Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Aave v3 FRAX
AFRAX / VND
#5017 (R)
Giá trị vốn hóa thị trường của token tái thế chấp này (đóng gói, đặt cược, nối kết) như một phần của toàn bộ xếp hạng vốn hóa thị trường của tiền mã hóa
₫25.838,25
0.0%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,00001264 BTC
1.2%
0,0004032 ETH
2.0%
$0,9903
Phạm vi trong 24g
$0,9912
Chuyển đổi Aave v3 FRAX sang Vietnamese đồng (AFRAX sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Aave v3 FRAX (AFRAX) sang VND là 25.838 ₫.
AFRAX
VND
1 AFRAX = 25.838 ₫
Biểu đồ AFRAX sang VND
Aave v3 FRAX (AFRAX) hôm nay có giá trị là 25.838 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của AFRAX ngày hôm nay là 0.1% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Aave v3 FRAX được giao dịch là 0,000000000000000000 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.0% | 0.0% | 0.7% |
Số liệu thống kê về Aave v3 FRAX
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫5,61B |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫5,61B |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫0,00 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
217.123 |
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
217.123 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Aave v3 FRAXcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Aave v3 FRAX (AFRAX) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫25.838,25.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu AFRAX?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00003870 AFRAX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của AFRAX sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Aave v3 FRAX theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi AFRAX sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ AFRAX sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của AFRAX/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 AFRAX theo VND là ₫26.409,35. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 AFRAX/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Aave v3 FRAX tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Aave v3 FRAX (AFRAX) đã tăng tăng lên 0,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Aave v3 FRAX có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 21,00 %.
AFRAX / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Aave v3 FRAX (AFRAX) sang VND là 25.838 ₫ cho mỗi 1 AFRAX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 AFRAX lấy 129.191 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00193512 AFRAX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch AFRAX phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Aave v3 FRAX (AFRAX) sang VND
| AFRAX | VND |
|---|---|
| 0.01 AFRAX | 258.38 VND |
| 0.1 AFRAX | 2583.83 VND |
| 1 AFRAX | 25838 VND |
| 2 AFRAX | 51677 VND |
| 5 AFRAX | 129191 VND |
| 10 AFRAX | 258383 VND |
| 20 AFRAX | 516765 VND |
| 50 AFRAX | 1291913 VND |
| 100 AFRAX | 2583825 VND |
| 1000 AFRAX | 25838254 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang AFRAX
| VND | AFRAX |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000387023 AFRAX |
| 0.1 VND | 0.00000387 AFRAX |
| 1 VND | 0.00003870 AFRAX |
| 2 VND | 0.00007740 AFRAX |
| 5 VND | 0.00019351 AFRAX |
| 10 VND | 0.00038702 AFRAX |
| 20 VND | 0.00077405 AFRAX |
| 50 VND | 0.00193512 AFRAX |
| 100 VND | 0.00387023 AFRAX |
| 1000 VND | 0.03870230 AFRAX |
Lịch sử giá 7 ngày của Aave v3 FRAX (AFRAX) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Aave v3 FRAX (AFRAX) so với VND giao động giữa mức cao 25.874 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 25.837 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của AFRAX trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (5 ngày trước) ở -21,93 ₫ (0.1%).
So sánh giá hàng ngày của Aave v3 FRAX (AFRAX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Aave v3 FRAX (AFRAX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 AFRAX sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 01, 2026 | Thứ ba | 25.838 ₫ | 0,000000000000000000 ₫ | 0.0% |
| Tháng tám 31, 2026 | Thứ hai | 25.837 ₫ | -4,47 ₫ | 0.0% |
| Tháng tám 30, 2026 | Chủ nhật | 25.841 ₫ | -10,37 ₫ | 0.0% |
| Tháng tám 29, 2026 | Thứ bảy | 25.852 ₫ | 2,27 ₫ | 0.0% |
| Tháng tám 28, 2026 | Thứ sáu | 25.849 ₫ | -2,54 ₫ | 0.0% |
| Tháng tám 27, 2026 | Thứ năm | 25.852 ₫ | -21,93 ₫ | 0.1% |
| Tháng tám 26, 2026 | Thứ tư | 25.874 ₫ | -4,78 ₫ | 0.0% |