Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Aave MKR v1
AMKR / VND
₫40.955.888
1.5%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,01971 BTC
1.3%
0,6811 ETH
0.0%
$1.538,81
Phạm vi trong 24g
$1.612,46
Chuyển đổi Aave MKR v1 sang Vietnamese đồng (AMKR sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Aave MKR v1 (AMKR) sang VND là 40.955.888 ₫.
AMKR
VND
1 AMKR = 40.955.888 ₫
Biểu đồ AMKR sang VND
Aave MKR v1 (AMKR) hôm nay có giá trị là 40.955.888 ₫, đó là một 0.9% tăng từ một giờ trước và 1.1% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của AMKR ngày hôm nay là 0.9% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Aave MKR v1 được giao dịch là 0,000000000000000000 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.9% | 1.1% | 0.9% | 10.0% | 6.1% | 15.3% |
Số liệu thống kê về Aave MKR v1
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫1,498B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫0,00 |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 36 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Aave MKR v1có trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Aave MKR v1 (AMKR) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫40.955.888.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu AMKR?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.000000024417 AMKR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của AMKR sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Aave MKR v1 theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi AMKR sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ AMKR sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của AMKR/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 AMKR theo VND là ₫145.526.247. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 AMKR/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Aave MKR v1 tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Aave MKR v1 (AMKR) đã tăng giảm lên -6,10 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Aave MKR v1 có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -7,70 %.
AMKR / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Aave MKR v1 (AMKR) sang VND là 40.955.888 ₫ cho mỗi 1 AMKR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 AMKR lấy 204.779.442 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00000122 AMKR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch AMKR phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Aave MKR v1 (AMKR) sang VND
| AMKR | VND |
|---|---|
| 0.01 AMKR | 409559 VND |
| 0.1 AMKR | 4095589 VND |
| 1 AMKR | 40955888 VND |
| 2 AMKR | 81911777 VND |
| 5 AMKR | 204779442 VND |
| 10 AMKR | 409558884 VND |
| 20 AMKR | 819117767 VND |
| 50 AMKR | 2047794418 VND |
| 100 AMKR | 4095588837 VND |
| 1000 AMKR | 40955888367 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang AMKR
| VND | AMKR |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000000244165 AMKR |
| 0.1 VND | 0.000000002442 AMKR |
| 1 VND | 0.000000024417 AMKR |
| 2 VND | 0.000000048833 AMKR |
| 5 VND | 0.000000122083 AMKR |
| 10 VND | 0.000000244165 AMKR |
| 20 VND | 0.000000488330 AMKR |
| 50 VND | 0.00000122 AMKR |
| 100 VND | 0.00000244 AMKR |
| 1000 VND | 0.00002442 AMKR |
Lịch sử giá 7 ngày của Aave MKR v1 (AMKR) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Aave MKR v1 (AMKR) so với VND giao động giữa mức cao 45.067.656 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 40.955.888 ₫ trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của AMKR trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (5 ngày trước) ở 3.308.489 ₫ (8.0%).
So sánh giá hàng ngày của Aave MKR v1 (AMKR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Aave MKR v1 (AMKR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 AMKR sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 25, 2026 | Chủ nhật | 40.955.888 ₫ | -437.863 ₫ | 1.1% |
| Tháng mười 24, 2026 | Thứ bảy | 41.437.198 ₫ | -1.145.037 ₫ | 2.7% |
| Tháng mười 23, 2026 | Thứ sáu | 42.582.235 ₫ | -438.074 ₫ | 1.0% |
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 43.020.309 ₫ | -2.047.347 ₫ | 4.5% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 45.067.656 ₫ | 351.836 ₫ | 0.8% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 44.715.820 ₫ | 3.308.489 ₫ | 8.0% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 41.407.332 ₫ | 389.612 ₫ | 0.9% |