GLXY.US
$2,04B
25.9%
Galaxy Digital Holdings Ltd
GLXY.US
#12
#11
#6
#3
$2,04B
25.9%
Tổng giá trị trái phiếu
97.764 ETH
Tổng tài sản ETH
$223,35M
Giá trị hiện tại
0,080%
% Tổng Cung
1.618 $
Chi phí trung bình
$158,18M
Tổng chi phí
+$65,16M
Lãi và Lỗ chưa thực hiện
41.2%
Biểu đồ tài sản Ethereum của Galaxy Digital Holdings Ltd
Theo dõi tài sản Ethereum của Galaxy Digital Holdings Ltd theo thời gian.
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 7ng | 14 Ngày | 1 T | 3 T | YTD | 1 Năm |
|---|---|---|---|---|---|
| — | — | — | — |
+36.627 ETH
59.9%
|
+68.564 ETH
234.8%
|
Galaxy Digital Holdings Ltd nắm giữ 97.764 ETH trị giá $223,35 Triệu, khiến đây trở thành chủ sở hữu Ethereum công ty đại chúng lớn thứ 6th với 0,080% tổng cung. Được mua với giá $158,18 Triệu, với giá trung bình là 1.618 $ mỗi ETH, vị trí hiện tại 41.2% với $65,16 Triệu profit chưa thực hiện.
Statistics
Giá cổ phiếu
$16,00
Vốn hóa thị trường
$6,23B
mNAV
Giá trị tài sản ròng theo giá trị thị trường (mNAV) – Được tính bằng Giá trị doanh nghiệp (Vốn hóa thị trường + Tổng nợ - Tiền mặt & Tương đương tiền mặt) chia cho giá trị hiện tại của toàn bộ tài sản tiền mã hóa của một thực thể.
4,63x
Tổng giá trị tài sản trên mỗi Cổ phiếu
Tổng giá trị của tất cả các tài sản kho bạc tiền mã hóa chia cho tổng cổ phiếu, cho thấy tổng tài sản dự trữ trên mỗi cổ phiếu.
5,25 $
BTC/Cổ phiếu
Số tài sản Bitcoin nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,000054 BTC
ETH/Cổ phiếu
Số tài sản Ethereum nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,00025 ETH
HYPE/Cổ phiếu
Số tài sản Hyperliquid nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,0031 HYPE
Thông tin
Trang web
Cộng đồng
ID API
Lãnh đạo
Michael D. Daffey (Chairman of the Board & Senior Advisor)
FIGI
BBG0120SWLS0
Loại thực thể
Công ty
Biểu tượng
GLXY.US
Quốc gia
🇺🇸
United States
Lịch sử giao dịch của Galaxy Digital Holdings Ltd
Xem tất cả các giao dịch mua và bán tiền mã hóa của Galaxy Digital Holdings Ltd cho đến nay. Đang bỏ lỡ giao dịch? Thêm hoặc cập nhật tại đây
| Ngày | Tiền ảo | Số dư | Mức biến động ròng | Giá trị giao dịch (USD) | Chi phí trung bình | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
2026-06-30 |
Ethereum
|
97.764 | -71.725 | - | - |
|
|
2026-03-31 |
Ethereum
|
169.489 | +108.352 | - | - |
|
|
2025-12-31 |
Ethereum
|
61.137 | +31.937 | $63,74M | 1.996 $ |
|
|
2025-09-30 |
Ethereum
|
29.200 | -61.321 | $102,62M | -1.673,505 $ |
|
|
2025-08-05 |
Ethereum
|
90.521 | +90.521 | $219,82M | 2.428 $ |
Hiển thị 1 đến 5 trong số 5 kết quả
Hàng