Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Day By Day
DBD / VND
₫5,55
4.4%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi Day By Day sang Vietnamese đồng (DBD sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Day By Day (DBD) sang VND là 5,55 ₫.
DBD
VND
1 DBD = 5,55 ₫
Biểu đồ DBD sang VND
Day By Day (DBD) hôm nay có giá trị là 5,55 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 4.4% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của DBD ngày hôm nay là 15.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Day By Day được giao dịch là 4.239.354 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 4.4% | 15.0% | 29.3% | 25.3% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Day By Day
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫4,44B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫4,239M |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 800M |
| Tổng lượng cung tối đa | 800M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Day By Daycó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Day By Day (DBD) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫5,55.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu DBD?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.180168 DBD.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của DBD sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Day By Day theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi DBD sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ DBD sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của DBD/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 DBD theo VND là ₫9.172,94. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 DBD/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Day By Day tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của Day By Day (DBD) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của DBD/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
DBD / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Day By Day (DBD) sang VND là 5,55 ₫ cho mỗi 1 DBD. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 DBD lấy 27,75 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 9.01 DBD, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch DBD phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Day By Day (DBD) sang VND
| DBD | VND |
|---|---|
| 0.01 DBD | 0.055504 VND |
| 0.1 DBD | 0.555038 VND |
| 1 DBD | 5.55 VND |
| 2 DBD | 11.10 VND |
| 5 DBD | 27.75 VND |
| 10 DBD | 55.50 VND |
| 20 DBD | 111.01 VND |
| 50 DBD | 277.52 VND |
| 100 DBD | 555.04 VND |
| 1000 DBD | 5550.38 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang DBD
| VND | DBD |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00180168 DBD |
| 0.1 VND | 0.01801679 DBD |
| 1 VND | 0.180168 DBD |
| 2 VND | 0.360336 DBD |
| 5 VND | 0.900840 DBD |
| 10 VND | 1.80 DBD |
| 20 VND | 3.60 DBD |
| 50 VND | 9.01 DBD |
| 100 VND | 18.02 DBD |
| 1000 VND | 180.17 DBD |
Lịch sử giá 7 ngày của Day By Day (DBD) so với VND
Day By Day (DBD) hiện được định giá ở mức 5,55 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của DBD là 5,55 ₫ vào ngày Thứ hai, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là 0,232956 ₫ (4.4%) vào ngày Thứ hai.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 DBD sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 26, 2026 | Thứ hai | 5,55 ₫ | 0,232956 ₫ | 4.4% |
| Tháng mười 25, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 24, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 23, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |