Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Charred Treasures
CHARRED / VND
#2017
₫50.881,71
0.4%
$1,96
Phạm vi trong 24g
$1,96
Chuyển đổi Charred Treasures sang Vietnamese đồng (CHARRED sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Charred Treasures (CHARRED) sang VND là 50.882 ₫.
CHARRED
VND
1 CHARRED = 50.882 ₫
Cách mua CHARRED bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch CHARRED
-
Bạn có thể mua và bán Charred Treasures (CHARRED) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa như sàn Uniswap V2 (Base), nhưng sàn này không có khối lượng giao dịch hoặc Điểm tin cậy cao nhất trong số các sàn giao dịch được niêm yết trên CoinGecko. Hãy tự tìm hiểu thêm.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn. Nếu bạn muốn giao dịch trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), hãy so sánh tính thanh khoản của các sàn. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua CHARRED.
-
3. Mua CHARRED bằng VND trên sàn CEX
-
Để mua CHARRED trên sàn giao dịch tập trung (CEX), hãy tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC để xác minh tài khoản của bạn. Nạp VND vào tài khoản bằng phương thức thanh toán ưu tiên. Chọn Charred Treasures (CHARRED) và nhập số tiền bằng VND mà bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
-
Tiền thưởng: Mua CHARRED bằng VND trên sàn DEX
-
Để mua CHARRED trên sàn DEX, trước tiên bạn cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin bằng VND trên một sàn CEX. Chuyển tài sản của bạn sang ví tiền mã hóa, kết nối ví đó với sàn DEX bạn yêu thích. Chọn Charred Treasures (CHARRED) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ CHARRED sang VND
Charred Treasures (CHARRED) hôm nay có giá trị là 50.882 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.4% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của CHARRED ngày hôm nay là 8.1% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Charred Treasures được giao dịch là 1.140.544 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.4% | 8.1% | 9.4% | 137.5% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Charred Treasures
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫81,411B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫81,411B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫1,141M |
| Cung lưu thông | 1,6M |
| Tổng cung | 1,6M |
| Tổng lượng cung tối đa | 2,4M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Charred Treasurescó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Charred Treasures (CHARRED) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫50.881,71.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu CHARRED?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00001965 CHARRED.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của CHARRED sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Charred Treasures theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi CHARRED sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ CHARRED sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của CHARRED/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 CHARRED theo VND là ₫77.929,02. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 CHARRED/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Charred Treasures tính bằng VND?
- Trong 24 giờ qua, giá của Charred Treasures (CHARRED) đã tăng tăng lên 0,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Charred Treasures có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 1,70 %.
CHARRED / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Charred Treasures (CHARRED) sang VND là 50.882 ₫ cho mỗi 1 CHARRED. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 CHARRED lấy 254.409 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00098267 CHARRED, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch CHARRED phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Charred Treasures (CHARRED) sang VND
| CHARRED | VND |
|---|---|
| 0.01 CHARRED | 508.82 VND |
| 0.1 CHARRED | 5088.17 VND |
| 1 CHARRED | 50882 VND |
| 2 CHARRED | 101763 VND |
| 5 CHARRED | 254409 VND |
| 10 CHARRED | 508817 VND |
| 20 CHARRED | 1017634 VND |
| 50 CHARRED | 2544085 VND |
| 100 CHARRED | 5088171 VND |
| 1000 CHARRED | 50881705 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang CHARRED
| VND | CHARRED |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000196534 CHARRED |
| 0.1 VND | 0.00000197 CHARRED |
| 1 VND | 0.00001965 CHARRED |
| 2 VND | 0.00003931 CHARRED |
| 5 VND | 0.00009827 CHARRED |
| 10 VND | 0.00019653 CHARRED |
| 20 VND | 0.00039307 CHARRED |
| 50 VND | 0.00098267 CHARRED |
| 100 VND | 0.00196534 CHARRED |
| 1000 VND | 0.01965343 CHARRED |
Lịch sử giá 7 ngày của Charred Treasures (CHARRED) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Charred Treasures (CHARRED) so với VND giao động giữa mức cao 50.925 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 46.576 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của CHARRED trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (5 ngày trước) ở 4.104,27 ₫ (8.8%).
So sánh giá hàng ngày của Charred Treasures (CHARRED) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Charred Treasures (CHARRED) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 CHARRED sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 50.882 ₫ | 224,51 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 50.882 ₫ | -43,36 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 50.925 ₫ | 228,48 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 50.697 ₫ | -5,69 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 50.702 ₫ | 22,50 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 50.680 ₫ | 4.104,27 ₫ | 8.8% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 46.576 ₫ | N/A | 0.0% |