Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Aave v3 FRAX
AFRAX / VND
₫26.049,00
0.1%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,00001573 BTC
1.8%
0,0005408 ETH
2.8%
$0,9906
Phạm vi trong 24g
$0,9909
Chuyển đổi Aave v3 FRAX sang Vietnamese đồng (AFRAX sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Aave v3 FRAX (AFRAX) sang VND là ₫26.049,00.
AFRAX
VND
1 AFRAX = ₫26.049,00
Biểu đồ AFRAX sang VND
Aave v3 FRAX (AFRAX) hôm nay có giá trị là ₫26.049,00, đó là một 0.0% tăng từ một giờ trước và 0.1% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của AFRAX ngày hôm nay là 0.1% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Aave v3 FRAX được giao dịch là ₫0,00.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.0% | 0.8% |
Số liệu thống kê về Aave v3 FRAX
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- Gửi |
|---|---|
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫0,00 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
|
Tổng cung
The amount of coins that have already been created, minus any coins that have been burned (removed from circulation). It is comparable to issued shares in the stock market.
Total Supply = Onchain supply - burned tokens |
- |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Aave v3 FRAXcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Aave v3 FRAX (AFRAX) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫26.049,00.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu AFRAX?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00003839 AFRAX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của AFRAX sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Aave v3 FRAX theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi AFRAX sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ AFRAX sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của AFRAX/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 AFRAX theo VND là ₫26.409,35. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 AFRAX/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Aave v3 FRAX tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Aave v3 FRAX (AFRAX) đã tăng giảm lên -0,10 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Aave v3 FRAX có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -2,00 %.
AFRAX / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Aave v3 FRAX (AFRAX) sang VND là ₫26.049,00 cho mỗi 1 AFRAX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 AFRAX lấy 130.245 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00191946 AFRAX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch AFRAX phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Aave v3 FRAX (AFRAX) sang VND
| AFRAX | VND |
|---|---|
| 0.01 AFRAX | 260.49 VND |
| 0.1 AFRAX | 2604.90 VND |
| 1 AFRAX | 26049 VND |
| 2 AFRAX | 52098 VND |
| 5 AFRAX | 130245 VND |
| 10 AFRAX | 260490 VND |
| 20 AFRAX | 520980 VND |
| 50 AFRAX | 1302450 VND |
| 100 AFRAX | 2604900 VND |
| 1000 AFRAX | 26048996 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang AFRAX
| VND | AFRAX |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000383892 AFRAX |
| 0.1 VND | 0.00000384 AFRAX |
| 1 VND | 0.00003839 AFRAX |
| 2 VND | 0.00007678 AFRAX |
| 5 VND | 0.00019195 AFRAX |
| 10 VND | 0.00038389 AFRAX |
| 20 VND | 0.00076778 AFRAX |
| 50 VND | 0.00191946 AFRAX |
| 100 VND | 0.00383892 AFRAX |
| 1000 VND | 0.03838920 AFRAX |
Lịch sử giá 7 ngày của Aave v3 FRAX (AFRAX) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Aave v3 FRAX (AFRAX) so với VND giao động giữa mức cao 26.049 ₫ trên Thứ sáu và mức thấp 26.022 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của AFRAX trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (0 ngày trước) ở 36,55 ₫ (0.1%).
So sánh giá hàng ngày của Aave v3 FRAX (AFRAX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Aave v3 FRAX (AFRAX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 AFRAX sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng bảy 17, 2026 | Thứ sáu | 26.049 ₫ | 36,55 ₫ | 0.1% |
| Tháng bảy 16, 2026 | Thứ năm | 26.022 ₫ | -16,44 ₫ | 0.1% |
| Tháng bảy 15, 2026 | Thứ tư | 26.039 ₫ | 14,90 ₫ | 0.1% |
| Tháng bảy 14, 2026 | Thứ ba | 26.024 ₫ | -3,90 ₫ | 0.0% |
| Tháng bảy 13, 2026 | Thứ hai | 26.028 ₫ | -5,98 ₫ | 0.0% |
| Tháng bảy 12, 2026 | Chủ nhật | 26.034 ₫ | -1,13 ₫ | 0.0% |
| Tháng bảy 11, 2026 | Thứ bảy | 26.035 ₫ | -26,13 ₫ | 0.1% |