Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
钻石 (Diamond)
钻石 / VND
#6307
₫2,13
1.1%
0.099625 BTC
0.4%
$0,00008135
Phạm vi trong 24g
$0,00008301
Dự án đang tính thuế mua bán cao quá mức nên hãy tự nghiên cứu trước khi tiếp tục.
Chuyển đổi 钻石 (Diamond) sang Vietnamese đồng (钻石 sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 钻石 (Diamond) (钻石) sang VND là 2,13 ₫.
钻石
VND
1 钻石 = 2,13 ₫
Cách mua 钻石 bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch 钻石
-
Bạn có thể mua và bán 钻石 (Diamond) (钻石) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán 钻石 sôi động nhất là sàn PancakeSwap (v2).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua 钻石 là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua 钻石!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn 钻石 (Diamond) (钻石) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ 钻石 sang VND
钻石 (Diamond) (钻石) hôm nay có giá trị là 2,13 ₫, đó là một 0.1% tăng từ một giờ trước và 1.1% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của 钻石 ngày hôm nay là 8.9% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng 钻石 (Diamond) được giao dịch là 98.920 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 1.1% | 8.9% | 70.6% | 70.5% | 0.0% |
Số liệu thống kê về 钻石 (Diamond)
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫2,133B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫2,133B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫98.920,14 |
| Cung lưu thông | 1B |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 钻石 (Diamond)có trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 钻石 (Diamond) (钻石) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫2,13.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu 钻石?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.468735 钻石.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của 钻石 sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của 钻石 (Diamond) theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi 钻石 sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ 钻石 sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của 钻石/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 钻石 theo VND là ₫70,20. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 钻石/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của 钻石 (Diamond) tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của 钻石 (Diamond) (钻石) đã tăng giảm lên -70,50 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, 钻石 (Diamond) có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 11,20 %.
钻石 / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ 钻石 (Diamond) (钻石) sang VND là 2,13 ₫ cho mỗi 1 钻石. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 钻石 lấy 10,67 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 23.44 钻石, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch 钻石 phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi 钻石 (Diamond) (钻石) sang VND
| 钻石 | VND |
|---|---|
| 0.01 钻石 | 0.02133404 VND |
| 0.1 钻石 | 0.213340 VND |
| 1 钻石 | 2.13 VND |
| 2 钻石 | 4.27 VND |
| 5 钻石 | 10.67 VND |
| 10 钻石 | 21.33 VND |
| 20 钻石 | 42.67 VND |
| 50 钻石 | 106.67 VND |
| 100 钻石 | 213.34 VND |
| 1000 钻石 | 2133.40 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang 钻石
| VND | 钻石 |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00468735 钻石 |
| 0.1 VND | 0.04687345 钻石 |
| 1 VND | 0.468735 钻石 |
| 2 VND | 0.937469 钻石 |
| 5 VND | 2.34 钻石 |
| 10 VND | 4.69 钻石 |
| 20 VND | 9.37 钻石 |
| 50 VND | 23.44 钻石 |
| 100 VND | 46.87 钻石 |
| 1000 VND | 468.73 钻石 |
Lịch sử giá 7 ngày của 钻石 (Diamond) (钻石) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của 钻石 (Diamond) (钻石) so với VND giao động giữa mức cao 2,34 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 2,12 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của 钻石 trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (4 ngày trước) ở -0,137443 ₫ (5.9%).
So sánh giá hàng ngày của 钻石 (Diamond) (钻石) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của 钻石 (Diamond) (钻石) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 钻石 sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 2,13 ₫ | 0,02410090 ₫ | 1.1% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 2,12 ₫ | 0,00845712 ₫ | 0.4% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 2,12 ₫ | -0,051772 ₫ | 2.4% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 2,17 ₫ | -0,03416288 ₫ | 1.6% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 2,20 ₫ | -0,137443 ₫ | 5.9% |
| Tháng chín 27, 2026 | Chủ nhật | 2,34 ₫ | 0,01091674 ₫ | 0.5% |
| Tháng chín 26, 2026 | Thứ bảy | 2,33 ₫ | -0,01180861 ₫ | 0.5% |