Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Caldera
ERA / VND
#1174
₫1.774,02
0.8%
0.068189 BTC
1.1%
0,00002563 ETH
1.3%
$0,06736
Phạm vi trong 24g
$0,06957
Chuyển đổi Caldera sang Vietnamese đồng (ERA sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Caldera (ERA) sang VND là 1.774,02 ₫.
ERA
VND
1 ERA = 1.774,02 ₫
Cách mua ERA bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch ERA
-
Bạn có thể mua và bán Caldera (ERA) trên 36 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Caldera sôi động nhất là sàn Coinbase Exchange, tiếp theo là sàn Binance.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua ERA bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua ERA.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua ERA bằng VND!
-
Chọn Caldera (ERA) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được ERA, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ ERA sang VND
Caldera (ERA) hôm nay có giá trị là 1.774,02 ₫, đó là một 0.2% tăng từ một giờ trước và 1.6% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của ERA ngày hôm nay là 15.3% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Caldera được giao dịch là 60.675.982.223 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 1.6% | 15.3% | 18.6% | 22.6% | 87.8% |
Số liệu thống kê về Caldera
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫309,958B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.17 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫1,774T |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫60,676B |
| Cung lưu thông | 174,75M |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Calderacó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Caldera (ERA) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫1.774,02.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu ERA?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00056369 ERA.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ERA sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Caldera theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ERA sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ERA sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của ERA/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ERA theo VND là ₫49.046,98. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ERA/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Caldera tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Caldera (ERA) đã tăng tăng lên 22,60 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Caldera có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 9,10 %.
ERA / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Caldera (ERA) sang VND là 1.774,02 ₫ cho mỗi 1 ERA. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ERA lấy 8.870,11 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.02818455 ERA, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ERA phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Caldera (ERA) sang VND
| ERA | VND |
|---|---|
| 0.01 ERA | 17.74 VND |
| 0.1 ERA | 177.40 VND |
| 1 ERA | 1774.02 VND |
| 2 ERA | 3548.04 VND |
| 5 ERA | 8870.11 VND |
| 10 ERA | 17740.21 VND |
| 20 ERA | 35480 VND |
| 50 ERA | 88701 VND |
| 100 ERA | 177402 VND |
| 1000 ERA | 1774021 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang ERA
| VND | ERA |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000564 ERA |
| 0.1 VND | 0.00005637 ERA |
| 1 VND | 0.00056369 ERA |
| 2 VND | 0.00112738 ERA |
| 5 VND | 0.00281846 ERA |
| 10 VND | 0.00563691 ERA |
| 20 VND | 0.01127382 ERA |
| 50 VND | 0.02818455 ERA |
| 100 VND | 0.056369 ERA |
| 1000 VND | 0.563691 ERA |
Lịch sử giá 7 ngày của Caldera (ERA) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Caldera (ERA) so với VND giao động giữa mức cao 1.793,32 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 1.626,63 ₫ trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ERA trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (4 ngày trước) ở 147,83 ₫ (9.1%).
So sánh giá hàng ngày của Caldera (ERA) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Caldera (ERA) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ERA sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 25, 2026 | Thứ sáu | 1.774,02 ₫ | 27,75 ₫ | 1.6% |
| Tháng chín 24, 2026 | Thứ năm | 1.776,14 ₫ | 52,05 ₫ | 3.0% |
| Tháng chín 23, 2026 | Thứ tư | 1.724,09 ₫ | -69,23 ₫ | 3.9% |
| Tháng chín 22, 2026 | Thứ ba | 1.793,32 ₫ | 18,86 ₫ | 1.1% |
| Tháng chín 21, 2026 | Thứ hai | 1.774,46 ₫ | 147,83 ₫ | 9.1% |
| Tháng chín 20, 2026 | Chủ nhật | 1.626,63 ₫ | -29,26 ₫ | 1.8% |
| Tháng chín 19, 2026 | Thứ bảy | 1.655,89 ₫ | 57,08 ₫ | 3.6% |