Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Aave v3 EURS
AEURS / VND
₫30.735,91
1.2%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,00001635 BTC
2.5%
$1,15
Phạm vi trong 24g
$1,17
Chuyển đổi Aave v3 EURS sang Vietnamese đồng (AEURS sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Aave v3 EURS (AEURS) sang VND là ₫30.735,91.
AEURS
VND
1 AEURS = ₫30.735,91
Biểu đồ AEURS sang VND
Aave v3 EURS (AEURS) hôm nay có giá trị là ₫30.735,91, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 1.2% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của AEURS ngày hôm nay là 0.9% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Aave v3 EURS được giao dịch là ₫0,00.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on line charts.
Switch & Compare
Switch & Compare
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 1.2% | 1.0% | 0.4% | 1.4% | 6.5% |
Số liệu thống kê về Aave v3 EURS
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- Gửi |
|---|---|
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫323.623.660 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫0,00 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
10.529 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Aave v3 EURScó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Aave v3 EURS (AEURS) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫30.735,91.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu AEURS?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00003254 AEURS.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của AEURS sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Aave v3 EURS theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi AEURS sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ AEURS sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của AEURS/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 AEURS theo VND là ₫31.526,49. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 AEURS/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Aave v3 EURS tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Aave v3 EURS (AEURS) đã tăng tăng lên 1,90 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Aave v3 EURS có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 3,90 %.
AEURS / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Aave v3 EURS (AEURS) sang VND là ₫30.735,91 cho mỗi 1 AEURS. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 AEURS lấy 153.680 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00162676 AEURS, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch AEURS phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Aave v3 EURS (AEURS) sang VND
| AEURS | VND |
|---|---|
| 0.01 AEURS | 307.36 VND |
| 0.1 AEURS | 3073.59 VND |
| 1 AEURS | 30736 VND |
| 2 AEURS | 61472 VND |
| 5 AEURS | 153680 VND |
| 10 AEURS | 307359 VND |
| 20 AEURS | 614718 VND |
| 50 AEURS | 1536796 VND |
| 100 AEURS | 3073591 VND |
| 1000 AEURS | 30735914 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang AEURS
| VND | AEURS |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000325352 AEURS |
| 0.1 VND | 0.00000325 AEURS |
| 1 VND | 0.00003254 AEURS |
| 2 VND | 0.00006507 AEURS |
| 5 VND | 0.00016268 AEURS |
| 10 VND | 0.00032535 AEURS |
| 20 VND | 0.00065070 AEURS |
| 50 VND | 0.00162676 AEURS |
| 100 VND | 0.00325352 AEURS |
| 1000 VND | 0.03253523 AEURS |
Lịch sử giá 7 ngày của Aave v3 EURS (AEURS) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Aave v3 EURS (AEURS) so với VND giao động giữa mức cao 30.736 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 30.331 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của AEURS trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (0 ngày trước) ở 364,38 ₫ (1.2%).
So sánh giá hàng ngày của Aave v3 EURS (AEURS) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Aave v3 EURS (AEURS) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 AEURS sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tư 08, 2026 | Thứ tư | 30.736 ₫ | 364,38 ₫ | 1.2% |
| Tháng tư 07, 2026 | Thứ ba | 30.400 ₫ | 69,23 ₫ | 0.2% |
| Tháng tư 06, 2026 | Thứ hai | 30.331 ₫ | -13,47 ₫ | 0.0% |
| Tháng tư 05, 2026 | Chủ nhật | 30.344 ₫ | -0,000000000003638 ₫ | 0.0% |
| Tháng tư 04, 2026 | Thứ bảy | 30.344 ₫ | -41,02 ₫ | 0.1% |
| Tháng tư 03, 2026 | Thứ sáu | 30.385 ₫ | -143,23 ₫ | 0.5% |
| Tháng tư 02, 2026 | Thứ năm | 30.528 ₫ | 78,50 ₫ | 0.3% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai