4 Lịch sử giá
Ngày tháng tính theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
Need more than 1y of data? Subscribe to our API to unlock full history.
Get Your API Key
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-10-29 | 22.096 $ | 26,00 $ | N/A |
| 2026-10-28 | 21.877 $ | 25,74 $ | 0,00000552 $ |
| 2026-10-25 | 21.535 $ | 1,46 $ | 0,00000547 $ |
| 2026-10-24 | 21.937 $ | 32,98 $ | 0,00000538 $ |
| 2026-10-23 | 21.386 $ | 324,56 $ | 0,00000548 $ |
| 2026-10-22 | 21.925 $ | 55,87 $ | 0,00000535 $ |
| 2026-10-19 | 21.603 $ | 3,60 $ | 0,00000548 $ |
| 2026-10-18 | 20.982 $ | 12,29 $ | 0,00000540 $ |
| 2026-10-16 | 21.270 $ | 3,21 $ | 0,00000525 $ |
| 2026-10-15 | 21.743 $ | 138,09 $ | 0,00000532 $ |
| 2026-10-14 | 21.989 $ | 138,19 $ | 0,00000544 $ |
| 2026-10-12 | 22.831 $ | 19,99 $ | 0,00000550 $ |
| 2026-10-11 | 22.784 $ | 19,95 $ | 0,00000571 $ |
| 2026-10-06 | 23.248 $ | 13,63 $ | 0,00000570 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi