Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Dinari USFR
USFR.D / VND
₫0.051311
Giá được lấy từ hợp đồng
Chuyển đổi Dinari USFR sang Vietnamese đồng (USFR.D sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Dinari USFR (USFR.D) sang VND là ₫0.051311.
USFR.D
VND
1 USFR.D = ₫0.051311
Biểu đồ USFR.D sang VND
Dinari USFR (USFR.D) có giá trị là ₫0.051311 kể từ Mar 05, 2026 (khoảng 1 tháng trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với USFR.D kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on line charts.
Switch & Compare
Switch & Compare
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| - | - | - | - | - | - |
Số liệu thống kê về Dinari USFR
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- Gửi |
|---|---|
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
- |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Dinari USFRcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Dinari USFR (USFR.D) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0.051311.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu USFR.D?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 762900 USFR.D.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của USFR.D sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Dinari USFR theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi USFR.D sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ USFR.D sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của USFR.D/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 USFR.D theo VND là ₫1.338.878. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 USFR.D/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Dinari USFR tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của Dinari USFR (USFR.D) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của USFR.D/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
USFR.D / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Dinari USFR (USFR.D) sang VND là ₫0.051311 cho mỗi 1 USFR.D, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần vừa qua. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với USFR.D.
Chuyển đổi Dinari USFR (USFR.D) sang VND
| USFR.D | VND |
|---|---|
| 0.01 USFR.D | 0.000000013108 VND |
| 0.1 USFR.D | 0.000000131079 VND |
| 1 USFR.D | 0.00000131 VND |
| 2 USFR.D | 0.00000262 VND |
| 5 USFR.D | 0.00000655 VND |
| 10 USFR.D | 0.00001311 VND |
| 20 USFR.D | 0.00002622 VND |
| 50 USFR.D | 0.00006554 VND |
| 100 USFR.D | 0.00013108 VND |
| 1000 USFR.D | 0.00131079 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang USFR.D
| VND | USFR.D |
|---|---|
| 0.01 VND | 7629.00 USFR.D |
| 0.1 VND | 76290 USFR.D |
| 1 VND | 762900 USFR.D |
| 2 VND | 1525800 USFR.D |
| 5 VND | 3814500 USFR.D |
| 10 VND | 7629000 USFR.D |
| 20 VND | 15258000 USFR.D |
| 50 VND | 38144999 USFR.D |
| 100 VND | 76289999 USFR.D |
| 1000 VND | 762899987 USFR.D |
Lịch sử giá 7 ngày của Dinari USFR (USFR.D) so với VND
Đã không có biến động giá đối với Dinari USFR (USFR.D) trong 7 ngày qua. Giá của Dinari USFR đã được cập nhật lần cuối vào Mar 05, 2026 (khoảng 1 tháng trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với Dinari USFR.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai