Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Aave MKR v1
AMKR / VND
₫42.819.995
4.5%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,02078 BTC
3.4%
0,6550 ETH
2.3%
$1.568,54
Phạm vi trong 24g
$1.656,40
Chuyển đổi Aave MKR v1 sang Vietnamese đồng (AMKR sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Aave MKR v1 (AMKR) sang VND là 42.819.995 ₫.
AMKR
VND
1 AMKR = 42.819.995 ₫
Biểu đồ AMKR sang VND
Aave MKR v1 (AMKR) hôm nay có giá trị là 42.819.995 ₫, đó là một 0.3% tăng từ một giờ trước và 4.7% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của AMKR ngày hôm nay là 4.1% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Aave MKR v1 được giao dịch là 0,000000000000000000 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 4.7% | 4.1% | 34.3% | 24.2% | 7.1% |
Số liệu thống kê về Aave MKR v1
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫0,00 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫2,459B |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫0,00 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
57 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Aave MKR v1có trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Aave MKR v1 (AMKR) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫42.819.995.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu AMKR?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.000000023354 AMKR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của AMKR sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Aave MKR v1 theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi AMKR sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ AMKR sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của AMKR/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 AMKR theo VND là ₫145.526.247. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 AMKR/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Aave MKR v1 tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Aave MKR v1 (AMKR) đã tăng tăng lên 24,20 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Aave MKR v1 có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 23,20 %.
AMKR / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Aave MKR v1 (AMKR) sang VND là 42.819.995 ₫ cho mỗi 1 AMKR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 AMKR lấy 214.099.976 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00000117 AMKR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch AMKR phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Aave MKR v1 (AMKR) sang VND
| AMKR | VND |
|---|---|
| 0.01 AMKR | 428200 VND |
| 0.1 AMKR | 4282000 VND |
| 1 AMKR | 42819995 VND |
| 2 AMKR | 85639990 VND |
| 5 AMKR | 214099976 VND |
| 10 AMKR | 428199951 VND |
| 20 AMKR | 856399902 VND |
| 50 AMKR | 2140999755 VND |
| 100 AMKR | 4281999511 VND |
| 1000 AMKR | 42819995110 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang AMKR
| VND | AMKR |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000000233536 AMKR |
| 0.1 VND | 0.000000002335 AMKR |
| 1 VND | 0.000000023354 AMKR |
| 2 VND | 0.000000046707 AMKR |
| 5 VND | 0.000000116768 AMKR |
| 10 VND | 0.000000233536 AMKR |
| 20 VND | 0.000000467072 AMKR |
| 50 VND | 0.00000117 AMKR |
| 100 VND | 0.00000234 AMKR |
| 1000 VND | 0.00002335 AMKR |
Lịch sử giá 7 ngày của Aave MKR v1 (AMKR) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Aave MKR v1 (AMKR) so với VND giao động giữa mức cao 42.819.995 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 40.440.230 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của AMKR trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (0 ngày trước) ở 1.922.197 ₫ (4.7%).
So sánh giá hàng ngày của Aave MKR v1 (AMKR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Aave MKR v1 (AMKR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 AMKR sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tám 30, 2026 | Chủ nhật | 42.819.995 ₫ | 1.922.197 ₫ | 4.7% |
| Tháng tám 29, 2026 | Thứ bảy | 41.019.067 ₫ | 578.837 ₫ | 1.4% |
| Tháng tám 28, 2026 | Thứ sáu | 40.440.230 ₫ | -904.310 ₫ | 2.2% |
| Tháng tám 27, 2026 | Thứ năm | 41.344.539 ₫ | -305.787 ₫ | 0.7% |
| Tháng tám 26, 2026 | Thứ tư | 41.650.327 ₫ | 1.191.043 ₫ | 2.9% |
| Tháng tám 25, 2026 | Thứ ba | 40.459.284 ₫ | -269.426 ₫ | 0.7% |
| Tháng tám 24, 2026 | Thứ hai | 40.728.710 ₫ | -1.274.043 ₫ | 3.0% |