Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
ADI
ADI / VND
#326
₫207.453
0.1%
0,0001032 BTC
0.8%
0,003555 ETH
1.2%
$8,03
Phạm vi trong 24g
$8,05
Chuyển đổi ADI sang Vietnamese đồng (ADI sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 ADI (ADI) sang VND là 207.453 ₫.
ADI
VND
1 ADI = 207.453 ₫
Cách mua ADI bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch ADI
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua ADI bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua ADI.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua ADI bằng VND!
-
Chọn ADI (ADI) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được ADI, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ ADI sang VND
ADI (ADI) hôm nay có giá trị là 207.453 ₫, đó là một 0.1% giảm từ một giờ trước và 0.1% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của ADI ngày hôm nay là 0.1% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng ADI được giao dịch là 142.592.544.615 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 0.1% | 0.1% | 2.9% | 1.9% | 0.0% |
Số liệu thống kê về ADI
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫1,957T |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.01 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫207,459T |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫142,593B |
| Cung lưu thông | 9,435M |
| Tổng cung | 1000M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1000M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 ADIcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 ADI (ADI) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫207.453.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu ADI?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00000482 ADI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ADI sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của ADI theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ADI sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ADI sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của ADI/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ADI theo VND là ₫231.308. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ADI/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của ADI tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của ADI (ADI) đã tăng giảm lên -1,90 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, ADI có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -10,30 %.
ADI / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ ADI (ADI) sang VND là 207.453 ₫ cho mỗi 1 ADI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ADI lấy 1.037.266 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00024102 ADI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ADI phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi ADI (ADI) sang VND
| ADI | VND |
|---|---|
| 0.01 ADI | 2074.53 VND |
| 0.1 ADI | 20745 VND |
| 1 ADI | 207453 VND |
| 2 ADI | 414906 VND |
| 5 ADI | 1037266 VND |
| 10 ADI | 2074532 VND |
| 20 ADI | 4149064 VND |
| 50 ADI | 10372661 VND |
| 100 ADI | 20745321 VND |
| 1000 ADI | 207453215 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang ADI
| VND | ADI |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000048204 ADI |
| 0.1 VND | 0.000000482036 ADI |
| 1 VND | 0.00000482 ADI |
| 2 VND | 0.00000964 ADI |
| 5 VND | 0.00002410 ADI |
| 10 VND | 0.00004820 ADI |
| 20 VND | 0.00009641 ADI |
| 50 VND | 0.00024102 ADI |
| 100 VND | 0.00048204 ADI |
| 1000 VND | 0.00482036 ADI |
Lịch sử giá 7 ngày của ADI (ADI) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của ADI (ADI) so với VND giao động giữa mức cao 213.430 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 207.294 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ADI trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (4 ngày trước) ở 5.961,06 ₫ (2.9%).
So sánh giá hàng ngày của ADI (ADI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của ADI (ADI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ADI sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 207.453 ₫ | -255,90 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 207.294 ₫ | -348,40 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 207.642 ₫ | -2.780,80 ₫ | 1.3% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | 210.423 ₫ | -3.006,45 ₫ | 1.4% |
| Tháng mười 28, 2026 | Thứ tư | 213.430 ₫ | 5.961,06 ₫ | 2.9% |
| Tháng mười 27, 2026 | Thứ ba | 207.469 ₫ | -354,65 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 26, 2026 | Thứ hai | 207.823 ₫ | -339,40 ₫ | 0.2% |