Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Aave v3 FRAX
AFRAX / VND
#6139 (R)
₫25.670,49
0.0%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,00001220 BTC
1.3%
0,0004109 ETH
0.6%
$0,9914
Phạm vi trong 24g
$0,9921
Chuyển đổi Aave v3 FRAX sang Vietnamese đồng (AFRAX sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Aave v3 FRAX (AFRAX) sang VND là 25.670 ₫.
AFRAX
VND
1 AFRAX = 25.670 ₫
Biểu đồ AFRAX sang VND
Aave v3 FRAX (AFRAX) hôm nay có giá trị là 25.670 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của AFRAX ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Aave v3 FRAX được giao dịch là 0,000000000000000000 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.0% | 0.5% |
Số liệu thống kê về Aave v3 FRAX
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫3,278B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫3,278B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫0,00 |
| Cung lưu thông | 127.683 |
| Tổng cung | 127.683 |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Aave v3 FRAXcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Aave v3 FRAX (AFRAX) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫25.670,49.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu AFRAX?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00003896 AFRAX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của AFRAX sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Aave v3 FRAX theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi AFRAX sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ AFRAX sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của AFRAX/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 AFRAX theo VND là ₫26.409,35. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 AFRAX/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Aave v3 FRAX tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Aave v3 FRAX (AFRAX) đã tăng tăng lên 0,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Aave v3 FRAX có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 6,00 %.
AFRAX / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Aave v3 FRAX (AFRAX) sang VND là 25.670 ₫ cho mỗi 1 AFRAX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 AFRAX lấy 128.352 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00194776 AFRAX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch AFRAX phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Aave v3 FRAX (AFRAX) sang VND
| AFRAX | VND |
|---|---|
| 0.01 AFRAX | 256.70 VND |
| 0.1 AFRAX | 2567.05 VND |
| 1 AFRAX | 25670 VND |
| 2 AFRAX | 51341 VND |
| 5 AFRAX | 128352 VND |
| 10 AFRAX | 256705 VND |
| 20 AFRAX | 513410 VND |
| 50 AFRAX | 1283525 VND |
| 100 AFRAX | 2567049 VND |
| 1000 AFRAX | 25670494 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang AFRAX
| VND | AFRAX |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000389552 AFRAX |
| 0.1 VND | 0.00000390 AFRAX |
| 1 VND | 0.00003896 AFRAX |
| 2 VND | 0.00007791 AFRAX |
| 5 VND | 0.00019478 AFRAX |
| 10 VND | 0.00038955 AFRAX |
| 20 VND | 0.00077910 AFRAX |
| 50 VND | 0.00194776 AFRAX |
| 100 VND | 0.00389552 AFRAX |
| 1000 VND | 0.03895523 AFRAX |
Lịch sử giá 7 ngày của Aave v3 FRAX (AFRAX) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Aave v3 FRAX (AFRAX) so với VND giao động giữa mức cao 25.712 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 25.660 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của AFRAX trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (4 ngày trước) ở 28,99 ₫ (0.1%).
So sánh giá hàng ngày của Aave v3 FRAX (AFRAX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Aave v3 FRAX (AFRAX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 AFRAX sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 25.670 ₫ | -12,38 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 25.660 ₫ | -16,93 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 25.677 ₫ | -25,07 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 25.702 ₫ | -10,44 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 25.712 ₫ | 28,99 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 25.683 ₫ | -0,567914 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 25.684 ₫ | -3,08 ₫ | 0.0% |