believe coin Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 5.573,78 $ | 8,74 $ | N/A |
| 2026-07-29 | 5.563,19 $ | 8,48 $ | 0,00000566 $ |
| 2026-07-24 | 5.771,24 $ | 33,54 $ | 0,00000565 $ |
| 2026-07-23 | 6.027,27 $ | 6,18 $ | 0,00000586 $ |
| 2026-07-22 | 6.032,23 $ | 6,19 $ | 0,00000612 $ |
| 2026-07-21 | 6.109,39 $ | 4,40 $ | 0,00000613 $ |
| 2026-07-20 | 6.000,33 $ | 2,20 $ | 0,00000621 $ |
| 2026-07-18 | 5.803,87 $ | 6,50 $ | 0,00000609 $ |
| 2026-07-17 | 5.850,21 $ | 11,88 $ | 0,00000590 $ |
| 2026-07-16 | 6.001,80 $ | 12,83 $ | 0,00000594 $ |
| 2026-07-15 | 6.053,89 $ | 6,88 $ | 0,00000610 $ |
| 2026-07-14 | 5.838,73 $ | 30,82 $ | 0,00000615 $ |
| 2026-07-13 | 5.995,25 $ | 31,03 $ | 0,00000593 $ |
| 2026-07-12 | 6.071,49 $ | 13,52 $ | 0,00000609 $ |
| 2026-07-11 | 6.186,31 $ | 13,78 $ | 0,00000617 $ |
| 2026-07-08 | 6.472,68 $ | 47,65 $ | 0,00000628 $ |
| 2026-07-07 | 6.650,82 $ | 21,78 $ | 0,00000657 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi