AT&T (Ondo Tokenized Stock) Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-09-24 | 15.141,24 $ | 28,26 $ | N/A |
| 2026-09-23 | 14.906,55 $ | 9,43 $ | 26,09 $ |
| 2026-09-22 | 15.150,86 $ | 9,79 $ | 25,68 $ |
| 2026-09-21 | 15.087,97 $ | 9,75 $ | 26,09 $ |
| 2026-09-18 | 15.264,46 $ | 14,33 $ | 25,99 $ |
| 2026-09-17 | 15.414,63 $ | 6,64 $ | 26,30 $ |
| 2026-09-16 | 15.919,55 $ | 10,17 $ | 26,57 $ |
| 2026-09-15 | 15.782,47 $ | 244,42 $ | 27,44 $ |
| 2026-09-14 | 15.617,21 $ | 10,84 $ | 27,19 $ |
| 2026-09-13 | 15.776,92 $ | 135.841 $ | 26,71 $ |
| 2026-09-12 | 15.588,75 $ | 154.498 $ | 26,99 $ |
| 2026-09-11 | 15.421,70 $ | 150.270 $ | 26,66 $ |
| 2026-09-10 | 14.819,11 $ | 146.437 $ | 26,32 $ |
| 2026-09-09 | 15.049,73 $ | 151.262 $ | 25,96 $ |
| 2026-09-08 | 15.024,47 $ | 145.691 $ | 26,37 $ |
| 2026-09-07 | 14.997,94 $ | 143.022 $ | 26,32 $ |
| 2026-09-06 | 15.016,58 $ | 151.359 $ | 26,28 $ |
| 2026-09-05 | 14.989,79 $ | 145.896 $ | 26,31 $ |
| 2026-09-04 | 15.249,49 $ | 151.029 $ | 26,26 $ |
| 2026-09-03 | 15.251,84 $ | 142.153 $ | 26,72 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi