Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Denar Markets
DENAR / VND
#9188
₫0,2040
20.7%
0.0109923 BTC
21.5%
$0.056434
Phạm vi trong 24g
$0.057931
Chuyển đổi Denar Markets sang Vietnamese đồng (DENAR sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Denar Markets (DENAR) sang VND là 0,203973 ₫.
DENAR
VND
1 DENAR = 0,203973 ₫
Cách mua DENAR bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch DENAR
-
Bạn có thể mua và bán Denar Markets (DENAR) trên 4 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán DENAR sôi động nhất là sàn Uniswap V3 (Robinhood), tiếp theo là sàn Uniswap V4 (Robinhood).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua DENAR là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua DENAR!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn Denar Markets (DENAR) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ DENAR sang VND
Denar Markets (DENAR) hôm nay có giá trị là 0,203973 ₫, đó là một 0.1% giảm từ một giờ trước và 21.1% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của DENAR ngày hôm nay là 86.3% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Denar Markets được giao dịch là 12.982.610 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 21.1% | 86.3% | 93.8% | 98.3% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Denar Markets
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫203,952M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫203,952M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫12,983M |
| Cung lưu thông | 1B |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Denar Marketscó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Denar Markets (DENAR) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,2040.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu DENAR?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 4.90 DENAR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của DENAR sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Denar Markets theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi DENAR sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ DENAR sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của DENAR/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 DENAR theo VND là ₫72,75. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 DENAR/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Denar Markets tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Denar Markets (DENAR) đã tăng giảm lên -98,30 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Denar Markets có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -8,60 %.
DENAR / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Denar Markets (DENAR) sang VND là 0,203973 ₫ cho mỗi 1 DENAR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 DENAR lấy 1,020 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 245.13 DENAR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch DENAR phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Denar Markets (DENAR) sang VND
| DENAR | VND |
|---|---|
| 0.01 DENAR | 0.00203973 VND |
| 0.1 DENAR | 0.02039729 VND |
| 1 DENAR | 0.203973 VND |
| 2 DENAR | 0.407946 VND |
| 5 DENAR | 1.020 VND |
| 10 DENAR | 2.04 VND |
| 20 DENAR | 4.08 VND |
| 50 DENAR | 10.20 VND |
| 100 DENAR | 20.40 VND |
| 1000 DENAR | 203.97 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang DENAR
| VND | DENAR |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.04902612 DENAR |
| 0.1 VND | 0.490261 DENAR |
| 1 VND | 4.90 DENAR |
| 2 VND | 9.81 DENAR |
| 5 VND | 24.51 DENAR |
| 10 VND | 49.03 DENAR |
| 20 VND | 98.05 DENAR |
| 50 VND | 245.13 DENAR |
| 100 VND | 490.26 DENAR |
| 1000 VND | 4902.61 DENAR |
Lịch sử giá 7 ngày của Denar Markets (DENAR) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Denar Markets (DENAR) so với VND giao động giữa mức cao 0,828901 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 0,168956 ₫ trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của DENAR trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (2 ngày trước) ở -0,125984 ₫ (42.7%).
So sánh giá hàng ngày của Denar Markets (DENAR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Denar Markets (DENAR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 DENAR sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 27, 2026 | Thứ ba | 0,203973 ₫ | 0,03560300 ₫ | 21.1% |
| Tháng mười 26, 2026 | Thứ hai | 0,187303 ₫ | 0,01834764 ₫ | 10.9% |
| Tháng mười 25, 2026 | Chủ nhật | 0,168956 ₫ | -0,125984 ₫ | 42.7% |
| Tháng mười 24, 2026 | Thứ bảy | 0,294940 ₫ | -0,04913137 ₫ | 14.3% |
| Tháng mười 23, 2026 | Thứ sáu | 0,344071 ₫ | -0,233953 ₫ | 40.5% |
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 0,578024 ₫ | -0,250877 ₫ | 30.3% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 0,828901 ₫ | -0,284355 ₫ | 25.5% |