Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Aave v3 UNI
AUNI / VND
₫82.620,39
0.5%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,00004308 BTC
0.9%
0,001403 ETH
1.7%
$3,10
Phạm vi trong 24g
$3,20
Chuyển đổi Aave v3 UNI sang Vietnamese đồng (AUNI sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Aave v3 UNI (AUNI) sang VND là ₫82.620,39.
AUNI
VND
1 AUNI = ₫82.620,39
Biểu đồ AUNI sang VND
Aave v3 UNI (AUNI) hôm nay có giá trị là ₫82.620,39, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.5% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của AUNI ngày hôm nay là 0.8% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Aave v3 UNI được giao dịch là ₫0,00.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on line charts.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.5% | 0.7% | 7.7% | 18.9% | 39.1% |
Số liệu thống kê về Aave v3 UNI
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- Gửi |
|---|---|
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫66.660.742.431 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫0,00 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
806.831 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Aave v3 UNIcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Aave v3 UNI (AUNI) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫82.620,39.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu AUNI?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00001210 AUNI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của AUNI sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Aave v3 UNI theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi AUNI sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ AUNI sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của AUNI/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 AUNI theo VND là ₫489.928. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 AUNI/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Aave v3 UNI tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Aave v3 UNI (AUNI) đã tăng giảm lên -18,70 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Aave v3 UNI có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 3,00 %.
AUNI / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Aave v3 UNI (AUNI) sang VND là ₫82.620,39 cho mỗi 1 AUNI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 AUNI lấy 413.102 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00060518 AUNI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch AUNI phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Aave v3 UNI (AUNI) sang VND
| AUNI | VND |
|---|---|
| 0.01 AUNI | 826.20 VND |
| 0.1 AUNI | 8262.04 VND |
| 1 AUNI | 82620 VND |
| 2 AUNI | 165241 VND |
| 5 AUNI | 413102 VND |
| 10 AUNI | 826204 VND |
| 20 AUNI | 1652408 VND |
| 50 AUNI | 4131020 VND |
| 100 AUNI | 8262039 VND |
| 1000 AUNI | 82620391 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang AUNI
| VND | AUNI |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000121035 AUNI |
| 0.1 VND | 0.00000121 AUNI |
| 1 VND | 0.00001210 AUNI |
| 2 VND | 0.00002421 AUNI |
| 5 VND | 0.00006052 AUNI |
| 10 VND | 0.00012104 AUNI |
| 20 VND | 0.00024207 AUNI |
| 50 VND | 0.00060518 AUNI |
| 100 VND | 0.00121035 AUNI |
| 1000 VND | 0.01210355 AUNI |
Lịch sử giá 7 ngày của Aave v3 UNI (AUNI) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Aave v3 UNI (AUNI) so với VND giao động giữa mức cao 87.332 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 81.523 ₫ trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của AUNI trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (3 ngày trước) ở 5.809,77 ₫ (7.1%).
So sánh giá hàng ngày của Aave v3 UNI (AUNI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Aave v3 UNI (AUNI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 AUNI sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tư 11, 2026 | Thứ bảy | 82.620 ₫ | 427,39 ₫ | 0.5% |
| Tháng tư 10, 2026 | Thứ sáu | 82.048 ₫ | 32,12 ₫ | 0.0% |
| Tháng tư 09, 2026 | Thứ năm | 82.016 ₫ | -5.316,48 ₫ | 6.1% |
| Tháng tư 08, 2026 | Thứ tư | 87.332 ₫ | 5.809,77 ₫ | 7.1% |
| Tháng tư 07, 2026 | Thứ ba | 81.523 ₫ | -927,01 ₫ | 1.1% |
| Tháng tư 06, 2026 | Thứ hai | 82.450 ₫ | 33,45 ₫ | 0.0% |
| Tháng tư 05, 2026 | Chủ nhật | 82.416 ₫ | -961,94 ₫ | 1.2% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai