Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Aave KNC v1
AKNC / VND
₫3.684,12
1.5%
Giá được lấy từ hợp đồng
0.051969 BTC
5.2%
0,00007014 ETH
2.1%
$0,1347
Phạm vi trong 24g
$0,1406
Chuyển đổi Aave KNC v1 sang Vietnamese đồng (AKNC sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Aave KNC v1 (AKNC) sang VND là ₫3.684,12.
AKNC
VND
1 AKNC = ₫3.684,12
Biểu đồ AKNC sang VND
Aave KNC v1 (AKNC) hôm nay có giá trị là ₫3.684,12, đó là một 0.3% giảm từ một giờ trước và 1.5% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của AKNC ngày hôm nay là 5.9% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Aave KNC v1 được giao dịch là ₫0,00.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 1.4% | 5.8% | 4.4% | 15.2% | 56.5% |
Số liệu thống kê về Aave KNC v1
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- Gửi |
|---|---|
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫187.611.267 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫0,00 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
50.924 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Aave KNC v1có trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Aave KNC v1 (AKNC) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫3.684,12.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu AKNC?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00027144 AKNC.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của AKNC sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Aave KNC v1 theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi AKNC sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ AKNC sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của AKNC/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 AKNC theo VND là ₫131.047. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 AKNC/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Aave KNC v1 tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Aave KNC v1 (AKNC) đã tăng giảm lên -15,30 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Aave KNC v1 có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -7,10 %.
AKNC / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Aave KNC v1 (AKNC) sang VND là ₫3.684,12 cho mỗi 1 AKNC. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 AKNC lấy 18.420,61 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.01357176 AKNC, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch AKNC phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Aave KNC v1 (AKNC) sang VND
| AKNC | VND |
|---|---|
| 0.01 AKNC | 36.84 VND |
| 0.1 AKNC | 368.41 VND |
| 1 AKNC | 3684.12 VND |
| 2 AKNC | 7368.24 VND |
| 5 AKNC | 18420.61 VND |
| 10 AKNC | 36841 VND |
| 20 AKNC | 73682 VND |
| 50 AKNC | 184206 VND |
| 100 AKNC | 368412 VND |
| 1000 AKNC | 3684121 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang AKNC
| VND | AKNC |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000271 AKNC |
| 0.1 VND | 0.00002714 AKNC |
| 1 VND | 0.00027144 AKNC |
| 2 VND | 0.00054287 AKNC |
| 5 VND | 0.00135718 AKNC |
| 10 VND | 0.00271435 AKNC |
| 20 VND | 0.00542870 AKNC |
| 50 VND | 0.01357176 AKNC |
| 100 VND | 0.02714351 AKNC |
| 1000 VND | 0.271435 AKNC |
Lịch sử giá 7 ngày của Aave KNC v1 (AKNC) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Aave KNC v1 (AKNC) so với VND giao động giữa mức cao 3.813,37 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 3.573,98 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của AKNC trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (4 ngày trước) ở -182,04 ₫ (4.8%).
So sánh giá hàng ngày của Aave KNC v1 (AKNC) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Aave KNC v1 (AKNC) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 AKNC sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng sáu 02, 2026 | Thứ ba | 3.684,12 ₫ | 53,64 ₫ | 1.5% |
| Tháng sáu 01, 2026 | Thứ hai | 3.615,92 ₫ | -92,11 ₫ | 2.5% |
| Tháng năm 31, 2026 | Chủ nhật | 3.708,04 ₫ | 50,13 ₫ | 1.4% |
| Tháng năm 30, 2026 | Thứ bảy | 3.657,90 ₫ | 83,92 ₫ | 2.3% |
| Tháng năm 29, 2026 | Thứ sáu | 3.573,98 ₫ | -182,04 ₫ | 4.8% |
| Tháng năm 28, 2026 | Thứ năm | 3.756,01 ₫ | -57,35 ₫ | 1.5% |
| Tháng năm 27, 2026 | Thứ tư | 3.813,37 ₫ | -107,93 ₫ | 2.8% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai