Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
aarna afi 802v2
AFI 802V2 / VND
#7404
₫571.690
3.6%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,0003361 BTC
0.4%
0,01162 ETH
2.1%
$20,73
Phạm vi trong 24g
$21,87
Chuyển đổi aarna afi 802v2 sang Vietnamese đồng (AFI 802V2 sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 aarna afi 802v2 (AFI 802V2) sang VND là ₫571.690.
AFI 802V2
VND
1 AFI 802V2 = ₫571.690
Biểu đồ AFI 802V2 sang VND
aarna afi 802v2 (AFI 802V2) hôm nay có giá trị là ₫571.690, đó là một 0.5% giảm từ một giờ trước và 3.6% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của AFI 802V2 ngày hôm nay là 4.4% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng aarna afi 802v2 được giao dịch là -.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.5% | 3.5% | 4.5% | 14.8% | 14.7% | - |
Số liệu thống kê về aarna afi 802v2
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫1,025B |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1.0 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫1,025B |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
1.793 |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
1.793 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 aarna afi 802v2có trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 aarna afi 802v2 (AFI 802V2) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫571.690.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu AFI 802V2?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00000175 AFI 802V2.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của AFI 802V2 sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của aarna afi 802v2 theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi AFI 802V2 sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ AFI 802V2 sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của AFI 802V2/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 AFI 802V2 theo VND là ₫2.090.976. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 AFI 802V2/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của aarna afi 802v2 tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của aarna afi 802v2 (AFI 802V2) đã tăng tăng lên 14,50 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, aarna afi 802v2 có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên -0,80 %.
AFI 802V2 / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ aarna afi 802v2 (AFI 802V2) sang VND là ₫571.690 cho mỗi 1 AFI 802V2. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 AFI 802V2 lấy 2.858.450 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00008746 AFI 802V2, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch AFI 802V2 phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi aarna afi 802v2 (AFI 802V2) sang VND
| AFI 802V2 | VND |
|---|---|
| 0.01 AFI 802V2 | 5716.90 VND |
| 0.1 AFI 802V2 | 57169 VND |
| 1 AFI 802V2 | 571690 VND |
| 2 AFI 802V2 | 1143380 VND |
| 5 AFI 802V2 | 2858450 VND |
| 10 AFI 802V2 | 5716901 VND |
| 20 AFI 802V2 | 11433802 VND |
| 50 AFI 802V2 | 28584505 VND |
| 100 AFI 802V2 | 57169010 VND |
| 1000 AFI 802V2 | 571690095 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang AFI 802V2
| VND | AFI 802V2 |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000017492 AFI 802V2 |
| 0.1 VND | 0.000000174920 AFI 802V2 |
| 1 VND | 0.00000175 AFI 802V2 |
| 2 VND | 0.00000350 AFI 802V2 |
| 5 VND | 0.00000875 AFI 802V2 |
| 10 VND | 0.00001749 AFI 802V2 |
| 20 VND | 0.00003498 AFI 802V2 |
| 50 VND | 0.00008746 AFI 802V2 |
| 100 VND | 0.00017492 AFI 802V2 |
| 1000 VND | 0.00174920 AFI 802V2 |
Lịch sử giá 7 ngày của aarna afi 802v2 (AFI 802V2) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của aarna afi 802v2 (AFI 802V2) so với VND giao động giữa mức cao 571.690 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 540.263 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của AFI 802V2 trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (0 ngày trước) ở 19.786,37 ₫ (3.6%).
So sánh giá hàng ngày của aarna afi 802v2 (AFI 802V2) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của aarna afi 802v2 (AFI 802V2) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 AFI 802V2 sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng bảy 14, 2026 | Thứ ba | 571.690 ₫ | 19.786,37 ₫ | 3.6% |
| Tháng bảy 13, 2026 | Thứ hai | 561.232 ₫ | -2.261,62 ₫ | 0.4% |
| Tháng bảy 12, 2026 | Chủ nhật | 563.494 ₫ | 1.988,44 ₫ | 0.4% |
| Tháng bảy 11, 2026 | Thứ bảy | 561.505 ₫ | 12.383,38 ₫ | 2.3% |
| Tháng bảy 10, 2026 | Thứ sáu | 549.122 ₫ | 8.858,83 ₫ | 1.6% |
| Tháng bảy 09, 2026 | Thứ năm | 540.263 ₫ | -7.599,23 ₫ | 1.4% |
| Tháng bảy 08, 2026 | Thứ tư | 547.862 ₫ | -6.898,99 ₫ | 1.2% |