Circle Wrapped BTC Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-10-01 | 508.951.507 $ | 15.415.256 $ | N/A |
| 2026-09-30 | 497.708.944 $ | 18.087.578 $ | 83.545 $ |
| 2026-09-29 | 473.172.227 $ | 25.471.286 $ | 83.608 $ |
| 2026-09-28 | 476.969.368 $ | 11.451.757 $ | 83.505 $ |
| 2026-09-27 | 452.328.615 $ | 8.883.960 $ | 84.427 $ |
| 2026-09-26 | 450.228.922 $ | 13.057.374 $ | 84.418 $ |
| 2026-09-25 | 303.868.082 $ | 42.105.310 $ | 84.050 $ |
| 2026-09-24 | 161.296.683 $ | 39.694.909 $ | 84.392 $ |
| 2026-09-23 | 122.242.297 $ | 24.000.102 $ | 84.422 $ |
| 2026-09-22 | 89.470.790 $ | 17.496.334 $ | 86.100 $ |
| 2026-09-21 | 76.973.720 $ | 6.336.506 $ | 86.548 $ |
| 2026-09-20 | 77.088.625 $ | 17.825.325 $ | 81.132 $ |
| 2026-09-19 | 63.546.611 $ | 30.847.614 $ | 81.253 $ |
| 2026-09-18 | 60.045.802 $ | 11.277.041 $ | 80.874 $ |
| 2026-09-17 | 0,000000000000000000 $ | 11.748.688 $ | 76.418 $ |
| 2026-09-16 | 0,000000000000000000 $ | 264.792 $ | 76.158 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi