Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
dForce
DF / VND
#5487
₫2,78
3.2%
0.081342 BTC
2.8%
0.074657 ETH
2.4%
$0,0001066
Phạm vi trong 24g
$0,0001097
Chuyển đổi dForce sang Vietnamese đồng (DF sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 dForce (DF) sang VND là 2,78 ₫.
DF
VND
1 DF = 2,78 ₫
Cách mua DF bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch DF
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua DF bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua DF.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua DF bằng VND!
-
Chọn dForce (DF) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được DF, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ DF sang VND
dForce (DF) hôm nay có giá trị là 2,78 ₫, đó là một 0.3% tăng từ một giờ trước và 2.8% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của DF ngày hôm nay là 0.5% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng dForce được giao dịch là 2.216.121 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 2.8% | 0.5% | 6.4% | 4.3% | 99.4% |
Số liệu thống kê về dForce
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫2,781B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 0.11 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫2,781B |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 0.11 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫2,216M |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 999,926M |
| Tổng cung | 999,926M |
| Tổng lượng cung tối đa | 999,926M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 dForcecó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 dForce (DF) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫2,78.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu DF?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.359533 DF.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của DF sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của dForce theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi DF sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ DF sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của DF/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 DF theo VND là ₫34.928,58. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 DF/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của dForce tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của dForce (DF) đã tăng tăng lên 4,30 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, dForce có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -7,70 %.
DF / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ dForce (DF) sang VND là 2,78 ₫ cho mỗi 1 DF. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 DF lấy 13,91 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 17.98 DF, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch DF phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi dForce (DF) sang VND
| DF | VND |
|---|---|
| 0.01 DF | 0.02781385 VND |
| 0.1 DF | 0.278138 VND |
| 1 DF | 2.78 VND |
| 2 DF | 5.56 VND |
| 5 DF | 13.91 VND |
| 10 DF | 27.81 VND |
| 20 DF | 55.63 VND |
| 50 DF | 139.07 VND |
| 100 DF | 278.14 VND |
| 1000 DF | 2781.38 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang DF
| VND | DF |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00359533 DF |
| 0.1 VND | 0.03595332 DF |
| 1 VND | 0.359533 DF |
| 2 VND | 0.719066 DF |
| 5 VND | 1.80 DF |
| 10 VND | 3.60 DF |
| 20 VND | 7.19 DF |
| 50 VND | 17.98 DF |
| 100 VND | 35.95 DF |
| 1000 VND | 359.53 DF |
Lịch sử giá 7 ngày của dForce (DF) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của dForce (DF) so với VND giao động giữa mức cao 2,95 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 2,78 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của DF trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (6 ngày trước) ở 0,154059 ₫ (5.5%).
So sánh giá hàng ngày của dForce (DF) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của dForce (DF) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 DF sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 26, 2026 | Thứ hai | 2,78 ₫ | -0,080982 ₫ | 2.8% |
| Tháng mười 25, 2026 | Chủ nhật | 2,80 ₫ | -0,090179 ₫ | 3.1% |
| Tháng mười 24, 2026 | Thứ bảy | 2,89 ₫ | 0,02754110 ₫ | 1.0% |
| Tháng mười 23, 2026 | Thứ sáu | 2,86 ₫ | 0,054921 ₫ | 2.0% |
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 2,81 ₫ | -0,00167341 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 2,81 ₫ | -0,143686 ₫ | 4.9% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 2,95 ₫ | 0,154059 ₫ | 5.5% |