợp đồng vĩnh viễn và lãi suất mở. Đối với dữ liệu lịch sử, hãy sử dụng GET /rwas/nextpower/market_chart. Bắt đầu với CoinGecko API hoặc khám phá đầy đủ các endpoint RWA của chúng tôi.
Nextpower Derivatives
| # | Sàn giao dịch | Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
NXT/USDT
|
78,87 $ | 6.2% | 78,76 $ | -0,233% | 0,49% | 0,0000% | 26.009 $ | 2.287,14 $ | 61,26% |
Gần đây
|
|
| 2 |
CEX
|
NXT/USDT
|
76,71 $ | 5.9% | 76,78 $ | 0,000% | 2,14% | -0,0001% | 1.652 $ | 89,14 $ | 2,39% |
Gần đây
|
|
| 3 |
DEX
|
NXT/USDT
|
78,87 $ | 6.2% | 78,82 $ | -0,156% | - | 0,0000% | 94 $ | 1.357,48 $ | 36,36% |
Gần đây
|
|
Reality