Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
EUR CoinVertible
EURCV / VND
#184
₫28.753,19
0.3%
0,00001376 BTC
1.9%
0,0004734 ETH
2.4%
$1,11
Phạm vi trong 24g
$1,12
This is the official institutional euro stablecoin issued by Societe Generale–FORGE. For more information, please refer to the official announcement here.
Chuyển đổi EUR CoinVertible sang Vietnamese đồng (EURCV sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 EUR CoinVertible (EURCV) sang VND là 28.753 ₫.
EURCV
VND
1 EURCV = 28.753 ₫
Cách mua EURCV bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch EURCV
-
Bạn có thể mua và bán EUR CoinVertible (EURCV) trên 3 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán EUR CoinVertible sôi động nhất là sàn Bitstamp by Robinhood.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua EURCV bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua EURCV.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua EURCV bằng VND!
-
Chọn EUR CoinVertible (EURCV) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được EURCV, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ EURCV sang VND
EUR CoinVertible (EURCV) hôm nay có giá trị là 28.753 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.4% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của EURCV ngày hôm nay là 0.9% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng EUR CoinVertible được giao dịch là 522.661.636.663 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.4% | 0.9% | 0.7% | 2.2% | 4.5% |
Số liệu thống kê về EUR CoinVertible
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫4,904T |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫4,904T |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫522,662B |
| Cung lưu thông | 170,545M |
| Tổng cung | 170,545M |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 EUR CoinVertiblecó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 EUR CoinVertible (EURCV) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫28.753,19.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu EURCV?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00003478 EURCV.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của EURCV sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của EUR CoinVertible theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi EURCV sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ EURCV sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của EURCV/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 EURCV theo VND là ₫31.844,84. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 EURCV/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của EUR CoinVertible tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của EUR CoinVertible (EURCV) đã tăng giảm lên -2,20 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, EUR CoinVertible có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -6,40 %.
EURCV / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ EUR CoinVertible (EURCV) sang VND là 28.753 ₫ cho mỗi 1 EURCV. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 EURCV lấy 143.766 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00173894 EURCV, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch EURCV phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi EUR CoinVertible (EURCV) sang VND
| EURCV | VND |
|---|---|
| 0.01 EURCV | 287.53 VND |
| 0.1 EURCV | 2875.32 VND |
| 1 EURCV | 28753 VND |
| 2 EURCV | 57506 VND |
| 5 EURCV | 143766 VND |
| 10 EURCV | 287532 VND |
| 20 EURCV | 575064 VND |
| 50 EURCV | 1437659 VND |
| 100 EURCV | 2875319 VND |
| 1000 EURCV | 28753187 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang EURCV
| VND | EURCV |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000347788 EURCV |
| 0.1 VND | 0.00000348 EURCV |
| 1 VND | 0.00003478 EURCV |
| 2 VND | 0.00006956 EURCV |
| 5 VND | 0.00017389 EURCV |
| 10 VND | 0.00034779 EURCV |
| 20 VND | 0.00069558 EURCV |
| 50 VND | 0.00173894 EURCV |
| 100 VND | 0.00347788 EURCV |
| 1000 VND | 0.03477875 EURCV |
Lịch sử giá 7 ngày của EUR CoinVertible (EURCV) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của EUR CoinVertible (EURCV) so với VND giao động giữa mức cao 28.985 ₫ trên Thứ năm và mức thấp 28.753 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của EURCV trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (1 ngày trước) ở -121,62 ₫ (0.4%).
So sánh giá hàng ngày của EUR CoinVertible (EURCV) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của EUR CoinVertible (EURCV) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 EURCV sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 28, 2026 | Thứ tư | 28.753 ₫ | -100,99 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 27, 2026 | Thứ ba | 28.762 ₫ | -121,62 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 26, 2026 | Thứ hai | 28.883 ₫ | -90,62 ₫ | 0.3% |
| Tháng mười 25, 2026 | Chủ nhật | 28.974 ₫ | 48,00 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 24, 2026 | Thứ bảy | 28.926 ₫ | -10,43 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 23, 2026 | Thứ sáu | 28.936 ₫ | -48,69 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 28.985 ₫ | -64,56 ₫ | 0.2% |