Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Aave v3 EURS
AEURS / VND
₫29.239,36
0.0%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,00001319 BTC
0.9%
$1,13
Phạm vi trong 24g
$1,13
Chuyển đổi Aave v3 EURS sang Vietnamese đồng (AEURS sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Aave v3 EURS (AEURS) sang VND là 29.239 ₫.
AEURS
VND
1 AEURS = 29.239 ₫
Biểu đồ AEURS sang VND
Aave v3 EURS (AEURS) hôm nay có giá trị là 29.239 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của AEURS ngày hôm nay là 1.2% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Aave v3 EURS được giao dịch là 0,000000000000000000 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 1.2% | 2.0% | 3.2% | 4.2% |
Số liệu thống kê về Aave v3 EURS
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫310,053M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫0,00 |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 10.603 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Aave v3 EURScó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Aave v3 EURS (AEURS) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫29.239,36.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu AEURS?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00003420 AEURS.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của AEURS sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Aave v3 EURS theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi AEURS sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ AEURS sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của AEURS/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 AEURS theo VND là ₫31.526,49. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 AEURS/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Aave v3 EURS tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Aave v3 EURS (AEURS) đã tăng giảm lên -3,20 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Aave v3 EURS có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 5,40 %.
AEURS / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Aave v3 EURS (AEURS) sang VND là 29.239 ₫ cho mỗi 1 AEURS. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 AEURS lấy 146.197 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00171002 AEURS, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch AEURS phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Aave v3 EURS (AEURS) sang VND
| AEURS | VND |
|---|---|
| 0.01 AEURS | 292.39 VND |
| 0.1 AEURS | 2923.94 VND |
| 1 AEURS | 29239 VND |
| 2 AEURS | 58479 VND |
| 5 AEURS | 146197 VND |
| 10 AEURS | 292394 VND |
| 20 AEURS | 584787 VND |
| 50 AEURS | 1461968 VND |
| 100 AEURS | 2923936 VND |
| 1000 AEURS | 29239361 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang AEURS
| VND | AEURS |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000342005 AEURS |
| 0.1 VND | 0.00000342 AEURS |
| 1 VND | 0.00003420 AEURS |
| 2 VND | 0.00006840 AEURS |
| 5 VND | 0.00017100 AEURS |
| 10 VND | 0.00034200 AEURS |
| 20 VND | 0.00068401 AEURS |
| 50 VND | 0.00171002 AEURS |
| 100 VND | 0.00342005 AEURS |
| 1000 VND | 0.03420047 AEURS |
Lịch sử giá 7 ngày của Aave v3 EURS (AEURS) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Aave v3 EURS (AEURS) so với VND giao động giữa mức cao 29.536 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 29.221 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của AEURS trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (3 ngày trước) ở -197,04 ₫ (0.7%).
So sánh giá hàng ngày của Aave v3 EURS (AEURS) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Aave v3 EURS (AEURS) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 AEURS sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 29.239 ₫ | 0,000000000000000000 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 29.221 ₫ | -197,04 ₫ | 0.7% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 29.418 ₫ | -33,85 ₫ | 0.1% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 29.452 ₫ | -84,49 ₫ | 0.3% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 29.536 ₫ | -24,86 ₫ | 0.1% |