Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Abi
ABI / VND
₫0,1556
10.4%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi Abi sang Vietnamese đồng (ABI sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Abi (ABI) sang VND là 0,155571 ₫.
ABI
VND
1 ABI = 0,155571 ₫
Cách mua ABI bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch ABI
-
Bạn có thể mua và bán Abi (ABI) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán ABI sôi động nhất là sàn Raydium.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua ABI là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua ABI!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn Abi (ABI) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ ABI sang VND
Abi (ABI) hôm nay có giá trị là 0,155571 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 10.4% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của ABI ngày hôm nay là 10.4% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Abi được giao dịch là 155.577 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 10.4% | 10.4% | 10.4% | 8.0% | 52.6% |
Số liệu thống kê về Abi
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫155,537M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫155,537M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫155.577 |
| Cung lưu thông | 999,779M |
| Tổng cung | 999,779M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Abicó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Abi (ABI) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,1556.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu ABI?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 6.43 ABI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ABI sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Abi theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ABI sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ABI sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của ABI/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ABI theo VND là ₫986,01. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ABI/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Abi tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của Abi (ABI) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của ABI/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
ABI / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Abi (ABI) sang VND là 0,155571 ₫ cho mỗi 1 ABI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ABI lấy 0,777857 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 321.40 ABI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ABI phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Abi (ABI) sang VND
| ABI | VND |
|---|---|
| 0.01 ABI | 0.00155571 VND |
| 0.1 ABI | 0.01555713 VND |
| 1 ABI | 0.155571 VND |
| 2 ABI | 0.311143 VND |
| 5 ABI | 0.777857 VND |
| 10 ABI | 1.56 VND |
| 20 ABI | 3.11 VND |
| 50 ABI | 7.78 VND |
| 100 ABI | 15.56 VND |
| 1000 ABI | 155.57 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang ABI
| VND | ABI |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.064279 ABI |
| 0.1 VND | 0.642792 ABI |
| 1 VND | 6.43 ABI |
| 2 VND | 12.86 ABI |
| 5 VND | 32.14 ABI |
| 10 VND | 64.28 ABI |
| 20 VND | 128.56 ABI |
| 50 VND | 321.40 ABI |
| 100 VND | 642.79 ABI |
| 1000 VND | 6427.92 ABI |
Lịch sử giá 7 ngày của Abi (ABI) so với VND
Abi (ABI) hiện được định giá ở mức 0,155571 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của ABI là 0,157351 ₫ vào ngày Thứ tư, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là 0,01463459 ₫ (10.4%) vào ngày Thứ sáu.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ABI sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 0,155571 ₫ | 0,01463459 ₫ | 10.4% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 0,155773 ₫ | -0,00157814 ₫ | 1.0% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 0,157351 ₫ | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |