Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
5ire
5IRE / VND
#6408
₫2,67
2.5%
0.081520 BTC
2.8%
0.075054 ETH
2.5%
$0,0001009
Phạm vi trong 24g
$0,0001047
Chuyển đổi 5ire sang Vietnamese đồng (5IRE sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 5ire (5IRE) sang VND là ₫2,67.
5IRE
VND
1 5IRE = ₫2,67
Cách mua 5IRE bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch 5IRE
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua 5IRE bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua 5IRE.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua 5IRE bằng VND!
-
Chọn 5ire (5IRE) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được 5IRE, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ 5IRE sang VND
5ire (5IRE) hôm nay có giá trị là ₫2,67, đó là một 3.4% giảm từ một giờ trước và 2.5% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của 5IRE ngày hôm nay là 3.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng 5ire được giao dịch là ₫295.203.330.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on the Price line chart.
Switch & Compare
Switch & Compare
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.4% | 2.5% | 3.1% | 15.2% | 30.8% | 93.0% |
Số liệu thống kê về 5ire
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫1.754.839.685 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.43 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫4.106.020.237 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫295.203.330 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
641.073.198
Nguồn cung khả dụng
1.500.000.000
Vesting Contract
(0xAFb9)
- 72.685.245
Locked Liquidity
(0x471d)
- 15.800.319
Team
(0x7a51)
- 59.224.468
Ecosystem
(0xf03b)
- 55.131.434
Advisors
(0x4aca)
- 58.500.000
Validator Rewards
(0x6828)
- 51.411.177
Vesting Contract
(0x3962)
- 64.614.259
Nguồn cung lưu thông ước tính
641.073.198
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
1.500.000.000 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1.500.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 5irecó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 5ire (5IRE) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫2,67.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu 5IRE?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.375168 5IRE.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của 5IRE sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của 5ire theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi 5IRE sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ 5IRE sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của 5IRE/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 5IRE theo VND là ₫11.376,34. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 5IRE/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của 5ire tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của 5ire (5IRE) đã tăng giảm lên -30,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, 5ire có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên 1,50 %.
5IRE / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ 5ire (5IRE) sang VND là ₫2,67 cho mỗi 1 5IRE. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 5IRE lấy 13,33 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 18.76 5IRE, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch 5IRE phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi 5ire (5IRE) sang VND
| 5IRE | VND |
|---|---|
| 0.01 5IRE | 0.02665472 VND |
| 0.1 5IRE | 0.266547 VND |
| 1 5IRE | 2.67 VND |
| 2 5IRE | 5.33 VND |
| 5 5IRE | 13.33 VND |
| 10 5IRE | 26.65 VND |
| 20 5IRE | 53.31 VND |
| 50 5IRE | 133.27 VND |
| 100 5IRE | 266.55 VND |
| 1000 5IRE | 2665.47 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang 5IRE
| VND | 5IRE |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00375168 5IRE |
| 0.1 VND | 0.03751681 5IRE |
| 1 VND | 0.375168 5IRE |
| 2 VND | 0.750336 5IRE |
| 5 VND | 1.88 5IRE |
| 10 VND | 3.75 5IRE |
| 20 VND | 7.50 5IRE |
| 50 VND | 18.76 5IRE |
| 100 VND | 37.52 5IRE |
| 1000 VND | 375.17 5IRE |
Lịch sử giá 7 ngày của 5ire (5IRE) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của 5ire (5IRE) so với VND giao động giữa mức cao 3,32 ₫ trên Thứ năm và mức thấp 2,67 ₫ trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của 5IRE trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (3 ngày trước) ở 0,581797 ₫ (21.3%).
So sánh giá hàng ngày của 5ire (5IRE) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của 5ire (5IRE) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 5IRE sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng ba 29, 2026 | Chủ nhật | 2,67 ₫ | -0,069440 ₫ | 2.5% |
| Tháng ba 28, 2026 | Thứ bảy | 2,67 ₫ | 0,00070586 ₫ | 0.0% |
| Tháng ba 27, 2026 | Thứ sáu | 2,67 ₫ | -0,649101 ₫ | 19.6% |
| Tháng ba 26, 2026 | Thứ năm | 3,32 ₫ | 0,581797 ₫ | 21.3% |
| Tháng ba 25, 2026 | Thứ tư | 2,73 ₫ | -0,00881836 ₫ | 0.3% |
| Tháng ba 24, 2026 | Thứ ba | 2,74 ₫ | 0,01139272 ₫ | 0.4% |
| Tháng ba 23, 2026 | Thứ hai | 2,73 ₫ | 0,123425 ₫ | 4.7% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai