Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
END
END / VND
#3773
₫96,91
0.8%
0.074372 BTC
0.0%
0.051384 ETH
0.0%
$0,003716
Phạm vi trong 24g
$0,003736
Chuyển đổi END sang Vietnamese đồng (END sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 END (END) sang VND là 96,91 ₫.
END
VND
1 END = 96,91 ₫
Cách mua END bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch END
-
Bạn có thể mua và bán END (END) trên 2 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán END sôi động nhất là sàn Uniswap V3 (Ethereum).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua END là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua END!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn END (END) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ END sang VND
END (END) hôm nay có giá trị là 96,91 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.8% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của END ngày hôm nay là 1.4% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng END được giao dịch là 151.791 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.8% | 1.4% | 0.0% | 0.2% | 63.2% |
Số liệu thống kê về END
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫12,717B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.26 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫48,457B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫151.791 |
| Cung lưu thông | 131,219M |
| Tổng cung | 500M |
| Tổng lượng cung tối đa | 500M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 ENDcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 END (END) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫96,91.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu END?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.01031847 END.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của END sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của END theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi END sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ END sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của END/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 END theo VND là ₫2.292,93. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 END/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của END tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của END (END) đã tăng tăng lên 0,20 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, END có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 5,60 %.
END / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ END (END) sang VND là 96,91 ₫ cho mỗi 1 END. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 END lấy 484,57 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.515924 END, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch END phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi END (END) sang VND
| END | VND |
|---|---|
| 0.01 END | 0.969136 VND |
| 0.1 END | 9.69 VND |
| 1 END | 96.91 VND |
| 2 END | 193.83 VND |
| 5 END | 484.57 VND |
| 10 END | 969.14 VND |
| 20 END | 1938.27 VND |
| 50 END | 4845.68 VND |
| 100 END | 9691.36 VND |
| 1000 END | 96914 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang END
| VND | END |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00010318 END |
| 0.1 VND | 0.00103185 END |
| 1 VND | 0.01031847 END |
| 2 VND | 0.02063695 END |
| 5 VND | 0.051592 END |
| 10 VND | 0.103185 END |
| 20 VND | 0.206369 END |
| 50 VND | 0.515924 END |
| 100 VND | 1.032 END |
| 1000 VND | 10.32 END |
Lịch sử giá 7 ngày của END (END) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của END (END) so với VND giao động giữa mức cao 100,12 ₫ trên Thứ năm và mức thấp 96,45 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của END trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (3 ngày trước) ở 3,67 ₫ (3.8%).
So sánh giá hàng ngày của END (END) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của END (END) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 END sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 96,91 ₫ | 0,726214 ₫ | 0.8% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 100,12 ₫ | 3,67 ₫ | 3.8% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 96,45 ₫ | -0,198260 ₫ | 0.2% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 96,64 ₫ | -2,55 ₫ | 2.6% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 99,20 ₫ | 1,22 ₫ | 1.2% |